wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 LỚP 7 :3

Total questions: 44

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

upstairs

a)

căn bếp

b)

vui vẻ

c)

đói

d)

tầng trên

2.

yourself

a)

họ

b)

tiền

c)

thích

d)

bản thân

3.

cardboard

a)

dư thừa

b)

hết r

c)

<3

d)

cát tông

4.

glue

a)

nỗi buồn

b)

rời đi

c)

tiêu cực

d)

keo dán

5.

bit

a)

nhiều chút

b)

giải thoát

c)

1 chút

d)

hận

6.

creativity

a)

sáng tạo

b)

cười

c)

long lanh

d)

sự sáng tạo ( n )

7.

unusual

a)

một kiếp

b)

ánh sao

c)

bờ vai

d)

không bình thường

8.

actually

a)

khó khăn

b)

hạnh phúc

c)

thực ra

d)

sợ hãi

9.

dollhouse

(a)  

10.

make a models

a)

quan tâm

b)

hãnh diện

c)

làm mô hình

d)

hành hạ

11.

hobby

a)

giấc mơ

b)

u buồn

c)

nhớ lại

d)

sở thích

12.

ride ( cưỡi ) a horse ( ngựa )

a)

cưỡi ngựa

b)

nấu cơm

c)

sửa soạn

d)

nhung nhớ

13.

gardening

(a)  

14.

rather

a)

hơn là

b)

chút là

c)

bố

d)

kể lể

15.

collect

(a)  

16.

coin

a)

tham gia

b)

:))

c)

đồng xu

d)

tháng 9

17.

a.m

a)

tối

b)

cơn gió

c)

sáng

d)

quá khứ

18.

p.m

(a)  

19.

hate

a)

thích

b)

yêu

c)

ghét

d)

:3

20.

jogging

a)

đi xe

b)

chạy bộ

c)

chán ghét

d)

yêu thích

21.

getting

a)

buông bỏ

b)

nhận

c)

1 mình

22.

enjoy

(a)  

23.

leaves

a)

rời đi

b)

buồn nhỉ <3

c)

15 - 09 - 2022

d)

babi à vui lên :))

24.

timetable

(a)  

25.

through

a)

chạm vào đó

b)

cảm xúc

c)

rời đi

d)

lối đi

26.

regular

a)

tổn thương

b)

bạn mình:3

c)

thường xuyên

d)

riêng biệt

27.

action

a)

hoạt động

b)

cô đơn

c)

biệt li

d)

vui đùa

28.

general

a)

chào:0

b)

chung

c)

khóc

d)

tình

29.

truth

a)

dối trá

b)

món quà

c)

buông tay

d)

sự thật

30.

spend

a)

đứng đợi

b)

dùng

c)

nắm tay

d)

con phố

31.

lesson

a)

bài học

b)

chăm chỉ

c)

06 - 12 - 2010

d)

)^ - !@ - @)!)

32.

west

a)

hướng tây

b)

đường đi

c)

mưa

d)

chưa quen đ:))

33.

flight

a)

chuyến bay

b)

máy bay

c)

không cần

d)

tự nhiên

34.

arrive

a)

đi đến

b)

chuyển đến

c)

hình sự

d)

hành động

35.

belong

a)

thuộc về

b)

lặng im

c)

hoạt bát

d)

tương lai

36.

insect

a)

côn trùng

b)

hai ta

c)

vấn vương

d)

chân thành

37.

bug

a)

sâu, bọ

b)

giữ lại

c)

năng động

d)

kết thúc

38.

patient

a)

nội tâm

b)

cản đường

c)

kiên nhẫn

d)

vết thương

39.

maturity

a)

sự trưởng thành

b)

phát triển

c)

thay đổi

d)

lạ lùng

40.

responsibility

a)

thấu hiểu

b)

đồng cảm

c)

nhiệm vụ

d)

cố len:)

41.

cloth

a)

quần áo

b)

bình minh

c)

vải vóc

d)

mất ngủ

42.

each

a)

mỗi

b)

bền

c)

đọng

d)

nhớ

43.

own

a)

chung

b)

riêng

c)

mai

d)

qua

44.

however

a)

tất cả

b)

bất giác

c)

tuy nhiên

d)

ước mong