WorksheetsAppearance
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
chubby
a)
rất cao
b)
tròn trịa, phúng phính
c)
thấp
d)
cơ thể vừa vặn, có cơ bắp
2.
medium height = ?
a)
short
b)
tall
c)
average height
d)
slim
3.
round face
a)
mặt tròn
b)
mặt trái xoan
c)
mặt hình vuông
d)
mặt hình tam giác
4.
tóc đen dài
a)
black hair
b)
long black hair
c)
black long hair
d)
short hair
5.
ponytail
a)
tóc hai chùm
b)
tóc cột đuôi ngựa
c)
thắt bím
d)
tóc xoăn sóng
6.
tóc hai chùm
a)
pigtails
b)
bald
c)
ponytail
d)
plait
7.
môi dày, môi đầy đặn
a)
thick lips
b)
thin lips
c)
curved lips
d)
small mouth
8.
big round eyes
a)
mắt to tròn
b)
mắt to
c)
mắt tròn
d)
mắt nâu
9.
bald
a)
tóc đầu đinh
b)
tóc cột hai chùm
c)
tóc thắt bím
d)
hói, không để tóc
10.
da vàng
a)
yellow skin
b)
yellow-skinned
c)
blonde
d)
olive-skinned
100 %
