wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Viet - Từ Vựng 180922

Total questions: 90

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

real boxer

a)

võ sỹ diệt mèo đích thực

b)

võ sỹ diệt chuột đích thực

c)

võ sỹ đấm bốc đích thực

d)

võ sĩ đá bóng đích thực

2.

võ sỹ đấm bốc đích thực

a)

real cat

b)

real rat

c)

real boxer

d)

real player

3.

home town

a)

quê tôi

b)

quê anh

c)

quê hương

d)

quê mẹ

4.

quê hương

a)

capitol

b)

home town

c)

house

d)

home

5.

Right

a)

sai

b)

chuẩn

c)

đúng

d)

chưa đúng

6.

đúng

a)

correct

b)

right

c)

wrong

d)

doesnt say

7.

wrong

a)

đúng

b)

chuẩn

c)

sai

d)

không sai

8.

sai

a)

correct

b)

right

c)

wrong

d)

run

9.

country

a)

quốc gia

b)

nhà cửa

c)

ruộng vườn

d)

cây cối

10.

quốc gia

a)

home

b)

house

c)

home town

d)

country

11.

answer

a)

câu hỏi

b)

đáp án, câu trả lời

c)

câu hỏi khó

d)

câu nói đúng

12.

đáp án, câu trả lời

a)

question

b)

correct

c)

answer

d)

central

13.

each question

a)

mỗi câu trả lời

b)

mỗi đáp án

c)

mỗi câu hỏi

d)

mỗi lần

14.

mỗi câu hỏi

a)

each answer

b)

each question

c)

each book

d)

each ruler

15.

choose

a)

đúng

b)

sai

c)

chọn, lựa

d)

chính xác

16.

chọn, lựa

a)

choose

b)

correct

c)

right

d)

wrong

17.

celebration

a)

hội diễn

b)

hội thảo

c)

nghi lễ, nghi thức

d)

chuẩn xác

18.

nghi lễ, nghi thức

a)

cinema

b)

celebration

c)

choose

d)

right

19.

about

a)

về

b)

đi

c)

chơi

d)

nhé

20.

về

a)

above

b)

about

c)

abandon

d)

adopt

21.

read

a)

đọc

b)

nói

c)

nghe

d)

viết

22.

đọc

a)

read

b)

answer

c)

talk

d)

write

23.

great fun

a)

uể oải

b)

buồn chán

c)

rất vui vẻ

d)

bình thường

24.

rất vui vẻ

a)

a little fun

b)

play

c)

right

d)

great fun

25.

Boxing shorts

a)

quần áo bơi lội ngắn

b)

quần áo chạy bộ ngắn

c)

quần áo đấm bốc ngắn

d)

quần áo đi chơi ngắn

26.

quần áo đấm bốc ngắn

a)

swimming shorts

b)

boxing shorts

c)

running shorts

d)

football shorts

27.

glove

a)

găng tay

b)

bàn chải

c)

đôi tất

d)

đôi giày

28.

găng tay

a)

shoes

b)

gloves

c)

shorts

d)

T-shirt

29.

During

a)

đúng

b)

sai

c)

trong suốt

d)

bình thường

30.

trong suốt

a)

carnival

b)

play

c)

during

d)

run

31.

costume

a)

quần ngủ

b)

giày đi bộ

c)

quần áo, trang phục

d)

mũ đội đầu

32.

quần áo, trang phục

a)

shorts

b)

costume

c)

pay

d)

gloves

33.

different

a)

giống nhau

b)

như nhau

c)

khác nhau

d)

cùng nhau

34.

khác nhau

a)

correct

b)

wrong

c)

different

d)

type

35.

street

a)

đường

b)

tàu

c)

xe

d)

đường phố

36.

đường phố

a)

taxi

b)

car

c)

street

d)

road

37.

dancer

a)

vũ công nhảy múa

b)

người đánh đàn

c)

người xem film

d)

người đi chơi

38.

vũ công nhảy múa

a)

gymer

b)

runner

c)

dancer

d)

boxer

39.

actually

a)

thực tại

b)

thực sự

c)

thực tế

d)

thực lòng

40.

thực tế

a)

answer

b)

actually

c)

wrong

d)

correct

41.

popular

a)

thông thường

b)

phổ biến, thông dụng

c)

kế hoạch

d)

cái bàn

42.

phổ biến, thông dụng

a)

answer

b)

popular

c)

correct

d)

wrong

43.

samba

a)

điệu nhảy mỹ

b)

điệu nhảy việt nam

c)

điệu nhảy brazil

d)

điệu nhảy italy

44.

