wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

hiếm khi,hầu như không

(a)  

2.

thường xuyên



(a)  

3.

luôn luôn

(a)  

4.

sớm

(a)  

5.

buổi chiều

(a)  

6.

ý kiến

(a)  

7.

sau giờ học

(a)  

8.

không bao giờ

(a)  

9.

bài tập

(a)  

10.

thể dục buổi sáng



(a)  

11.

người nấu ăn,đầu bếp

(a)  

12.

bạn cùng lớp

(a)  

13.

tìm kiếm

(a)  

14.

nấu ăn

(a)  

15.

lướt(ván,sóng,mạng,internet)

(a)  

16.

thông tin

(a)  

17.

1 lần

(a)  

18.

2 lần

(a)  

19.

mỗi,mọi(hàng)



(a)  

20.

hàng ngày

(a)  

21.

hàng tháng

(a)  

22.

bạn cùng cặp

(a)  

23.

câu cá

(a)  

24.

con cá,món cá

(a)  

25.

đi câu cá

(a)