wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A - Reading 1

Total questions: 38

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

encourage là gì ta

a)

hỏi thăm

b)

vận chuyển

c)

gửi thư

d)

động viên

2.

experience

a)

kinh nghiệm

b)

trải nghiệm

c)

hiệu nghiệm

d)

thực nghiệm

3.

instruction

a)

lưu ý

b)

hướng dẫn

c)

quảng cáo

d)

lưu niệm

4.

candidate

a)

ứng viên

b)

nhân viên

c)

quản lý

d)

giám sát

5.

thợ điện

a)

mechanic

b)

architect

c)

electrician

d)

plumber

6.

paper

a)

giấy

b)

tài liệu

c)

bảng

d)

giấy ghi chú

7.

maintenance

a)

sự bảo trì

b)

sự chỉnh sửa

c)

sự điều phối

d)

sự hao mòn

8.

trì hoãn

a)

delay

b)

postpone

c)

separate

d)

compensate

9.

chứa đựng trong TA là

a)

refrain

b)

depart

c)

contain

d)

erase

10.

đạt được

a)

achieve

b)

receive

c)

engage

d)

perform

11.

furniture

a)

nội thất

b)

thiết bị

c)

đồ điện

d)

quần áo

12.

cuộc họp

a)

appointment

b)

meeting

c)

seminar

d)

convention

13.

Manage là gì ta

a)

đầu tư

b)

quản lý

c)

điều chỉnh

d)

yêu cầu

14.

nhận được trong TA là gì (re...)

(a)  

15.

hàng hóa (chọn 3 đáp án đúng)

a)

merchandise

b)

fines

c)

goods

d)

product

16.

feedback là gì trong tiếng Việt (ghi không dấu)

(a)  

17.

undergo có nghĩa là

a)

đi ở dưới

b)

đảm nhiệm

c)

giám sát

d)

trải qua

18.

chọn hình phù hợp với: reduce

a)
b)
c)
d)
19.

sales

a)

doanh số

b)

tiềm năng

c)

sản xuất

d)

bán hàng

20.

khách hàng

a)

customer

b)

supervisor

c)

patient

d)

client

21.

Từ này có nghĩa là gì nhỉ

a)

tân trang

b)

trải qua

c)

phàn nàn

d)

đính kèm

22.

từ nào có nghĩa là gây ấn tượng

a)

impressive

b)

distress

c)

audience

d)

receive

23.

apologize

a)

hỏi thăm

b)

cảm ơn

c)

xin lỗi

d)

tạm biệt

24.

nghe và chọn nghĩa của từ

a)

máy giặt

b)

bức tường

c)

cái tủ

d)

cái quầy

25.

hội nghị

a)

workshop

b)

convention

c)

conference

d)

seminar

26.

hằng năm (chọn 2 đáp án đúng)

a)

annual

b)

mutual

c)

decade

d)

yearly

27.

performance

a)

màn trình diễn

b)

điều hành

c)

sổ sách

d)

năng suất

28.

nhân viên là từ nào (chọn nhiều đáp án)

a)

staff

b)

supervisor

c)

employee

d)

manager

29.

trong vòng

a)

during

b)

for

c)

since

d)

among

30.

lời than phiền

a)

campaign

b)

complaint

c)

companion

d)

complicate

31.

search

a)

tìm kiếm

b)

nhìn vào

c)

tính toán

d)

quản lý

32.

promote

a)

kế nhiệm

b)

quảng cáo

c)

thăng chức

d)

đính kèm

33.

manager

a)

quản lý (động từ)

b)

sự quản lý (danh từ)

c)

người quản lý (danh từ)

d)

thuộc về quản lý (tính từ)

34.

chuyến bay là gì (fli (a)   )

35.

interview

a)

phỏng vấn

b)

điều tra

c)

dự đoán

d)

hỏi thăm

36.

văn phòng

a)

office

b)

luggage

c)

building

d)

factory

37.

building

a)

tòa nhà

b)

tòa thị chính

c)

sở cảnh sát

d)

cơ sở hạ tầng

38.

cải thiện trong TA là (imp (a)   )