wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 6 -> 8

Total questions: 45

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào sau đây có tác dụng xác định tốc độ chuyển động của một animation sẽ như thế nào?

a)

transform-timing-function

b)

animation-timing-function

c)

css3-timing-function

d)

transition-timing-function

2.

Điền giá trị còn thiếu vào ô trống:


animation-direction: ________ ;


Giá trị này thiết lập animation sẽ chạy ngược lại ở các lượt lẻ và chạy bình thường ở các lượt chẵn

a)

alternate-reverse

b)

animation-duration

c)

ranstion-name

d)

transtion-iteration-count

3.

Thuộc tính nào sau đây bắt đầu chạy animation sau vài giây?

a)

animation-delay:3s

b)

delay:3s;

c)

Tất cả đáp án trên đều sai

d)

animation:3s;

4.

Thuộc tính css nào sau đây được sử dụng để thiết lập khoảng thời gian thực thị 1 chuyển động animation?

a)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

b)

transition-duration

c)

control

d)

animation-duration

5.

Thuộc tính css nào sau đây được sử dụng để một quá trình chuyển đổi khi có một hành động trong animation?

a)

transition-duration

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

control

d)

animation-duration

6.

Thuộc tính CSS nào sau đây có tác dụng xác định tốc độ chuyển động của một animation ?

a)

Không có đáp án nào đúng

b)

animation-pace-function

c)

animation-transition-function

d)

animation-timing-function

7.

thuộc tính @ trong animation có tác dụng thiết lập một chuyển động

a)

keyframe

b)

font-frame

c)

keyframe

d)

interation-count

8.

Thuộc tính css nào sau đây được sử dụng để xác định các animation nên được chạy?

a)

animation-name

b)

ranstion-name

c)

Không có đáp án nào đúng

d)

animation-run

9.

Thuộc tính css nào sau đây có tác dụng, thiết lập số lần thực hiện một animation?

a)

scale-iteration-count

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

animation-iteration-count

d)

transtion-iteration-count

10.

Lựa chọn nào thiết lập di chuyển hộp 300px từ trái qua phải?

a)

from {left:0px;} to {left:300px;} correct

b)

from {right:0px;} to {right:300px;}

c)

Tất cả đáp án trên đều sai

d)

from {top:0px;} to {top:300px;}

11.

Thuộc tính css nào sau đây có tác dụng xác định xem chiều chạy của animation sẽ như thế nào.

a)

animation-direction

b)

animation-forward

c)

animation-position

d)

Không có đáp án nào đúng

12.

Thuộc tính nào sau đây có tác dụng thiết lập số lần thực hiện một animation?

a)

interation-count

b)

transition-iteration-count

c)

transform-iteration-count

d)

animation-iteration-count

13.

Giá trị thuộc tính transform nào sau đây định nghĩa 2D transition?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

translate2d(x,y)

c)

translate(x,y)

d)

translate3d(x,y)

14.

Giá trị của animation-iteration-count có thể _____ hoặc _____

a)

cac con so lon hon 0

b)

value

c)

1

d)

infinite

15.

Giá trị thuộc tính transform nào sau đây xác định phép biến đổi nghiêng 2D dọc theo trục X và trục Y?

a)

skewY(angle)

b)

Không có đáp án nào đúng

c)

skew(x-angle,y-angle)

d)

skewX(angle)

16.

Giá trị nào không nằm trong thuộc tính justify-content của CSS grid layout?

a)

center

b)

space-center

c)

start

d)

end

17.

Cho đoạn code


flex: 1 0 auto;


Giá trị thứ 2 tham chiếu đến thuộc tính nào (ở đây 0)?

a)

flex-shrink

b)

flex-basis

c)

flex-grow

d)

flex-flow

18.

Giá trị nào dưới đây tồn tại trong CSS Grid Layout?

a)

display: ingrid

b)

display: auto

c)

display: inline-grid

d)

display: hagrid

19.

Thuộc tính nào xử lý việc chia cột trong CSS Grid layout ?

a)

grid-column-areas

b)

grid-explicit-columns

c)

grid-template-columns

d)

grid-columns

20.

Thuộc tính flex- ___ : row quy định các đối tượng sẽ được sắp xếp theo chiều ngang và hiển thị từ trái qua phải

a)

direction

b)

float

c)

flexbox

21.

Giá trị nào thiết lập khoảng cách giữa các hàng?

a)

grid-row-gap

b)

grid-rows-gap

c)

grid-rows-space

d)

grid-row-space

22.

Trước khi có flexbox,thuộc tính display có những loại layout nào?

a)

block, inline, table, position

b)

block, inline, text, image

c)

block,float, table, position

d)

float, inline, position, fixed

23.

