Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nghĩa kanji 11/9-16

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

敷く

a)

sắp xếp

b)

Trải, lắp

c)

quét

d)

ném

2.

屋敷

a)

trường học

b)

phòng trọ

c)

ngôi nhà

d)

 Biệt thự, Lâu đài

3.

敷金 

a)

Tiền cọc

b)

tiền lễ

c)

tiền nhà

d)

tiền hoa hồng

4.

敷地

a)

khu vực

b)

địa phương

c)

Khu đất, lô đất

d)

tỉnh, thành phố

5.

猛暑日

a)

Những ngày nóng nực 

b)

nóng tính

c)

lạnh thấu da

d)

hơi lạnh

6.

猛烈

a)

sự cố gắng

b)

Sự mãnh liệt

c)

sự duy trì

d)

sự kiên cường

7.

年齢

a)

Cân nặng

b)

Giới tính

c)

Chiều cao

d)

Độ tuổi

8.

高齢化

a)

Tỷ lệ sinh tăng và sự già hoá dân số

b)

Tỷ lệ sinh giảm và sự già hoá dân số

c)

Tỷ lệ sinh giảm và sự trẻ hoá dân số

d)

Tỷ lệ sinh tăng và sự trẻ hoá dân số

9.

老齢

a)

Tuổi già

b)

Tuổi trẻ

c)

Tuổi vị thành niên

d)

Tuổi trung niên

10.

背広

a)

Sa rê

b)

Váy

c)

Áo vest

d)

Đầm

11.

背中

a)

Sống lưng

b)

Eo

c)

Cổ

d)

Bụng

12.

背景

a)

Nhân vật

b)

Màu sắc

c)

Minh họa

d)

Phông nền

13.

普通

a)

Thường xuyên

b)

Khẩn cấp

c)

Tầm thường, bình thường

d)

Hiếm khi

14.

普段

a)

Bất bình thường

b)

 Bình thường

c)

Hiếm khi

d)

Cấp bách

15.

普及

a)

Sự việc

b)

Sự bất biến

c)

Sự phổ cập 

d)

Sự thay đổi

16.

内容

a)

Nội dung

b)

Ý nghĩa

c)

Cách dùng

d)

Quy tắc

17.

美容

a)

Vẽ đẹp

b)

 Vẻ đẹp

c)

Bề ngoài

d)

Tính cách

18.

収容

a)

sức khỏe

b)

sức lực

c)

sức mạnh

d)

sức chứa

19.

容器

a)

 Đồ đựng 

b)

Nội dung

c)

Dụng cụ

d)

Tính chất

20.

抵抗

a)

Tán dương

b)

Đồng ý

c)

Kháng cự

d)

Từ chối

21.

反抗

a)

Phản kháng

b)

Phản động

c)

Phản bội

d)

Phản tác dụng

22.

抗議

a)

Phàn nàn, khiếu nại

b)

Ủng hộ, tuyên dương

c)

Biểu quyết, quyết định

d)

Đồng ý, tán thành

23.

抗体

a)

Kháng thể 

b)

Kháng cự

24.

未婚

a)

Đã kết hôn

b)

Chưa kết hôn

c)

Sắp kết hôn

d)

Không kết hôn

25.

結婚

a)

 Kết hôn

b)

Chưa kết hôn

26.

晩婚

a)

Độc thân

b)

Kết hôn

c)

Không kết hôn

d)

Kết hôn muộn

27.

初婚

(a)