wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test- grade 3

Total questions: 55

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Truck

a)

xe đạp

b)

xe tải

c)

Mô tô

2.

 

He's very happy

a)

Anh rất buồn

b)

Anh ấy rất xấu hổ

c)

Anh ấy rất vui

d)

Anh ấy rất thất vọng

3.

Bed room

a)

Phòng ngủ

b)

phòng ăn

c)

phòng tắm

d)

nhà bếp

4.

Bathroom

a)

Phòng ăn

b)

Phòng tắm

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng khách

5.

Phòng ăn

a)

Dining room

b)

Living room

c)

Bathroom

d)

Kitchen

6.

 

Kitchen

a)

Phòng bếp

b)

Phòng ăn

c)

phòng khách

d)

Phòng ngủ

7.

Living room

a)

Phòng khách

b)

phòng tắm

c)

phòng điều hoà

d)

phòng bếp

8.

eraser

a)
b)
c)
9.

what's = ___

a)

what is

b)

what she

c)

what has

10.

what is this?

a)

bạn tên gì?

b)

Ban mặc cái gì?

c)

đây là cái gì?

d)

bạn học lớp nào?

11.

who's this?

a)

đây là ai?

b)

bạn như thế nào?

c)

Đây là cái gì?

12.

what's this?

answer choices

It's a pencil

It's a eraser

It's a book

It's an apple

a)

It's a pencil

b)

It's an eraser

c)

It's a book

d)

It's an apple

13.

It's___ eraser

a)

a

b)

an

14.

It's___ umbrella

a)

a

b)

an

15.
a)

Black

b)

White

c)

Yellow

16.
a)

Orange

b)

Yellow

c)

Red

d)

Pink

17.
a)

Blue

b)

White

c)

Grey

d)

Black

18.

white

a)

màu đỏ

b)

màu đen

c)

màu trắng

d)

màu xanh lá cây

19.
a)

purple

b)

orange

c)

black

d)

blue

20.
a)

pink

b)

green

c)

white

d)

gray

21.
a)

Orange

b)

Purple

c)

Brown

22.
a)

Grey

b)

White

c)

Blue

23.

thứ 2

a)

Sunday

b)

Friday

c)

Monday

d)

Thursday

24.

Thứ 3

a)

Sunday

b)

Tuesday

c)

Wednesday

d)

friday

25.

Thứ 4

a)

Wednesday

b)

Thursday

c)

Sunday

d)

Saturday

26.

thứ 5

a)

Friday

b)

Saturday

c)

Sunday

d)

Thursday

27.

Thứ 6

a)

Monday

b)

Tuesday

c)

Friday

d)

Thursday

28.

Saturday

a)

chủ nhật

b)

thứ hai

c)

thứ bảy

d)

thứ tư

29.

Chủ nhật

a)

Monday

b)

Sunday

c)

Thursday

d)

Wednesday

30.

arms

a)

Cánh tay

b)

Bàn chân

c)

đôi chân

d)

đôi tai

31.

Face

a)

Khuôn mặt

b)

cánh tay

c)

cái đầu

d)

cái mũi

32.

 

This is my nose

a)

Đây là mũi của tôi

b)

Đây là tay của tôi

c)

Đây là chân của tôi

d)

Đây là tai của tôi

33.

 

____my arms

a)

this is

b)

these are

34.

Đôi Bàn tay

answer choices

Fingers

Hands

legs

feet

a)

Fingers

b)

Hands

c)

legs

d)

feet

35.

Tóc

a)

hands

b)

head

c)

eyes

d)

hair

36.

Ink

a)

Mực

b)

mứt

c)

con diều

d)

Lion

37.

Kite

a)

Con diều

b)

con sư tử

c)

con mèo

d)

trái banh

38.

Con sư tử

a)

kite

b)

ink

c)

Jelly

d)

Lion

39.

Chị gái

a)

Sister

b)

Brother

c)

Mommy

d)

uncle

40.

Anh trai/em trai

a)

sister

b)

brother

c)

Aunt

41.

 

His

a)

của tôi

b)

của anh ấy

c)

của cô ấy

d)

của bạn

42.

Her

a)

của cô ấy

b)

của họ

c)

của anh ấy

d)

của tôi

43.

On

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở giữa

44.

Under

a)

bên trong

b)

bên dưới

c)

Bên trên

45.

cô ,dì

a)

aunt

b)

uncle

c)

cousin

d)

brother

46.

Cousin

a)

họ hàng

b)

anh em

c)

ba mẹ

47.

Uncle

a)

chú, bác

b)

cô , dì

c)

bà ngoại

d)

họ hàng

48.

elephant

a)

con hổ

b)

con voi

c)

con chó

d)

con mèo

49.

Open

a)

Đóng

b)

Mở

50.

Nhỏ bé

a)

Big

b)

little

c)

tall

d)

Short

51.

Tall

a)

cao

b)

thấp

c)

Lùn

d)

nhỏ

52.
a)

paint

b)

color

c)

dark blue

53.

Tôi không thích anh rau

a)

I don't like eating vegetables

b)

I like eating vegetables

54.

Nice to meet you!?

a)

Rất vui được gặp bạn!

b)

Rất vui được ăn ngon!

c)

Rất ghét gặp bạn

d)

bạn có khoẻ không?

55.

This is my uncle

a)

đây là cô của tôi

b)

đây là chú của tôi

c)

đây là bố của tôi

d)

đây là chị của tôi