wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3語彙 11課

Total questions: 45

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

学年(がくねん)

a)

Năm học

b)

Học kỳ

c)

Bản in

d)

Cuộc thi đấu

2.

学期 (がっき)

a)

Học kỳ

b)

Năm học

c)

Học sinh

d)

Trường học

3.

通学する(つうがくする)

a)

Tới trường, đi học

b)

Đến muộn, đến trễ

c)

Thành thạo, có thế mạnh

d)

Trình độ

4.

遅刻する(ちこくする)

a)

Đến muộn, đến trễ

b)

Vắng mặt, nghỉ

c)

Ngủ gật

d)

Phát, phân phát

5.

欠席する(けっせきする)

a)

Vắng mặt, nghỉ

b)

Trò chuyện, tán ngẫu

c)

Phát, phân phát

d)

Nghi vấn

6.

プリント (print)

a)

Bản in

b)

Phát, phân phát

c)

Cuộc thi đấu

d)

Lễ hội văn hóa

7.

配る(くばる)

a)

Phát, phân phát

b)

Tới trường, đi học

c)

Học thuộc lòng

d)

Diễn thuyết, hùng biện

8.

得意(とくい「な」)

a)

Thành thạo, có thế mạnh

b)

Kém, yếu

c)

Vất vả

d)

Buồn ngủ

9.

苦手(にがて「な」)

a)

Kém, yếu

b)

Giỏi

c)

Khỏe

d)

Mạnh

10.

おしゃべりする

a)

Trò chuyện, tán ngẫu

b)

Học

c)

Thi đấu

d)

Thử

11.

居眠りする(いねむりする)

a)

Ngủ gật

b)

Đánh nhau

c)

Không hiểu

d)

Cắn

12.

給食(きゅうしょく)

a)

Bữa ăn trưa ở trường

b)

Kí túc xá

c)

Nhà hàng

d)

Nhà ăn

13.

クラブ

a)

Club

b)

Bar

c)

Bug

d)

Cloud

14.

部(ぶ)

a)

Câu lạc bộ

b)

Quán hát

c)

Tạp hóa

d)

Quán pay lắk

15.

大会(たいかい)

a)

Cuộc thi đấu

b)

Ngày hội thể thao

c)

Hội Thao

d)

Dã ngoại

16.

遠足(えんそく)

a)

Dã ngoại

b)

Ngày hội thể thao

c)

Hội thao

d)

Cuộc thi đấu

17.

修学旅行(しゅうがくりょこう)

a)

Du lịch nhọc tập ngoại khóa

b)

Hội thao

c)

Dã ngoại

d)

Lễ hội văn hóa

18.

運動会(うんどうかい)

a)

Ngày hội thể thao

b)

Cuộc thi đấu

c)

Hội thao

d)

Dã ngoại

19.

体育祭(たいいくさい)

a)

Hội thao

b)

Ngày hội thể thao

c)

Cuộc thi đấu

d)

Lễ hội văn hóa

20.

文化祭(ぶんかさい)

a)

Lễ hội văn hóa

b)

Dã ngoại

c)

Hội thao

d)

Câu lạc bộ

21.

学ぶ (まなぶ)

a)

Học

b)

Hiểu

c)

Diễn thuyết

d)

Dạy

22.

学習する(がくしゅうする)

a)

Học tập

b)

Dạy

c)

Hiểu

d)

Ôn tập

23.

基礎 (きそ)

a)

Cơ bản

b)

Kiến thức

c)

Nghi vấn

d)

Trình độ

24.

習う (ならう)

a)

Học

b)

Dạy

c)

Thử

d)

Hiểu

25.

教わる (おそわる)

a)

Được dạy

b)

Thử

c)

Hỏi

d)

Học

26.

知識(ちしき)

a)

Kiến thức

b)

Thực lực

c)

Thành tích

d)

Nội dung

27.

疑問(ぎもん)

a)

Nghi vấn

b)

Thực lực

c)

Quốc ngữ

d)

Diễn thuyết, hùng biện

28.

実力(じりょく)

a)

Thực lực

b)

Từ vựng

c)

Nghi vấn

d)

Kiến thức

29.

試す(ためす)

a)

Thử

b)

Học

c)

Hiểu

d)

Thi

30.

満点(まんてん)

a)

Điểm tuyệt đối

b)

Thành tích

c)

Nội dung

d)

Trình độ

31.

成績(せいせき)

a)

Thành tích

b)

Thực lực

c)

Kiến thức

d)

Trình độ

32.

単語(たんご)

a)

Từ, từ vựng

b)

Quốc ngữ

c)

Nội dung

d)

Nghi vấn

33.

暗記する(あんきする)

a)

Học thuộc lòng

b)

Đọc

c)

Diễn thuyết, hùng biện

d)

Trình độ, cấp độ

34.

内容(ないよう)

a)

Nội dung

b)

Thành tích

c)

Kiến thức

d)

Thực lực

35.

理解する(りかいする)

a)

Hiểu

b)

Thử

c)

Học thuộc lòng

d)

Diễn thuyết, hùng biện

36.

スピーチする (speech)

a)

Diễn thuyết, hùng biện

b)

Hiểu

c)

Thử

d)

Học

37.

レベル(level

a)

Trình độ

b)

Nội dung

c)

Thực lực

d)

Thành tích

38.

初級(しょきゅう)

a)

Sơ cấp

b)

Trung cấp

c)

Cao Cấp

39.

中級(ちゅうきゅう)

a)

Sơ cấp

b)

Trung cấp

c)

Cao cấp

40.

上級(じょうきゅう)

a)

Sơ cấp

b)

Trung cấp

c)

Cao cấp

41.

国語(こくご)

a)

Quốc ngữ

b)

Nội dung

c)

Ngôn ngữ

d)

Ngoại ngữ

42.

理科(りか)

a)

Khoa học tự nhiên

b)

Môn thể dục

c)

Toán học

d)

Môn xã hội

43.

体育(たいいく)

a)

Môn thể dục

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Môn xã hội

d)

Toán học

44.

数学(すうがく)

a)

Toán học

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Môn xã hội

d)

Môn thể dục

45.

社会(しゃかい)

a)

Môn xã hội

b)

Môn âm nhạc

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Môn thể dục