wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toiec vocabulary 1

Total questions: 98

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Abide by

(a)  

2.

Tuân theo

(a)  

3.

agreement (n)

(a)  

4.

Hợp đồng

(a)  

5.

assurance

(a)  

6.

Cancellation

(a)  

7.

Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ

(a)  

8.

determine (v)

(a)  

9.

Quyết định, xác định

(a)  

10.

engage

(a)  

11.

cam kết, tham gia

(a)  

12.

establish

(a)  

13.

Thiết lập, xác lập

(a)  

14.

obligate

(a)  

15.

Bắt buộc, ép buộc

(a)  

16.

Sự đảm bảo, sự chắc chắn

(a)  

17.

party = side

(a)  

18.

bên, đội, nhóm, đảng, phái

(a)  

19.

provision

(a)  

20.

sự dự liệu, sự dự phòng, điều khoản

(a)  

21.

resolve

(a)  

22.

giải quyết

(a)  

23.

specific

(a)  

24.

cụ thể, riêng biệt, rõ ràng, rành mạch

(a)  

25.

an integral part

(a)  

26.

1 phần ko thể thiếu

(a)  

27.

off-side

(a)  

28.

ngoài lề

(a)  

29.

representative

(a)  

30.

người đại diện

(a)  

31.

attract

(a)  

32.

Thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn

(a)  

33.

compare

(a)  

34.

so sánh, đối chiếu

(a)  

35.

competition

(a)  

36.

sự cạnh tranh, cuộc thi

(a)  

37.

come out on top

(a)  

38.

về đích với vị trí đầu tiên, chiến thắng

(a)  

39.

consume

(a)  

40.

tiêu dùng, tiêu thụ

(a)  

41.

convince

(a)  

42.

Thuyết phục

(a)  

43.

fad

(a)  

44.

mốt, sự thích thú tạm thời, gàn dở

(a)  

45.

currently

(a)  

46.

hiện tại

(a)  

47.

inspiration

(a)  

48.

truyền cảm hứng, gây cảm hứng

(a)  

49.

Market

(a)  

50.

Thị trường

(a)  

51.

persuasion

(a)  

52.

productive

(a)  

53.

satisfaction

(a)  

54.

Có hiệu quả, sản xuất

(a)  

55.

put up with

(a)  

56.

chịu đựng cái gì đó

(a)  

57.

worthwhile

(a)  

58.

đáng giá

(a)  

59.

characteristic

(a)  

60.

consequence

(a)  

61.

Đặc thù, đặc điểm + hậu quả, kết quả

(a)  

62.

consider

(a)  

63.

xem xét, cân nhắc

(a)  

64.

insurance

(a)  

65.

warranty

(a)  

66.

Sự bảo hành + bảo hiểm

(a)  

67.

expiration

(a)  

68.

sự kết thúc, sự hết hạn

(a)  

69.

frequently

(a)  

70.

1 cách thường xuyên

(a)  

71.

Thiết bị

(a)  

72.

appliance

(a)  

73.

imply

(a)  

74.

ẩn ý, ngụ ý

(a)  

75.

promise

(a)  

76.

hứa, lời hứa

(a)  

77.

manufacturer

(a)  

78.

vendor

(a)  

79.

nhà sản xuất + nhà phân phối

(a)  

80.

protect

(a)  

81.

reputation

(a)  

82.

danh tiếng

(a)  

83.

require

(a)  

84.

request

(a)  

85.

đòi hỏi, yêu cầu

(a)  

86.

variety

(a)  

87.

sự đa dạng

(a)  

88.

purchase

(a)  

89.

mua (2 từ)

(a)  

90.

at no charge

(a)  

91.

miễn phí

(a)  

92.

sign of wear

(a)  

93.

dấu hiệu hao mòn

(a)  

94.

misleading

(a)  

95.

gây hiểu nhầm

(a)  

96.

merchant

(a)  

97.

người buôn bán, thương gia

(a)  

98.

Abide by

(a)