điệu nhảy brazil

a)

rumba

b)

samba

c)

cula

d)

cục kẹc

45.

learn

a)

nói

b)

nghe

c)

học

d)

đọc

46.

học

a)

learn

b)

read

c)

write

d)

listen

47.

because

a)

bởi vì

b)

vì vậy

c)

cho nên

d)

rằng thì là mà

48.

bởi vì

a)

before

b)

under

c)

because

d)

above

49.

celebrate

a)

lau nhà, học bài

b)

kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm

c)

đi học, đi chơi

d)

đọc chuyện, chơi game

50.

kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm

a)

run

b)

celebrate

c)

house

d)

learn

51.

five million people

a)

1 triệu người

b)

6 triệu người

c)

5 triệu người

d)

4 triệu người

52.

5 triệu người

a)

one million people

b)

five million people

c)

ten million people

53.

almost

a)

hầu như

b)

không thể

c)

có thể

d)

đi chơi

54.

hầu như

a)

often

b)

almost

c)

always

d)

usually

55.

largest

a)

bé nhất

b)

béo nhất

c)

to nhất

d)

lớn nhất

56.

lớn nhất

a)

tallest

b)

largest

c)

biggest

d)

smallest

57.

around the world

a)

xung quanh nhà tôi

b)

ngoài sân

c)

xung quanh thế giới

d)

trong nhà

58.

xung quanh thế giới

a)

around car

b)

around home

c)

around the world

d)

around garden

59.

great time

a)

khoảng thời gian tồi tệ

b)

khoảng thời gian tuyệt vời

c)

khoảng thời gian chán chết

d)

khoảng thời gian chơi game

60.

khoảng thời gian tuyệt vời

a)

close time

b)

great time

c)

poor time

d)

easy time

61.

January

a)

tháng 12

b)

tháng 1

c)

tháng 2

d)

tháng 3

62.

tháng 1

a)

december

b)

january

c)

february

d)

march

63.

tháng 2

a)

january

b)

february

c)

march

d)

april

64.

february

a)

tháng 8

b)

tháng 2

c)

tháng 4

d)

tháng 6

e)

tháng 10

65.

March

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 9

e)

tháng 11

66.

April

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 4

d)

tháng 6

e)

tháng 12

67.

tháng 4

a)

february

b)

april

c)

march

d)

january

68.

May

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 5

d)

tháng 6

69.

tháng 5

a)

November

b)

May

c)

January

d)

February

70.

tháng 6

a)

June

b)

january

c)

february

d)

march

71.

June

a)

tháng 2

b)

tháng 4

c)

tháng 6

d)

tháng 8

72.

July

a)

tháng 1

b)

tháng 3

c)

tháng 4

d)

tháng 7

73.

August

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 8

e)

tháng 12

74.

tháng 8

a)

august

b)

january

c)

february

d)

march

75.

September

a)

tháng 10

b)

tháng 8

c)

tháng 9

d)

tháng 12

76.

tháng 9

a)

March

b)

September

c)

January

d)

February

77.

October

a)

tháng 1

b)

tháng 10

c)

tháng 9

d)

tháng 12

78.

tháng 10

a)

january

b)

february

c)

october

d)

november

79.

November

a)

tháng 1

b)

tháng 9

c)

tháng 11

d)

tháng 12

80.

tháng 11

a)

September

b)

November

c)

December

d)

October

81.

December

a)

tháng 1

b)

tháng 11

c)

tháng 12

d)

tháng 9

82.

tháng 12

a)

March

b)

December

c)

November

d)

September

83.

First

a)

vị trí thứ 2

b)

vị trí thứ 1

c)

vị trí thứ 3

d)

vị trí thứ 4

84.

vị trí thứ 1

a)

second

b)

third

c)

first

d)

fifth

85.

second

a)

vị trí thứ 1

b)

vị trí thứ 3

c)

vị trí thứ 2

d)

vị trí thứ 4

86.

vị trí thứ 2

a)

first

b)

second

c)

third

d)

fifth

87.

third

a)

vị trí số 1

b)

vị trí số 2

c)

vị trí số 3

d)

vị trí số 4

88.

vị trí số 3

a)

fifth

b)

first

c)

second

d)

third

89.

fourth

a)

vị trí số 3

b)

vị trí số 2

c)

vị trí số 5

d)

vị trí số 4

90.

vị trí số 4

a)

fourth

b)

first

c)

second

d)

third