NEW
Font size
Worksheetsunit2:lesson 2
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
always
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
usualy
thỉnh thoảng
hiếm khi
không bao giờ
thường xuyên
dịch nghĩa của từ:earby
sớm
muộn
bài tập
buổi chiều
afternoon
buổi trưa
buổi chiều
buổi sáng
buổi tối
sometimes
người nấu ăn
đầu bếp
thỉnh thoảng
hầu như
hardly
bạn cùng lớp
hiếm khi,hầu như
súp
không bao giờ
idea
câu hỏi
yêu cầu
thể hiện
ý kiến
never
luôn luôn
thi thoảng
hiếm khi
không bao giờ
after school
sau giờ học
trước giờ học
trong giờ học
cook
hát
nấu ăn
ăn
nghe nhạc
class mate
bạn cùng phòng
bạn cùng khối
bạn cùng bàn
bạn cùng lớp
surf
xem phim
xem ca nhạc
lướt(ván,sóng,mạng,internet)
nhắn tin
information
cá nhân
tập thể
bạn bè
thông tin
every
hàng,số
mỗi,mọi
cỡ,số
look tor
truy tìm
tìm kiếm
đi tìm
biến mất
once
1 lần
3 lần
5 lần
1 nần
twice
2 lần
7 lần
20 lần
2 lan
everyday
hàng tuần
hàng năm
hàng ngày
hàng tháng
fish
đồ ăn
câu cá,món cá
món cơm
món ăn
go fishing
đi chơi
đi câu cá
đi ăn
đi xem phim
every moth
hàng năm
hàng tháng
hàng tuần
hàng ngày
partner
bạn bè
đối tác,bạn cùng cặp
bạn thân
người thân
