wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 15. MỘT SỐ LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Lứa tuổi từ 11-15 là lứa tuổi có sự phát triển nhanh chóng về chiều cao. Chất lượng quan trọng nhất của sự phát triển xương là

a)

A. Carbohydrate

b)

protein

c)

calcium

d)

chất béo

2.

Vật nào sau đây là lương thực?

a)

Thịt

b)

Khoai lang

c)

d)

trứng

3.

Thực phẩm nào cung cấp vitamin và khoáng chất?

a)

rau củ

b)

Thịt

c)

d)

Trứng

4.

Trong các thực phẩm sau, thực phẩm nào giàu protein, chất đạm

a)

Thịt bò

b)

Rau muống

c)

Dưa hấu

d)

Khoai lang

5.

Vitamin nào bảo vệ đôi mắt của chúng ta?

a)

Vitamin B

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin A

6.

Lương thực, thực phẩm nào sau đây giàu tinh bột?

a)

Rau củ

b)

Gạo

c)

d)

Trứng

7.

Phương pháp bảo quản thịt nào thường được sử dụng?

a)

Phương pháp làm lạnh

b)

Phương pháp đóng họp

c)

Phương pháp hun khói

d)

tất cả các phương pháp trên

8.

Thời gian bảo quản trứng tươi trong tủ lạnh?

a)

1-2 tuần

b)

2-4 tuần

c)

24h

d)

3-5 ngày

9.

Bệnh bướu cổ là thiếu khoáng chất nào?

a)

iodine (iot)

b)

calcium (Canxi)

c)

zinc (kẽm)

d)

phosphorus (photpho)

10.

Vitamin nào không tan được trong chất béo?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin E

d)

Vitamin B

11.

Tại sao lương thực - thực phẩm để ngoài dễ bị hỏng nên cần phải bảo quản?

a)

Do nấm và vi khuẩn phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách

b)

Tăng hàm lượng giá trị dinh dưỡng của lương thực - thực phẩm

c)

Do oxygen phân hủy các chất có trong thực phẩm

d)

Do làm giảm giá thành của lương thực - thực phẩm.

12.

Lương thực - thực phẩm giàu chất béo?

a)

Gạo

b)

Mỡ lợn

c)

Thịt bò

d)

13.

Hình ảnh này thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Rau, củ, quả.

b)

Thịt, cá, trứng, đậu

c)

Tinh bột.

d)

Thức ăn và đồ uống ngọt.

14.

Hình ảnh này là nhóm thực phẩm nào?

a)

Rau, củ, quả.

b)

Thịt, cá, trứng, đậu.

c)

Bơ, sữa.

d)

Bánh ngọt.

15.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Thiếu vitamin A có thể gây khô mắt, mù lòa

b)

Thiếu sắt có thể dẫn đến bệnh thiếu máu.

c)

Thiếu iodine (iot) gây kém phát triển trí tuệ

d)

Thiếu vitamin và khoáng chất làm tăng hệ miễn dịch

16.

Đây là lương thực hay thực phẩm?

a)

Lương thực

b)

Thực phẩm

17.

Tinh bột, đường là những chất

a)

có vai trò nâng cao hệ miễn dịch, phòng chống bệnh tật.

b)

cấu tạo nên cơ thể sinh vật, cung cấp năng lượng và tham gia hầu hết các ha.

c)

cung cấp năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống.

d)

dự trữ, cung cấp năng lượng cho cơ và các hoạt động sống.

18.

Những lương thực - thực phẩm nào sau đây cung cấp chất béo là chủ yếu?

a)

Hạt đậu, gạo, ngô, thịt lợn.

b)

Bơ, sữa, lạc, mỡ

c)

Cá, tôm, đậu đỏ, xoài

d)

Cà rốt, sắn, trứng, sữa

19.

Lương thực là những sản phẩm có chứa

a)

tinh bột.

b)

chất béo.

c)

chất đạm.

d)

vitamin và muối khoáng.

20.

Một số nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm là gì?

a)

Thực phẩm nhiễm hóa chất độc hại

b)

Thực phẩm nhiễm khuẩn

c)

Thực phẩm quá hạn sử dụng

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

21.

Gạo sẽ cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Carbohydrate (chất đường, bột)

c)

Lipit (chất béo)

d)

Protein (chất đạm)

22.

