wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1- Vocab U2.4.7.10 VNese

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

gia vị

(a)  

2.

ăn

(a)  

3.

giàu có

(a)  

4.

đáng ngạc nhiên

(a)  

5.

món cà ri

(a)  

6.

phổ biến

(a)  

7.

thủy thủ

(a)  

8.

nếm thử

(a)  

9.

sự thật

(a)  

10.

câu chuyện

(a)  

11.

lịch sử

(a)  

12.

sách nấu ăn

(a)  

13.

có thể ( adv)

(a)  

14.

bánh hamburger

(a)  

15.

chuẩn bị làm gì

(a)  

16.

lo lắng

(a)  

17.

lợi ích

(a)  

18.

đóng vai trò

(a)  

19.

phản ứng

(a)  

20.

thoát khỏi, ném đi

(a)  

21.

bước ra

(a)  

22.

bay đi, biến mất

(a)  

23.

thêm vào, tặng kèm

(a)  

24.

tăng tốc

(a)  

25.

hóa học, hóa chất

(a)  

26.

lo lắng

(a)  

27.

các hoạt động

(a)  

28.

mất cân bằng, bất thường

(a)  

29.

bóp méo, méo mó, sai sự thật

(a)  

30.

phóng đại, thổi phồng

(a)  

31.

tuyệt vọng

(a)  

32.

cái cân, quy mô, tỷ lệ

(a)  

33.

vấn đề

(a)  

34.

quyết định

(a)  

35.

xã hội

(a)  

36.

phương tiện truyền thông

(a)  

37.

trách nhiệm

(a)  

38.

độc nhất

(a)  

39.

thư của người hâm mộ

(a)  

40.

hàng ngày

(a)  

41.

cài đặt, thành lập

(a)  

42.

đau khổ

(a)  

43.

báo chí

(a)  

44.

báo cáo

(a)  

45.

máy bán hàng tự động

(a)  

46.

bọ cánh cứng, bọ hung

(a)  

47.

lạ (sound strange: nghe lạ)

(a)  

48.

nhà bảo tồn thiên nhiên

(a)  

49.

trẻ em ở độ tuổi đi học

(a)  

50.

thu thập, sưu tầm

(a)  

51.

hủy hoại, phá hủy

(a)  

52.

nơi hoang dã

(a)  

53.

sở hữu

(a)  

54.

côn trùng

(a)  

55.

chăm sóc tốt cho...

(a)  

56.

phổ biến

(a)  

57.

mặt khác (thường phản biện lại idea đã nêu ở mệnh đề "on the one hand")

(a)  

58.

có hại

(a)  

59.

sinh vật sống

(a)  

60.

nước ngọt

(a)  

61.

hiếm

(a)  

62.

trải nghiệm

(a)