wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập

Total questions: 40

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Các thiết bị IOT có khả năng dễ bị tấn công mạng hơn các máy tính tiêu chuẩn

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

2.

Đồng hồ của tôi hiển thị thời tiết hiện tại được tải xuống từ internet. Đồng hồ của tôi là thiết bị IOT.

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

3.

_______ là các thiết bị phát hiện và phản ứng với những thay đổi trong môi trường. Chúng được nhúng vào điện thoại thông minh và là một phần không thể thiếu của Internet vạn vật (IoT).

a)

ZigBee

b)

Wifi

c)

Mã vạch

d)

RFID

e)

Cảm biến

4.

Để hoạt động, IoTP cần thu thập ____________ từ các thiết bị được kết nối.

a)

lời mời kết bạn

b)

dữ liệu

c)

thích

5.

IoTP là viết tắt của ...

a)

Nền tảng Internet of Things.

b)

Quy trình Internet of Things.

c)

Quy trình Internet of Things.

d)

Internets of Thing Platform.

6.

Một chiếc xe hơi là một ví dụ về một đối tượng có thể là một phần của Internet of Things. Đúng hay sai?

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

7.

Trong tương lai gần, IoT sẽ được tạo thành từ ...

a)

hàng trăm tỷ thiết bị

b)

hàng tỷ thiết bị

c)

hàng trăm triệu thiết bị

d)

một thiết bị duy nhất

8.

Các thiết bị trong IoT được kết nối ...

a)

đến máy chủ.

b)

vào Internet.

c)

trực tiếp với nhau.

9.

IoT được định nghĩa là một mạng lưới những thứ được kết nối internet với _________ và có thể nói chuyện với nhau và thu thập hoặc trao đổi dữ liệu.

a)

Bảo vệ

b)

Giác quan

c)

Cảm biến

10.

Các thiết bị IoT phải luôn được cập nhật. Đúng hay sai?

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

11.

Các thành phần IoT sử dụng mạng máy tính có dây hoặc không dây để kết nối và giao tiếp.

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

12.

Chọn hai ưu điểm của IoT:

a)

Cắt giảm chất thải

b)

Lãng phí thời gian và tiền bạc

c)

Khả năng truy cập thông tin từ mọi nơi mọi lúc

d)

Làm chậm giao tiếp giữa các thiết bị

13.

Những thách thức lớn của IoT là gì?

a)

Không có gì cả

b)

An ninh và sự riêng tư

c)

Nó rất dễ tạo và thực hiện

14.

Một công dụng của IoT là:

a)

Máy tính

b)

Máy tính xách tay

c)

Nhà thông minh

15.

Điều nào sau đây là nhược điểm của việc sử dụng IoT?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tăng năng suất

c)

Lối sống tốt hơn

d)

Quá phụ thuộc vào công nghệ

16.

Điện thoại thông minh, Đồng hồ thông minh, Ô tô, Tủ lạnh là

tất cả các thành phần của IoT

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

17.

Máy ATM ngân hàng được coi là một trong những đối tượng IoT đầu tiên.

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

18.

Các thiết bị IoT phải luôn được cập nhật. Đúng hay sai?

a)

ĐÚNG VẬY

b)

Sai

19.

Doraemon có phải là AI không ?

a)

Đúng

b)

Sai

20.

AI bắt đầu được nghiên cứu từ thập niên nào ?

a)

1956

b)

1950

c)

1978

d)

1980

21.

AI chưa được ứng dụng vào lĩnh vực nào ?

a)

Đánh cờ

b)

Trị liệu tâm lý

c)

Giáo dục

d)

Truyền thông

22.

(a)   là robot đầu tiên được trao quyền "công dân".

23.

Có bao nhiêu loại AI đặc biệt ?

a)

7

b)

5

c)

3

d)

4

e)

2

24.

Trí tuệ nhân tạo là gì ?

a)

Có được những trí tuệ của con người.

b)

Hệ thống chia sẻ thông tin toàn cầu.

c)

Trí tuệ do con người lập trình.

d)

Giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi thông minh như con người.

25.

Máy phản ứng nào đã đánh bại một kỳ thủ cờ vây hàng đầu của con người - Lee Sedol ?

a)

AlphaGo

b)

Kismet

c)

Deep Blue

d)

Siri

26.

Big Data là gì ?

a)

Các tập dữ liệu có khối lượng lớn và phức tạp.

b)

Có khả năng bộc lộ cảm xúc - hiểu được cảm xúc của con người.

c)

Được liên kết dựa trên giao thức IP protocol

d)

Có được những trí tuệ của con người.

27.

Ai là Alan Turing "cha đẻ" của trí tuệ nhân tạo ?

a)
b)
c)
d)
28.

Ô tô tự lái là ứng dụng của loại AI nào ?

a)

AI với bộ nhớ hạn chế

b)

AI phản ứng

c)

Lý thuyết trí tuệ nhân tạo

d)

AI tự nhân thức

29.

AI là viết tắt của từ gì?

a)

Artificial Intelligence

b)

Adobe Illustrator

c)

Adobe Illustration

d)

Artificially Intelligence

30.

Robot trí tuệ nhân tạo đầu tiên ở Việt Nam tên là gì?

a)

Trí Nhân

b)

Trí Thức

c)

Mai Ka

d)

Ok Google

31.

The 3 V's that characterize Big Data are:

a)

volume, variety, and vegetables

b)

volume, victory, and velocity

c)

vacation, variety, and velocity

d)

volume, variety, and velocity

32.

Big Data là các tập dữ liệu có (a)   lớn và phức tạp đến mức các phần mềm xử lý dữ liệu truyền thống không có khả năng thu thập, quản lý và xử lý dữ liệu trong một khoảng thời gian hợp lý.

33.

IoT là từ viết tắt của?

(a)  

34.

Sự phát triển của cách mạng công nghiệp 4.0 dựa trên những trụ cột nào?

a)

Nguồn dữ liệu lớn (big data)

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Internet kết nối vạn vật (IoT)

d)

Cả 3 đáp án đều đúng

35.

Velocity (Tốc độ) là đặc trưng nói về?

a)

Tốc độ cập nhật dữ liệu lớn

b)

Tốc độ gia tăng khối lượng dữ liệu lớn

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu lớn

d)

Tốc độ lưu trữ dữ liệu lớn

36.

Variety (Tính đa dạng) là đặc trưng về ?

a)

Kiểu dữ liệu thu thập

b)

Kiểu nội dung dữ liệu

c)

Phương thức xử lý dữ liệu

d)

Nguồn thu thập dữ liệu

37.

Đâu là đặc trưng quyết việc triển khai Dữ liệu lớn?

a)

Tốc Độ

b)

Khối lượng

c)

Tính đa dạng

d)

Giá trị

38.

Thuật ngữ Dữ liệu lớn ra đời năm nào?

a)

1941

b)

2000

c)

1997

d)

1998

39.

Mục tiêu của ngành trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Giúp máy tính suy nghĩ và hành động giống như con người

b)

Giúp máy tính thay thế hoàn toàn con người

c)

Cả hai ý đều đúng

d)

Cả hai đều sai

40.

Giải pháp nào dưới đây được nhắc đến trong bài thuyết trình nhằm hạn chế tác động tiêu cực do AI gây ra cho con người:

a)

Thường xuyên áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo vào mọi lĩnh vực.

b)

Hạn chế sử dụng công nghệ AI trong đời sống.

c)

Có hệ thống theo dõi, giám sát chặt chẽ quy trình, tình hình phát triển của AI.

d)

Nâng cao nhận thức của bản thân về công nghệ trí tuệ nhân tạo.