Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGốc Hóa 3/9
Total questions: 22
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
I’m busy
(a)
2.
thức đêm làm việc
(a)
3.
cảm thấy thư thái
(a)
4.
làm tâm trạng tốt hơn
(a)
5.
củng cố mối quan hệ trong gia đình
(a)
6.
xây dựng mạng lưới bạn bè của mình
(a)
7.
relax
(a)
8.
be good at sth
(a)
9.
tái tạo lại năng lượng của tôi
(a)
10.
am hiểu
(a)
11.
tiếp thu kiến thức mới
(a)
12.
tích lũy kiến thức và kinh nghiệm thực tế
(a)
13.
giảm áp lực căng thẳng
(a)
14.
kiệt sức, mất hứng
(a)
15.
Dành ra 1 khoản tiền cho tương lai
(a)
16.
bị ốm
(a)
17.
có sức khỏe tốt
(a)
18.
Đấy chỉ là TH đánh giá sai ng khác qua vẻ ngoài
(a)
19.
close/nearby (VD)
(a)
20.
opinion
(a)
21.
bất cứ khi nào … đều vui mừng
(a)
22.
trở thành nh ng thuộc top của …
(a)
Reset