Những biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm bao gồm?

a)

Tránh để lẫn lôn thực phẩm sống với thực phẩm cần nấu chín

b)

Thực phẩm đóng hộp phải chú ý hạn sử dụng

c)

Rau, quả, thịt, cá.. phải mua tươi hoặc ướp lạnh

d)

Tất cả các câu trên đều đúng

23.

Tại sao phải thu hoạch lúa đúng thời vụ?

a)

Đảm bảo hạt gạo có chất lượng tốt nhất

b)

Tránh bị hao phí khi thu hoạch vì nếu thu hoạch vào lúc lúa chín quá thì hạt lúa dễ rơi rụng ra đất rất nhiều

c)

Chuẩn bị đất, kịp thời làm vụ sau

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

24.

Nhiệt độ nào là an toàn trong nấu nướng, vi khuẩn bị tiêu diệt ?

a)

80oC – 100oC

b)

50oC - 60oC

c)

100oC - 180oC

d)

100oC - 115oC

25.

Khi bị ngộ độc thực phẩm cần phải làm gì?

a)

Có thể kích thích họng để tạo phản ứng nôn, nôn ra hết thực phẩm đã dùng

b)

Dừng ăn ngay thực phẩm đó

c)

Pha orezol với nước cho người bị ngộ độc uống đề tránh mất nước và trung hòa chất độc trong cơ thể

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

26.

Để phòng ngừa ngộ độc thực phẩm, cần lưu ý điều gì?

a)

Ăn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng

b)

Kiểm tra kĩ thực phẩm trước khi ăn

c)

Đảm bảo thực phẩm đưa vào chế biến món ăn là thực phẩm sạch, không nhiễm hóa chất độc hại

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

27.

Biện pháp nào sau đây không dùng để bảo quản lương thực - thực phẩm?

a)

Đông lạnh

b)

Hút chân không

c)

Sấy khô

d)

Ngâm nước

28.

Lương thực - thực phẩm giàu chất béo?

a)

Gạo

b)

Mỡ lơn

c)

Thịt bò

d)

29.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Thiếu vitamin A có thể gây khô mắt, mù lòa

b)

Thiếu sắt có thể dẫn đến bệnh thiếu máu.

c)

Thiếu iodine (iot) gây kém phát triển trí tuệ

d)

Thiếu vitamin và khoáng chất làm tăng hệ miễn dịch

30.

Đâu là tên gọi chung của nhóm chất chứa tinh bột, đường và chất xơ

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Vitamine

d)

Protein

31.

Nhận định nào sau đây nói đúng về carbohydrate

a)

Đây là tên gọi chung của nhóm chất chứa chất đạm.

b)

Đây là tên gọi chung của nhóm chất chứa chất béo.

c)

Đây là tên gọi chung của nhóm chất chứa tinh bột, đường và chất xơ.

d)

Đây là tên gọi chung của nhóm chất chứa vitamin.

32.

Carbohydrate có nhiều trong thực phẩm nào:

a)

dầu ăn, thịt mỡ, dầu ô liu

b)

trứng, thịt, cá, các loại đậu

c)

cà chua, nho, cam, cà rốt, rau cải xanh

d)

cơm, bánh mì, đường, khoai, sắn

33.

Khi tiêu hóa, tinh bột sẽ được chuyển hóa thành:

a)

Nước, chất béo và giải phóng năng lượng.

b)

Nước, khí carbon dioxide và giải phóng năng lượng.

c)

Nước, khí carbon dioxide và không giải phóng năng lượnng

d)

Chất béo, khí carbon dioxide và giải phóng năng lượng.

34.

Nhận định nào không đúng khi nói về đường?

a)

Đường cũng là một loại carbohydrate

b)

Đường cung cấp rất ít năng lượng

c)

Đường có nhiều trong cây mía, thốt nốt, củ cải đường ,các loại hoa quả.

d)

Đường trắng được làm từ mía

35.

Đâu là nhóm thực phẩm chứa carbohydrate không tốt?

a)

Rau, củ quả

b)

Đồ ăn chiên

c)

Ngũ cốc

d)

Các loại hạt

36.

