wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 QUYỂN 2

Total questions: 79

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
교통
a)
giao thông
b)
tắc đường
c)
em bé
d)
ra, xuất hiện
2.
마을버스
a)
Xe bus tuyến ngắn, xe bus làng
b)
giao thông
c)
tắc đường
d)
em bé
3.
지나가다/건너가다
a)
đi qua, vượt qua, đi bang qua
b)
Xe bus tuyến ngắn, xe bus làng
c)
giao thông
d)
tắc đường
4.
퇴근시간
a)
giờ tan tầm, giờ cao điểm
b)
đi qua, vượt qua, đi bang qua
c)
Xe bus tuyến ngắn, xe bus làng
d)
giao thông
5.
셔틀버스
a)
xe bus chạy tuyến cố định
b)
giờ tan tầm, giờ cao điểm
c)
đi qua, vượt qua, đi bang qua
d)
Xe bus tuyến ngắn, xe bus làng
6.
난타
a)
Nanta một loại hình nghệ thuật sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ
b)
xe bus chạy tuyến cố định
c)
giờ tan tầm, giờ cao điểm
d)
đi qua, vượt qua, đi bang qua
7.
몸이 불편한 사람
a)
người khuyết tật
b)
Nanta một loại hình nghệ thuật sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ
c)
xe bus chạy tuyến cố định
d)
giờ tan tầm, giờ cao điểm
8.
일반택시
a)
taxi thường
b)
người khuyết tật
c)
Nanta một loại hình nghệ thuật sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ
d)
xe bus chạy tuyến cố định
9.
담요
a)
chăn mền
b)
taxi thường
c)
người khuyết tật
d)
Nanta một loại hình nghệ thuật sử dụng dụng cụ nấu ăn làm nhạc cụ
10.
a)
thẳng
b)
chăn mền
c)
taxi thường
d)
người khuyết tật
11.
콜택시
a)
taxi gọi
b)
thẳng
c)
chăn mền
d)
taxi thường
12.
덕수궁
a)
cung Doksu
b)
taxi gọi
c)
thẳng
d)
chăn mền
13.
목적지
a)
nơi đến
b)
cung Doksu
c)
taxi gọi
d)
thẳng
14.
모범택시
a)
Taxi cao cấp
b)
nơi đến
c)
cung Doksu
d)
taxi gọi
15.
(모퉁이를) 돌다
a)
rẽ, quay
b)
Taxi cao cấp
c)
nơi đến
d)
cung Doksu
16.
가는 방법
a)
phương pháp đi
b)
rẽ, quay
c)
Taxi cao cấp
d)
nơi đến
17.
리무진택시
a)
taxi caocấp
b)
phương pháp đi
c)
rẽ, quay
d)
Taxi cao cấp
18.
발표회
a)
buổi phát biểu
b)
taxi caocấp
c)
phương pháp đi
d)
rẽ, quay
19.
보이다
a)
nhìn thấy
b)
buổi phát biểu
c)
taxi caocấp
d)
phương pháp đi
20.
1 번 출구
a)
cửa ra số 1
b)
nhìn thấy
c)
buổi phát biểu
d)
taxi caocấp
21.
배달원
a)
nhân viên đưa hang
b)
cửa ra số 1
c)
nhìn thấy
d)
buổi phát biểu
22.
나오다
a)
ra, xuất hiện
b)
nhân viên đưa hang
c)
cửa ra số 1
d)
nhìn thấy
23.
1 호선
a)
đường tàu số 1
b)
ra, xuất hiện
c)
nhân viên đưa hang
d)
cửa ra số 1
24.
색연필
a)
bút chì màu
b)
đường tàu số 1
c)
ra, xuất hiện
d)
nhân viên đưa hang
25.
길이 막하다
a)
tắc đường
b)
bút chì màu
c)
đường tàu số 1
d)
ra, xuất hiện
26.
환승역
a)
ga chuyển
b)
tắc đường
c)
bút chì màu
d)
đường tàu số 1
27.
버스 전용
a)
xe bus chuyên dụng
b)
ga chuyển
c)
tắc đường
d)
bút chì màu
28.
전통
a)
truyền thống
b)
xe bus chuyên dụng
c)
ga chuyển
d)
tắc đường
29.
갈아타는 곳
a)
nơi đổi tuyến
b)
truyền thống
c)
xe bus chuyên dụng
d)
ga chuyển
30.
강의하다
a)
giảng dạy
b)
nơi đổi tuyến
c)
truyền thống
d)
xe bus chuyên dụng
31.
a)
hành lý
b)
giảng dạy
c)
nơi đổi tuyến
d)
truyền thống
32.
방면
a)
hướng
b)
hành lý
c)
giảng dạy
d)
nơi đổi tuyến
33.
콩잎
a)
lá đậu
b)
hướng
c)
hành lý
d)
giảng dạy
34.
횡단보도
a)
lối sang đường
b)
lá đậu
c)
hướng
d)
hành lý
35.
a)
đi, chuyến đi, hướng đi
b)
lối sang đường
c)
lá đậu
d)
hướng
36.
이해하다
a)
hiểu
b)
đi, chuyến đi, hướng đi
c)
lối sang đường
d)
lá đậu
37.
연극
a)
kịch
b)
hiểu
c)
đi, chuyến đi, hướng đi
d)
lối sang đường
38.
노선도
a)
sơ đồ đường tàu
b)
kịch
c)
hiểu
d)
đi, chuyến đi, hướng đi
39.
