wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng hợp từ HSK2

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

足球

a)
b)
c)
d)
2.

篮球

a)
b)
c)
d)
3.

眼睛

a)

môi

b)

miệng

c)

mũi

d)
4.

运动

a)

nghe ngóng

b)

thể thao

c)

nói chuyện

d)

làm việc

5.

跑步

a)

chạy bộ

b)

chạy nhanh

c)

chạy chậm

d)

chạy việc

6.

吃药

a)

ăn kẹo

b)

ăn uống

c)

uống thuốc

d)

uống

7.

生病

a)

mệt mỏi

b)

khỏe khoắn

c)

sinh bệnh

d)

nắng

8.

出院

a)

xuất viện

b)

xuất ra

c)

sản xuất

d)

xuất hiện

9.

休息

a)

làm việc

b)

cố gắng

c)

thêm việc

d)

nghỉ ngơi

10.

报纸

a)
b)
c)
d)
11.

牛奶

a)
b)
c)
d)
12.

a)

xanh

b)

đỏ

c)

hồng

d)

vàng

13.

房间

a)

lớp

b)

phòng

c)

sân

d)

nhà

14.

丈夫

a)

vợ

b)

chồng

c)

ông

d)

cụ

15.

手表

a)

nhẫn

b)

vòng tay

c)

đồng hồ đeo tay

d)

đồng hồ treo tường

16.

a)

vui vẻ

b)

khỏe khoắn

c)

buồn

d)

mệt

17.

a)

giao , đưa

b)

tặng

c)

lấy

d)

giấu

18.

a)

bỏ lỡ

b)

nhận , nghe (điện thoại )

c)

gọi ( điện thoại )

d)

nhắn tin

19.

a)

giúp

b)

chỉ bảo

c)

lôi kéo

d)

xúi giục

20.

a)

múa

b)

nhảy

c)

hát

d)

khóc

21.

a)

đá(bóng)

b)

nhảy

c)

múa

d)

hát

22.

认真

a)

chăm chỉ

b)

lười biếng

c)

lơ là

d)

vô duyên

23.

电话号码

a)

số nhà

b)

số điện thoại

c)

sổ xố

d)

điện thoại

24.

非常

a)

thường xuyên

b)

cực kỳ

c)

chán

d)

bình thường

25.

经常

a)

thường xuyên

b)

cực kỳ

c)

chán

d)

bình thường

26.

a)
b)
c)
d)
27.

考试

a)

ôn tập

b)

ôn thi

c)

thi

d)

phòng thi

28.

a)

trong

b)

trên

c)

dưới

d)

ngoài

29.

门外

a)

ngoài cửa

b)

cửa nhà

c)

trong nhà

d)

cửa gỗ

30.

自行车

a)
b)
c)
d)
31.

羊肉

a)

thịt bò

b)

thịt cừu

c)

thịt lợn

d)

thịt dê

32.

游泳

a)

bơi

b)

chơi

c)

đánh

d)

nhảy

33.

以后

a)

sau đó

b)

trước đó

c)

lúc đó

d)

ko tồn tại

34.

教室

a)
b)
c)
d)
35.

路上

a)

con đường

b)

trên đường

c)

đường

d)

ngã ba

36.

机场

a)
b)
c)
d)

sân vận động

37.

小时

a)

giờ đồng hồ

b)

phút

c)

thời gian nhanh

d)

ít thời gian

38.

a)

A cách B

b)

A đối với B

c)

Từ A đến B

d)

A ntn với B

39.

a)

chậm

b)

sớm

c)

bình thường

d)

đúng giờ

40.

a)

mệt

b)

quà

c)

thích

d)

sinh thần

41.

服务员

a)

nhân viên bán hàng

b)

nhân viên phục vụ

c)

tài xế

d)

phi cơ

42.

a)

sau

b)

để , bảo

c)

cần

d)

43.

事情

a)

sự tình , sự việc

b)

mời

c)

tình

d)

tiểu sử

44.

告诉

a)

trò chuyện

b)

nói chuyện

c)

nói với

d)

gọi

45.

上班

a)

trên đường

b)

công việc

c)

đi làm

d)

giao việc

46.

跳舞

a)

nhảy múa

b)

vận động

c)

đá

d)

nhảy

47.

a)

lần

b)

số

c)

cái

d)

vật

48.

a)

hiểu , biết

b)

ko biết

c)

thắc mắc

d)

phân vân

49.

唱歌

a)

hát

b)

nhảy

c)

múa

d)

rap

50.

鸡蛋

a)

trứng gà

b)

trứng vịt

c)

trứng ngỗng

d)

trứng chim

51.

手机。

a)

điện thoại bàn

b)

điện thoại

c)

tay máy

d)

cuộc gọi

52.

帮助

a)

đầy đọa

b)

thông cảm

c)

giúp đỡ

d)

hợp lực

53.

玩儿

a)

nghỉ

b)

học

c)

chơi

d)

múa

54.

正在

a)

không

b)

sẽ

c)

đã

d)

đang

55.

回答

a)

trả lời

b)

hỏi

c)

mảy may

d)

suy nghĩ

56.

a)

cm

b)

độ (nhiệt độ)

c)

mm

d)

k

57.

下雪

a)

nắng

b)

đổ mưa

c)

tuyết rơi

d)

bão

58.

妻子

a)

vợ

b)

chồng

c)

em

d)

anh

59.

穿

a)

mặc ,mang

b)

bỏ

c)

đút túi

d)

cởi

60.

a)

vào

b)

ra

c)

d)

đi

61.

有意思

a)

có gì đó

b)

đặc biệt

c)

thú vị

d)

nhạt nhẽo

62.

电影院

a)

rạp chiếu phim

b)

phim điện ảnh

c)

phim tập

d)

vé xem phim

63.

a)

cầm

b)

bỏ

c)

kéo

d)

64.

宾馆

a)

quán ăn

b)

nhà hàng

c)

khách sạn

d)

nhà bếp

65.

虽然

a)

không lẽ

b)

tuy

c)

nhưng

d)

có lẽ

66.

而且

a)

hơn nữa , mà còn

b)

tuy

c)

nhưng

d)

còn

67.

a)

càng

b)

vừa

c)

mới

d)

rồi

68.

火车站

a)

bến xe buýt

b)

ga tàu hỏa

c)

xe điện

d)

bãi đỗ xe

69.

a)

đội

b)

u ám , nhiều mây

c)

âm thanh

d)

nắng