Nhận định nào đúng khi nói về chất đạm?

a)

Chất đạm có vai trò cấu tạo, duy trì và phát triển cơ thể.

b)

Chất đạm không  cần thiết cho sự chuyển hóa các chất dinh dưỡng.

c)

Chất đạm có vai trò dự trữ chất dinh dưỡng.

d)

Chất đạm không có vai trò cấu tạo, duy trì và phát triển cơ thể.

37.

 Sữa cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Carbohydrate (chất đường, bột).

b)

Protein (chất đạm).

c)

Lipid (chất béo).

d)

Vitamin.

38.

 Nhóm thực phẩm chứa nhiều protein là

a)

Cơm, bánh mì, đường, khoai sắn

b)

Dầu ăn, thịt mỡ, dầu ô liu

c)

Trứng, thịt, các loại đậu

d)

Cà chua, nho, cam, cà rốt

39.

Hãy chỉ ra nguồn cung cấp chất đạm là ở đâu?

a)

Chỉ có ở động vật

b)

Chỉ có ở thực vật

c)

Có cả ở động vật và thực vật

d)

Cả ba đáp án đều sai

40.

Khi cơ thể thiếu chất đạm sẽ có biểu hiện gì?

a)

Suy giảm khả năng miễn dịch

b)

Yếu cơ

c)

Khó ngủ

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

41.

Đâu không phải biểu hiện của cơ thể thừa chất đạm?

a)

Bị tăng cân

b)

Trí nhớ tăng

c)

Dễ mắc một số bệnh về gan

d)

Táo bón

42.

Em hãy cho biết vai trò của chất béo (lipid)?

a)

Vai trò dự trữ, cung cấp năng lượng cho cơ và các hoạt động sống của cơ thể

b)

Là một trong các thành phần cấu tạo nên cơ thể sinh vật

c)

Nâng cao hệ miễn dịch

d)

Giúp xương chắc khỏe

43.

Khi thiếu chất béo cơ thể sẽ có nguy cơ nào sau đây?

a)

Dễ mắc các bệnh về tim mạch

b)

Tăng nguy cơ ung thư

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

44.

Tại sao người ta khuyến cáo không nên ăn quá nhiều những thực phẩm chứa chất béo?

a)

Gây ra hiện tượng thừa lipid, lipid bị thừa sẽ dự trữ trong máu, gan gây tắc nghẽn mạch máu

b)

Dễ mắc bệnh béo phì

c)

Dễ mắc bệnh tiểu đường

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

45.

Vitamine được chia thành 2 nhóm chính đó là

a)

tan trong nước và tan trong acid

b)

tan trong chất béo và tan trong acid

c)

tan trong nước và tan trong chất béo

d)

tan trong nước và tan trong muối

46.

Nhóm thực phẩm chứa nhiều vitamine là

a)

Cơm, bánh mì, đường, khoai sắn

b)

Dầu ăn, thịt mỡ, dầu ô liu

c)

Trứng, thịt, các loại đậu

d)

Cà chua, nho, cam, cà rốt

47.

Khi cơ thể thiếu iot sẽ dễ mắc bệnh gì?

a)

Bệnh tim

b)

Bệnh về tuyến giáp

c)

Bệnh thận

d)

Bệnh về xương khớp

48.

Chất quan trọng nhất cho sự phát triển của xương là

 

a)

carbohydrate.

b)

protein.

c)

calcium.

d)

chất béo.

49.

Loại vitamin nào sau đây tốt cho mắt?

a)

Vitmine C

b)

Vitamine A

c)

Vitamine E

d)

Vitamine D

50.

Loại chất nào tốt cho da

 

a)

Vitmine C

b)

Vitamine A

c)

Vitamine E

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

51.

Khi bị giảm thị lực, mắt bị khô, đau mắt, mắt bị đỏ là dấu hiện của cơ thể thiếu chát gì?

a)

Vitamine E

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Vitamine A

52.

Thiếu loại vitamie nào cơ thể sẽ kém phát triển, cơ và xương yếu?

a)

Vitamine A

b)

Vitamine E

c)

Vitamine B

d)

Vitamine D

53.

Vitamine K có tác dụng gì?

a)

Hỗ trợ quá trình đông máu diễn ra tốt

b)

Phát triển, cơ và xương

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Tốt cho mắt