wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第七课练习

Total questions: 36

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

bìa cát tông

(a)  

2.

包装箱的意思

(a)  

3.

Thùng thưa đóng bằng các thanh gỗ

a)

板条箱

b)

瓦楞纸

c)

泡沫材料

d)

包装箱

4.

vật liệu xốp

a)

包装箱

b)

泡沫材料

c)

瓦楞纸

d)

体积

5.

Cảng đi, cảng khởi hành, cảng bốc hàng lên tàu

a)

转运港

b)

起运港

c)

终点港

6.

转运港

a)

Cảng dừng chân

b)

Cảng trung chuyển

c)

Cảng khởi hành

d)

Cảng đích

7.

Cảng đích, cảng dỡ hàng

(a)  

8.

这是什么东西?

(a)  

9.

vận tải đường bộ

a)

邮政运输

b)

公路运输

c)

铁路运输

d)

管道运输

10.

vận tải đường sắt

a)

大陆桥运输

b)

成组运输

c)

铁路运输

d)

内科运输

11.

vận tải đường ống

(a)  

12.

vận chuyển pallet

(a)  

13.

tổng kết, kết luận, tóm lược lại

(a)  

14.

trước giờ chưa từng có

a)

综上所述

b)

前所未有

c)

不可比拟

d)

组成部分

15.

không thể so sánh được

a)

世贸组织

b)

综上所述

c)

不可比拟

d)

生意兴隆

16.

trọng lượng trừ bao bì

a)

净重

b)

毛重

c)

体积

d)

大致

17.

muốn gì có nấy, có đủ tất cả

a)

不可比拟

b)

应有尽有

c)

众所周知

d)

生意兴隆

18.

众所周知

(a)  

19.

hạn chế

(a)  

20.

这是什么东西?

(a)  

21.

nhanh chóng và đáng tin

(a)  

22.

大陆桥运输

(a)  

23.

翻译:覆盖面

(a)  

24.

翻译:包装材料

(a)  

25.

ký hiệu chỉ dẫn

a)

警告 性 标志

b)

保护 性 标志

c)

指示 性 标志

d)

安全 标志

26.

警告 性 标志

a)

ký hiệu bảo vệ

b)

ký hiệu cảnh báo

c)

ký hiệu an toàn

d)

ký hiệu chỉ dẫn

27.

危险 品 标志

a)

ký hiệu hàng hóa dễ vỡ

b)

ký hiệu hàng hóa dễ cháy nổ

c)

ký hiệu hàng hóa cấm

d)

ký hiệu hàng hóa nguy hiểm

28.

bao bì trung tính có nhãn hiệu

(a)  

29.

bao bì trung tính không có nhãn hiệu

(a)  

30.

bao bì định danh

(a)  

31.

ký hiệu đóng gói

(a)  

32.

标志

(a)  

33.

商标 和 牌号

(a)  

34.

商标

a)

nhãn hiệu

b)

ký hiệu

c)

chỉ dẫn

d)

tên gọi

35.
a)

此 端 向上

b)

禁用 叉车

c)

易碎 物品

d)

由此 夹起

36.
a)

易碎 物品

b)

溫度 极限

c)

禁止 堆码

d)

由此 夹起