wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit2:lesson 2

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

always

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

2.

usualy

a)

thỉnh thoảng

b)

hiếm khi

c)

không bao giờ

d)

thường xuyên

3.

dịch nghĩa của từ:earby

a)

sớm

b)

muộn

c)

bài tập

d)

buổi chiều

4.

afternoon

a)

buổi trưa

b)

buổi chiều

c)

buổi sáng

d)

buổi tối

5.

sometimes

a)

người nấu ăn

b)

đầu bếp

c)

thỉnh thoảng

d)

hầu như

6.

hardly

a)

bạn cùng lớp

b)

hiếm khi,hầu như

c)

súp

d)

không bao giờ

7.

idea

a)

câu hỏi

b)

yêu cầu

c)

thể hiện

d)

ý kiến

8.

never

a)

luôn luôn

b)

thi thoảng

c)

hiếm khi

d)

không bao giờ

9.

after school

a)

sau giờ học

b)

trước giờ học

c)

trong giờ học

10.

cook

a)

hát

b)

nấu ăn

c)

ăn

d)

nghe nhạc

11.

class mate

a)

bạn cùng phòng

b)

bạn cùng khối

c)

bạn cùng bàn

d)

bạn cùng lớp

12.

surf

a)

xem phim

b)

xem ca nhạc

c)

lướt(ván,sóng,mạng,internet)

d)

nhắn tin

13.

information

a)

cá nhân

b)

tập thể

c)

bạn bè

d)

thông tin

14.

every

a)

hàng,số

b)

mỗi,mọi

c)

cỡ,số

15.

look tor

a)

truy tìm

b)

tìm kiếm

c)

đi tìm

d)

biến mất

16.

once

a)

1 lần

b)

3 lần

c)

5 lần

d)

1 nần

17.

twice

a)

2 lần

b)

7 lần

c)

20 lần

d)

2 lan

18.

everyday

a)

hàng tuần

b)

hàng năm

c)

hàng ngày

d)

hàng tháng

19.

fish

a)

đồ ăn

b)

câu cá,món cá

c)

món cơm

d)

món ăn

20.

go fishing

a)

đi chơi

b)

đi câu cá

c)

đi ăn

d)

đi xem phim

21.

every moth

a)

hàng năm

b)

hàng tháng

c)

hàng tuần

d)

hàng ngày

22.

partner

a)

bạn bè

b)

đối tác,bạn cùng cặp

c)

bạn thân

d)

người thân