NEW
Font size
WorksheetsNhóm 6
Total questions: 33
Worksheet time: 6mins
Phiên âm đúng của từ 野蛮装卸:
Yè mǎn zhuāngxiè
Yěmán zhuàng xié
Yě mán chuàng xié
Yěmán zhuāngxiè
原产国 có nghĩa là:
Nước sản xuất
Nước xuất khẩu
Nước phát triển
Nước nhập khẩu
Từ nào có nghĩa là "nhà máy sản xuất" :
制造商
出口商
制造量
产生量
Nghĩa của từ "工厂交货价" là:
Giá xuất xưởng
Giá rời bến
Giá cập bến
Giá xuất khẩu
Nghĩa của từ “ 腐蚀” là:
Mục rữa
Mục nát
Hỏng nát
Hỏng hóc
Phiên âm của “锈蚀” là:
Xiùshí
Xiūshì
Xiūshǐ
Xiūshí
Từ nào dưới đây có nghĩa là “ kèm mỗi thùng”
随想
随像
随香
随箱
“唛头” có nghĩa là:
Mã kí hiệu
Kí hiệu mã
Kí mã hiệu
Hiệu kí mã
Từ nào dưới đây có nghĩa là “trọng lương cả bì”
毛重
手重
帽重
重毛
Nghĩa của từ 净重 là:
Trọng lượng cả bì
Trọng lượng tịnh
Trọng lượng tổng
Trọng lượng riêng
“即期汇票” nghĩa là:
Hối phiếu trả ngay
Hối phiếu trả sau
Hối phiếu trả trước
Hối phiếu trả muộn
Phiên âm của từ “电汇”
Diǎnhuí
Diǎnhuì
Diànhui
Diànhuì
“从.…日期起生效” nghĩa là:
Có hiệu lực từ ngày
Bắt đầu từ ngày
Có hiệu lực
Bắt đầu có hiệu lực
Từ nào sau đây có nghĩa là “Được kí kết bởi”
由…共同签
由…同签署
由…共同签署
由…共同署
提单 nghĩa là gì?
Nộp đơn
Vận đơn đường biển
Vận đơn đường hàng không
Hóa đơn nhận hàng
空运单nghĩa là gì?
Vận đơn hàng không
Hóa đơn hàng không
Phiếu xuất kho
Hoá đơn lãnh hàng
“Kí hậu để trắng” là?
白空背书
空白背书
背书空白
空背白书
Pinyin của “到付” là gì?
Dào fù
Dáo fú
Dàofu
Dáo fù
“清关” nghĩa là?
Thông quan
Hải quan
Hàng hải
Thanh quan
“Phí để trống kho” nghĩa là:
空仓费
费空仓
仓费空
空费仓
Nghĩa của từ 船舷 là:
Mạn tàu
Tàu mạn
Mán táu
Tàu màn
Phiên âm đúng của từ 就绪:
Jiùxu
Jiùxù
Jiuxù
Jiùxún
"Yêu cầu bồi thường" là:
所赔
索陪
索赔
索沛
“ Zhuāngxiè fèi"
撰写非
装卸非
装些费
装卸费
拒收 nghĩa là:
Từ biệt
Từ chối
Từ mặt
Từ đó
Nghĩa của từ 商检费 là:
Phí vận chuyển
Phí vận đơn
Phí Kiểm tra
Phí xuống tàu
Pinyin của từ "低劣"
dǐliè
dìliè
dīliè
dìlie
"不可坑力" Có nghĩa là:
Bất khả kháng lực
Bất khả kháng
Bất lực khả kháng
Bất lực kháng
"zhòngcái " là:
仲载
种栽
肿载
重载
“争端” có nghĩa là:
Chanh chấp
Tranh đọat
Tranh chấp
Chanh đọat
pinyin của "诉诸法庭" là:
Sú zhū fǎtíng
Sù zhū fǎting
Sú zhū fǎtìng
Sù zhū fǎtíng
"由.......共同签署" Có nghĩa là:
Do... Ký kết
Được ký kết bởi...
Được... Ký kết
Ký kết bởi...
Nghĩa của từ 签署 là:
Kí kết
Kí hiệu
Kí tự
Kí tên
