wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre-IELTS Vocab Quiz 3

Total questions: 70

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Màu nâu tiếng Anh là gì?

(a)  

2.

Màu đen tiếng Anh là gì?

(a)  

3.

Màu cam tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

ill là gì?

a)

Sợ hãi

b)

Vui

c)

bị bệnh

d)

Chán nản

e)

mệt

5.

Bored là gì?

a)

Sợ hãi

b)

Vui

c)

bị bệnh

d)

Chán nản

e)

mệt

6.

Tired là gì?

a)

Sợ hãi

b)

Vui

c)

bị bệnh

d)

Chán nản

e)

mệt

7.

Frightened là gì?

a)

Sợ hãi

b)

Vui

c)

bị bệnh

d)

Chán nản

e)

mệt

8.

Stamp là gì?

a)

tem

b)

tăm

c)

bông

9.

Comb là gì?

a)

chổi

b)

lược

c)

máy sấy

10.

Scarf là gì?

a)

mũ len

b)

bình nước nóng

c)

khăn choàng

11.

Biscuit là gì?

a)

bánh bông lan

b)

bánh quy

c)

bánh gạo

12.

Surprise là gì?

a)

trầm cảm

b)

đau tim

c)

bất ngờ

13.

Talk là gì?

a)

khóc

b)

nói chuyện

c)

hét

14.

Laugh là gì?

a)

cười

b)

kể chuyện

c)

phát biểu

15.

Arrive là gì?

a)

đến, tới nơi

b)

đi về

c)

ở lại

16.

Piece là gì?

a)

một đĩa

b)

một miếng, một mẩu

c)

một muỗng

17.

Excited là gì?

a)

bình thường

b)

háo hức

c)

buồn

18.

Wet là gì?

a)

bị ướt

b)

khô ráo

c)

bị cháy

19.

Delicious là gì?

a)

đồ ăn dở

b)

đồ ăn ngon

20.

Late là gì?

a)

trễ

b)

sớm

21.

Worried là gì?

a)

không hiểu

b)

lo lắng

c)

buồn

22.

Phòng ngủ tiếng Anh là gì?

(a)  

23.

Phòng ăn tiếng Anh là gì?

(a)  

24.

Nhà bếp tiếng Anh là gì?

(a)  

25.

Nhà vệ sinh tiếng Anh là gì?

(a)  

26.

Ga ra (hầm để xe) tiếng Anh là gì?

(a)  

27.

Vườn tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

Phòng khách tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

Hành lang tiếng Anh là gì?

(a)  

30.

Đây là mấy giờ: half past nine

a)

9:15

b)

9:20

c)

9:30

d)

9:03

31.

Đây là mấy giờ: ten past two

a)

2:10

b)

2:45

c)

2:50

d)

2:05

32.

Đây là mấy giờ: quarter past five

a)

5:05

b)

5:10

c)

5:15

d)

5:20

33.

Đây là mấy giờ: twenty-five past eight

a)

8:20

b)

8:25

c)

8:30

d)

8:35

34.

Đây là mấy giờ: five to eleven

a)

10:55

b)

11:00

c)

11:05

d)

10:05

35.

Đây là mấy giờ: twenty to six

a)

6:40

b)

6:20

c)

5:20

d)

5:40

36.

7:40 là ?

a)

seven four

b)

seven forty

c)

twenty to eight

d)

fourty seven

37.

12:05 là ?

a)

five past twelve

b)

twelve zero five

c)

twelve five

d)

five to twelve

38.

10:35 là ?

a)

thirty ten

b)

ten three five

c)

twenty-five to eleven

d)

ten thirty five

39.

1:50 là ?

a)

ten one

b)

ten to two

c)

one five

d)

ten past one

40.

4:15 là ?

a)

four one five

b)

fifteen four

c)

quarter past four

d)

quarter to four

41.

"sửa chữa" tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

"con sóc" tiếng Anh là gì?

(a)  

43.

"cây cầu băng qua sông" tiếng Anh là gì?

(a)  

44.

"vạch kẻ trắng đi bộ qua đường" tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

"vòng xoay (giao thông)" tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

"quảng trường" tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

"đèn giao thông" tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

Khi chỉ đường, "đi thẳng về phía trước" tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

Khi chỉ đường, "đi qua cây cầu" tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

Khi chỉ đường, "băng qua đường" tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

Khi chỉ đường, "đi qua vòng xoay" tiếng Anh là gì?

(a)  

52.

Khi chỉ đường, "đi qua cây cầu" dùng động từ bắt đầu bằng chữ "c" tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

Khi chỉ đường, "rẽ phải" tiếng Anh là gì?

(a)  

54.

Khi chỉ đường, "rẽ phải" tiếng Anh là gì?

(a)  

55.

"bưu điện" tiếng Anh là gì?

(a)  

56.

"người giúp việc trong nhà/người hầu" tiếng Anh là gì?

(a)  

57.

"vỉ nướng" tiếng Anh là gì?

(a)  

58.

"ngân hàng" tiếng Anh là gì?

(a)  

59.

"bữa ăn" tiếng Anh là gì?

(a)  

60.

"sửa chữa" tiếng Anh (bắt đầu bằng chữ "r") là gì?

(a)  

61.

"celebration" tiếng Anh là ?

a)

thôi nôi em bé

b)

buổi lễ chúc mừng

c)

lễ tốt nghiệp

62.

"arrive" tiếng Anh là loại từ nào?

a)

động từ

b)

danh từ

c)

tính từ

63.

"arrival" tiếng Anh là loại từ nào?

a)

động từ

b)

danh từ

c)

tính từ

64.

"arrive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

chạy quanh

b)

mời

c)

đến nơi

65.

"during" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

trong lúc

b)

trước khi

c)

sau khi

66.

"hence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

bên cạnh đó

b)

vì vậy

c)

nhưng

67.

"lũ lụt" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

68.

"lễ hội" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

69.

"lang thang" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

70.

"khám phá" trong tiếng Anh là gì?

(a)