Thuộc tính nào dưới đây của flex box cho phép các items tự động xuống hàng hoặc vẫn luôn nằm trên cùng một hàng khi kích thước container thay đổi.

a)

flex-wrap

b)

flex-direction

c)

flex

d)

flex-flow

24.

Flex box có những thuộc tính nào?

a)

flex-item

b)

flex-direction

c)

flex-container

d)

flex-wrap

25.

Thuộc tính flexbox nào đúng?

a)

corn-flex

b)

re-flex

c)

flex-wrap

d)

circon-flex

26.

Một layout dạng grid ( lưới ) phải có một element cha với display được set là ____ hoặc ___ .

a)

grid

b)

inline-grid

c)

float

d)

flex-item

27.

Làm cách nào để thay đổi thứ tự hiển thị của các phần tử trong CSS Grid Layout?

a)

grid-order

b)

order

c)

grid-nth

d)

preums

28.

Trước khi có flexbox, CSS có mấy chế độ để dàn trang?

a)

Inline

b)

Table

c)

Tất cả đáp án trên

d)

Block

29.

Lựa chọn nào dưới đây mô tả giá trị mặc định của flex?

a)

row wrap

b)

normal

c)

row nowrap

d)

auto

30.

Thuộc tính nào xác định việc chia cột trong grid layout

a)

grid-column-template

b)

grid-template-col

c)

grid-col-template

d)

grid-template-columns

31.

Responsive Web Design có những tiêu chuẩn thiết kế nào?

a)

Device First

b)

Pc First

c)

Desktop first

d)

Mobile first

32.

Để viết CSS tương ứng cho chiều rộng của trình duyệt, chúng ta sẽ sử dụng thẻ truy vấn @ ???? trong CSS3

a)

media

b)

font

c)

meta

d)

import

33.

Điều gì sẽ xảy ra trên khi truy cập website bằng thiết bị di động mà không sử dụng meta viewport

a)

Không có đáp án nào đúng

b)

Không có gì

c)

Nó giả định rằng bạn đang xem một thiết bị máy tính để bàn

d)

Trình duyệt buộc tất cả các trang thành một định dạng nhỏ.

34.

Thẻ nào được sử dụng để cho phép kiểm soát chế độ xem?

a)

<acronym>

b)

<em>

c)

<meta>

d)

<address>

35.

Thẻ meta ____ nghĩa là một thẻ thiết lập cho trình duyệt hiển thị tương ứng với kích thước màn hình

a)

viewport

b)

import

c)

media

d)

font

36.

Thiết bị nào có thể sử dụng thiết kế responsive web?

a)

Tất cả các lựa chọn trên đều đúng

b)

Laptop

c)

Smartphone

d)

Tablet

37.

Thuộc tính nào sau đây thiết lập responsive cho ảnh?

a)

tất cả đáp án trên

b)

margin-right

c)

max-width

d)

float

38.

Hệ thống lưới của Bootstrap dựa trên bao nhiêu cột?

a)

6

b)

9

c)

12

d)

3

39.

Mobile first là tiêu chuẩn thiết kế ưu tiên cho màn hình ____ và desktop-first là tiêu chuẩn thiết kế ưu tiên cho màn hình ____

a)

dien thoai

b)

máy tính

c)

máy tính bảng

d)

thiết bị

40.

Ngoài đơn vị đo chiều rộng website thường sử dung là _____ , thì chúng nên đơn vị là ____ . Hay nói đúng hơn là sử dụng đơn vị tương đối.

a)

px

b)

%

c)

rem

d)

em

41.

Độ rộng pixel nào đã được sử dụng cho các media query màn hình nhỏ?

a)

576px

b)

1289px

c)

1024px

d)

768px

42.

Những điểm breakpoint nào thường hay sử dụng trong responsive?

a)

576px

b)

1200px

c)

768px

d)

900px

43.

Đoạn mã nào thiết lập trang web hiển thị chính xác trên thiết bị?

a)

<meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale=1.0">

b)

<meta name="viewports" content="width=device-width, initial-scale=1.0">

c)

<meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale=2.0">

d)

<meta name="viewport" content="width=device-width, initial-scale='parent-size'">

44.

Công cụ kiểm tra responsive đi kèm với trình duyệt nào?

a)

Firefox

b)

Chrome

c)

Internet Explorer

d)

Tất cả các đáp án trên. correct

45.

Class nào được sử dụng để cố định chiều rộng của container trong Bootstrap?

a)

container

b)

container-fixed

c)

Tất cả đáp án trên đều sai

d)

container-fluid