NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 3
Total questions: 16
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
읽다
a)
Đọc
b)
Viết
c)
Nói
d)
Nghe
2.
Ông ngoại
a)
할머니
b)
외할머니
c)
할아버지
d)
외할아버지
3.
Đáng yêu
a)
사랑하다
b)
크다
c)
귀엽다
d)
많다
4.
Nhỏ, bé
a)
작다
b)
적다
c)
많다
d)
크다
5.
Ghét
a)
싫어하다
b)
사랑하다
c)
좋아하다
d)
쓰다
6.
Sắp xếp thứ tự từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
말하다 - 듣다 - 쓰다 - 사다
a)
Nghe - viết - mua - nói
b)
Mua - nghe - viết - nói
c)
Nói - nghe - mua - viết
d)
Nói - nghe - viết - mua
7.
Tìm từ trái nghĩa với 적다
a)
크다
b)
많이
c)
작다
d)
많다
8.
Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bức tranh
a)
듣다
b)
운동하다
c)
보다
d)
일하다
9.
놀다
a)
Làm việc
b)
Chơi
c)
Nghỉ ngơi
d)
Ngủ
10.
이것은 무엇입니까?
a)
술
b)
맥주
c)
물
d)
우유
11.
Chọn đại từ để hỏi phù hợp.
..... 술을 마십니까?
a)
누구
b)
누가
12.
재미없다
a)
Thú vị
b)
Tốt
c)
Không thú vị
d)
Xấu
13.
Điền tính từ thích hợp
이 사람이.....
a)
나쁩니다
b)
예쁩니다
c)
귀엽습니다
14.
무엇
a)
Cái gì
b)
Ở đâu
c)
Ai
d)
Khi nào
15.
Khi nào
a)
어디
b)
어제
c)
언제
d)
누가
16.
지부는 무엇을 합니까?
a)
쉽니다
b)
운동합니다
c)
읽습니다
d)
노래합니다
Reset
