wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

중급 1: 제3과 - 어휘

Total questions: 17

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể yếu ớt

(a)  

2.

Tốt cho sức khoẻ

(a)  

3.

Duy trì sức khoẻ

(a)  

4.

Sắc mặt tốt

(a)  

5.

Mất sức khoẻ

(a)  

6.

Kiệt sức

(a)  

7.

Bị căng thẳng

(a)  

8.

Làm việc quá sức

(a)  

9.

Nghỉ ngơi

(a)  

10.

Vận động nhẹ nhàng

(a)  

11.

Giải toả căng thẳng

(a)  

12.

Giải toả mệt mỏi

(a)  

13.

Bệnh ung thư

(a)  

14.

Phòng tránh, phòng trống

(a)  

15.

Run, run rẩy

(a)  

16.

Dù sao đi nữa

(a)  

17.

Chơi bowling

(a)