자리
a)
chỗ ngồi, dấu tích
b)
sơ đồ đường tàu
c)
kịch
d)
hiểu
40.
올림픽공원
a)
công viên Olympic
b)
chỗ ngồi, dấu tích
c)
sơ đồ đường tàu
d)
kịch
41.
골목
a)
ngõ, hẻm
b)
công viên Olympic
c)
chỗ ngồi, dấu tích
d)
sơ đồ đường tàu
42.
오랫동안
a)
trong thời gian dài
b)
ngõ, hẻm
c)
công viên Olympic
d)
chỗ ngồi, dấu tích
43.
사거리를 지나다
a)
đi qua ngã tư
b)
trong thời gian dài
c)
ngõ, hẻm
d)
công viên Olympic
44.
모퉁이
a)
góc đường
b)
đi qua ngã tư
c)
trong thời gian dài
d)
ngõ, hẻm
45.
나중에 = 앞으로
a)
sau này
b)
góc đường
c)
đi qua ngã tư
d)
trong thời gian dài
46.
실력
a)
thực lực
b)
sau này
c)
góc đường
d)
đi qua ngã tư
47.
건널목
a)
lối xe lửa đi qua
b)
thực lực
c)
sau này
d)
góc đường
48.
양보하다
a)
nhường, nhường cho
b)
lối xe lửa đi qua
c)
thực lực
d)
sau này
49.
a)
hành lý
b)
nhường, nhường cho
c)
lối xe lửa đi qua
d)
thực lực
50.
삼거리
a)
ngã ba
b)
hành lý
c)
nhường, nhường cho
d)
lối xe lửa đi qua
51.
가지고
a)
đối với
b)
ngã ba
c)
hành lý
d)
nhường, nhường cho
52.
능력
a)
năng lực
b)
đối với
c)
ngã ba
d)
hành lý
53.
사거리
a)
ngã tư
b)
năng lực
c)
đối với
d)
ngã ba
54.
무료
a)
miễn phí
b)
ngã tư
c)
năng lực
d)
đối với
55.
전통
a)
truyền thống
b)
miễn phí
c)
ngã tư
d)
năng lực
56.
버스전용도로
a)
đường dành riêng cho xe bus
b)
truyền thống
c)
miễn phí
d)
ngã tư
57.
월드컵경기장
a)
sân vận động Worldcup
b)
đường dành riêng cho xe bus
c)
truyền thống
d)
miễn phí
58.
우회전하다
a)
rẽ phải
b)
sân vận động Worldcup
c)
đường dành riêng cho xe bus
d)
truyền thống
59.
유명하다
a)
nổi tiếng
b)
rẽ phải
c)
sân vận động Worldcup
d)
đường dành riêng cho xe bus
60.
좌회전하다
a)
rẽ trái
b)
nổi tiếng
c)
rẽ phải
d)
sân vận động Worldcup
61.
a)
đảo, hòn đảo
b)
rẽ trái
c)
nổi tiếng
d)
rẽ phải
62.
직진하다/곧장 가다
a)
đi thẳng
b)
đảo, hòn đảo
c)
rẽ trái
d)
nổi tiếng
63.
나오다
a)
xuất hiện
b)
đi thẳng
c)
đảo, hòn đảo
d)
rẽ trái
64.
유턴하다
a)
quay đầu (xe)
b)
xuất hiện
c)
đi thẳng
d)
đảo, hòn đảo
65.
계속
a)
tiếp tục, liên tục
b)
quay đầu (xe)
c)
xuất hiện
d)
đi thẳng
66.
마지막
a)
cuối cùng
b)
tiếp tục, liên tục
c)
quay đầu (xe)
d)
xuất hiện
67.
지하도
a)
đường hầm
b)
cuối cùng
c)
tiếp tục, liên tục
d)
quay đầu (xe)
68.
수도
a)
thủ đô
b)
đường hầm
c)
cuối cùng
d)
tiếp tục, liên tục
69.
일어나다
a)
ngủ dậy(đứng dậy)
b)
thủ đô
c)
đường hầm
d)
cuối cùng
70.
보여 주다
a)
cho thấy
b)
ngủ dậy(đứng dậy)
c)
thủ đô
d)
đường hầm
71.
모이다
a)
tập trung tập hợp
b)
cho thấy
c)
ngủ dậy(đứng dậy)
d)
thủ đô
72.
신청
a)
đăng kí
b)
tập trung tập hợp
c)
cho thấy
d)
ngủ dậy(đứng dậy)
73.
공연장
a)
sân biểu diễn, rạp
b)
đăng kí
c)
tập trung tập hợp
d)
cho thấy
74.
공연
a)
buổi biểu diễn
b)
sân biểu diễn, rạp
c)
đăng kí
d)
tập trung tập hợp
75.
연극
a)
kịch
b)
buổi biểu diễn
c)
sân biểu diễn, rạp
d)
đăng kí
76.
빠르다
a)
nhanh
b)
kịch
c)
buổi biểu diễn
d)
sân biểu diễn, rạp
77.
나오다
a)
ra, xuất hiện
b)
nhanh
c)
kịch
d)
buổi biểu diễn
78.
아기
a)
em bé
b)
ra, xuất hiện
c)
nhanh
d)
kịch
79.
길이 막하다
a)
tắc đường
b)
em bé
c)
ra, xuất hiện
d)
nhanh