wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mediterranean Sea

a)

Biển Đen

b)

Biển Địa Trung Hải

c)

Biển Đỏ

d)

Biển Đông

2.

Vulnerable

a)

Tinh xảo

b)

Mềm dẻo

c)

Có hứng thú

d)

Dễ bị tổn thương

3.

Devastate

a)

Tàn phá

b)

Xa xỉ

c)

Đắm chìm

d)

Thô sơ

4.

Evaporation

a)

Sự bay hơi

b)

Sự liên kết

c)

Sự kiên trì

d)

Sự ăn mòn

5.

Archeology

a)

Tôn giáo học

b)

Khảo cổ học

c)

Địa chất học

d)

Thiên văn học

6.

Hymn

a)

Hợp xướng

b)

Đơn ca

c)

Thánh ca

d)

Song ca

7.

Illustrious

a)

Lo lắng

b)

Ảo ảnh

c)

Mơ hồ

d)

Lừng lẫy

8.

Splurge

a)

Vung tiền

b)

Bịt lại

c)

Khoe khoang

d)

Kết nạp

9.

Priest

a)

Tín đồ

b)

Hi vọng

c)

Linh mục

d)

Sự đa dạng

10.

Seismic

a)

Bệnh dịch

b)

Hỗn tạp

c)

Suy thoái

d)

Địa chấn

11.

Configuration

a)

Cấu hình

b)

Bản viết tay

c)

Sự thay đổi, biến hóa

d)

Cạm bẫy

12.

Dearth

a)

Sự nghiêm ngặt

b)

Sự khan hiếm

c)

Sự đau đớn

d)

Sự tử vong

13.

Restless

a)

Phát triển toàn vẹn

b)

Vô giá

c)

Cấu tạo

d)

Bồn chồn, không yên

14.

Canal

a)

Cái lon

b)

Lạc đà

c)

Kênh đào

d)

Cây mía

15.

Fortress

a)

Nơi đóng quân

b)

Căn cứ

c)

Pháo đài

d)

Biên giới

16.

Alliance

a)

Liên minh

b)

Ngư trường

c)

Thị lực

d)

Thung lũng

17.

Era

a)

Sự đổi mới

b)

Âm mưu

c)

Lục địa

d)

Kỷ nguyên

18.

Wit

a)

Sự mưu mẹo

b)

Nhân chứng

c)

Sự chạy trốn

d)

Sự quản lý

19.

Cherub

a)

Quốc vương

b)

Thiên thần

c)

Quân sự

d)

Cao su

20.

Solicitor

a)

Chiến binh

b)

Loài thụ phấn

c)

Luật sư

d)

Tiêu chuẩn