wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Bài quốc ca

(a)  

2.

Nhân vật hoạt hình

(a)  

3.

Soạn, biên soạn

(a)  

4.

Nhà soạn nhạc

(a)  

5.

Buổi hoà nhạc

(a)  

6.

Điều khiển

(a)  

7.

Nhạc đồng quê

(a)  

8.

buổi triển lãm

(a)  

9.

Nhạc dân gian

(a)  

10.

Phòng triển lãm

(a)  

11.

Nhạc cụ

(a)  

12.

Trại trẻ mồ côi

(a)  

13.

Người tình nguyện

(a)  

14.

Dịch vụ cộng đồng

(a)  

15.

Phát triển

(a)  

16.

Thanh thiếu niên

(a)  

17.

Trao đổi

(a)  

18.

Viện dưỡng lão

(a)  

19.

Bị nứt nẻ

(a)  

20.

Bệnh tật

(a)  

21.

Giá trị

(a)  

22.

Tình trạng da

(a)  

23.

Lũ lụt

(a)  

24.

Mặc dù

(a)  

25.

Đậu này

(a)  

26.

Bắt nguồn, xuất phát từ

(a)  

27.

Biểu diễn

(a)  

28.

Sự trình diễn

(a)  

29.

Nhiếp ảnh

(a)  

30.

Bức chân dung

(a)  

31.

thích hơn

(a)  

32.

Con rối

(a)  

33.

Điêu khắc

(a)  

34.

Múa rối nước

(a)  

35.

Trao đổi

(a)  

36.

Tình nguyện viên

(a)  

37.

Kiên nhẫn

(a)  

38.

Lờ mờ

(a)  

39.

Nhận thêm

(a)  

40.

Quý giá

(a)  

41.

Dịch vụ cộng đồng

(a)  

42.

Viện dưỡng lão

(a)  

43.

Kem bôi môi

(a)  

44.

Ảnh hưởng

(a)  

45.

Cháy nắng

(a)  

46.

trong nhà

(a)  

47.

Trồng cây

(a)  

48.

Sự trưởng thành

(a)  

49.

vùng núi

(a)  

50.

Tình trạng da

(a)  

51.

2 đối tượng tác động nhau

(a)  

52.

Nhiều hơn 3 đối tượng tác động nhau

(a)  

53.

Thường xuyên ( adv )

(a)  

54.

Phong cảnh

(a)  

55.

‘d là viết tắt của từ

(a)  

56.

Lễ hội

(a)  

57.

Different đi cùng giới từ

(a)  

58.

Xuất xắc

(a)  

59.

…. A photo

(a)  

60.

…. A show

(a)  

61.

…. A portrait

(a)  

62.

Nhà khoa học

(a)  

63.

Arrive … : đia điểm nhỏ

(a)  

64.

Nghệ sĩ

(a)