wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 5 Nature In Danger

Total questions: 95

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
Mineral water
a)
nước khoáng
b)
bắt buộc
c)
phân bón sinh học
2.
Heat up st
a)
làm nóng lên (nhiệt độ), làm nghiêm trọng hơn (tình huống)
b)
thuộc cảm giác vận động
c)
người thanh tra, kiểm tra
3.
Take to sb/st
a)
bắt đầu thích ai; cái gì
b)
sự bắt buộc
c)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
4.
Economic
a)
thuộc kinh tế
b)
xin phép ai đó
c)
dễ lây nhiễm
5.
Wipe out
a)
phá hủy hoàn toàn
b)
một cách có hạn định, hạn chế
c)
sự đóng băng vĩnh viễn
6.
Cool down
a)
làm lạnh, nguội đi, bình tĩnh lại
b)
cần cù, chuyên cần
c)
tản nhiệt
7.
Contaminate
a)
ô nhiễm
b)
sự cổ vũ, sự động viên
c)
một cách đáng sợ
8.
Run-out
a)
sự lệch tâm, mất cân bằng
b)
sự giám sát
c)
chỉ trích ai vì đã làm gì
9.
Frequency
a)
tần số, tính thường xuyên
b)
cử nhân
c)
nghi ngờ
10.
Non- biodegradable
a)
không thể phân hủy
b)
một cách tùy tiện, tùy ý
c)
gây áp lực lên ai/cái gì
11.
Make benefit for
a)
có lợi cho
b)
ở tù
c)
thuộc sinh thái
12.
Frequent
a)
thường xuyên
b)
lễ phép, kính cẩn
c)
đặt cọc
13.
Escape from
a)
trốn thoát, thoát khỏi
b)
một cách trôi chảy
c)
bị kết án
14.
Soot
a)
nhọ nồi, bồ hóng
b)
kỷ luật
c)
chiếm hữu, sở hữu
15.
Conserve
a)
bảo tồn
b)
thuộc học viện
c)
tột cùng
16.
Spray
a)
phun
b)
Trường tư thục
c)
buộc tội ai vì đã làm gì
17.
Recycle
a)
tái chế
b)
đáng kính trọng, tôn trọng
c)
nói chuyện
18.
Run-off
a)
trận đấu phân thắng bại (sau trận hòa), dòng chảy
b)
định giá, ước lượng
c)
một cách khẩn cấp, cấp bách
19.
Likelihood
a)
sự có khả năng xảy ra
b)
đuổi ra
c)
làm bay hơi, sự bốc hơi
20.
Precautionary
a)
phòng ngừa, đề phòng
b)
trình độ
c)
nội địa
21.
Make way/room for
a)
nhường chỗ cho
b)
một cách thương tâm
c)
phát ra, tỏa ra
22.
Non-renewable
a)
không thể tái tạo
b)
sự định giá, sự ước lượng
c)
sáng tạo
23.
Contaminant
a)
chất gây ô nhiễm
b)
tính nghiêm trọng
c)
thay thế
24.
Economically
a)
một cách tiết kiệm, về mặt kinh tế
b)
cấu trúc, sự xây dựng
c)
xử lý nhiệt
25.
Precaution
a)
sự đề phòng
b)
sự bắt đầu, sự khởi đầu
c)
sự lây nhiễm
26.
Temporarily
a)
một cách tạm thời
b)
dũng khí, sự can đảm
c)
một cách tiềm năng
27.
In addition + clause = in addition to+ N/Ving
a)
ngoài ra, thêm vào đó
b)
sự quyết tâm, sự xác định
c)
sự thịnh hành
28.
Territory
a)
địa hạt, khu vực
b)
tồi tệ, tệ hại
c)
trận đòn roi, sự đánh đập
29.
Perpetuate
a)
làm cho bất diệt, mãi duy trì
b)
chứng chỉ, văn bằng
c)
sự nâng cao
30.
Respiratory
a)
thuộc hô hấp
b)
sử dụng nhiều cái gì
c)
sự phát ra, sự tỏa ra
31.
Radiation
a)
phóng xạ
b)
sự bộc phát (cảm xúc...)
c)
cam kết làm gì
32.
Put it down to st
a)
quy cho là do cái gì
b)
gia tăng, tăng thêm
c)
cao trào
33.
Run into = come across = bump into
a)
tình cờ gặp
b)
người quản gia
c)
bằng chứng rõ ràng
34.
Give rise to
a)
gây ra
b)
sự tốt nghiệp
c)
khí hậu
35.
Highland
a)
cao nguyên
b)
làm lợi cho ai, làm điều tốt cho ai
c)
đảo ngược
36.
Iceberg
a)
tảng băng trôi
b)
học giả
c)
một cách liều lĩnh
37.
Nonetheless = however = nevertheless = yet
a)
tuy nhiên
b)
sự kết nạp, sự đăng kí
c)
miễn tội cho ai
38.
Fresh water
a)
nước ngọt
b)
biết mình muốn gì/cần gì
c)
làm nhẹ, làm dịu
39.
Unleaded
a)
không chứa chì
b)
một cách vừa phải
c)
một cách quan trọng
40.
Cause the damage to st
a)
gây thiệt hại đến cái gì
b)
vô cùng hạnh phúc
c)
nghi ngờ làm gì
41.
Typhoon
a)
bão thái bình dương
b)
chứng nhận
c)
thuộc khí hậu
42.
Renewable
a)
có thể tái tạo
b)
xét về, xét vì
c)
giữ gìn, bảo tồn
43.
Cause to st
a)
gây ra; đưa đến kết quả
b)
nghiên cứu sinh
c)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch
44.
Greenhouse
a)
nhà kính
b)
bằng cấp
c)
bị phạt vì đã làm gì
45.
On the contrary = in contrast = on the other hand = whereas
a)
trái lại, trái với
b)
một cách u sầu
c)
thêm vào đó
46.
Economical
a)
tiết kiệm, kinh tế
b)
bãi bỏ
c)
sông băng
47.
draw attention to
a)
hướng sự chú ý tới
b)
làm ai đó bực tức, phát cáu
c)
cách nhiệt
48.
Run out = use up
a)
cạn kiệt
b)
sự quản lí
c)
nhà sinh thái
49.
Result from
a)
gây ra có kết quả từ
b)
(sự) kính trọng, tôn trọng
c)
có liên quan đến nhiệt
50.
Spring water
a)
nước nguồn, nước suối
b)
vật thế chấp
c)
khí hậu học
51.
Run-in
a)
cuộc cãi vã, bất đồng
b)
có uy tín, có thanh thế
c)
bọ cánh cứng
52.
Contamination
a)
sự ô nhiễm
b)
xây dựng, kiến thiết
c)
sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
53.
Clean water
a)
nước sạch
b)
đa số
c)
một cách có mức độ
54.
Recycling
a)
sự tái chế
b)
vừa lòng, thỏa mãn
c)
sự làm nhẹ, làm dịu
55.
Conservational
a)
thuộc bảo tồn
b)
riêng rẽ, tương ứng
c)
phát ra, tỏa ra
56.
Conservationist
a)
nhà bảo tồn
b)
chỗ ở
c)
sự thanh tra, xem xét kỹ
57.
Snowball
a)
nắm tuyết, bóng tuyết
b)
nản chí
c)
không khéo cư xử
58.
Bequeath
a)
để lại, truyền lại
b)
mốt/thịnh hành vào một thời điểm nào đó
c)
sinh vật
59.
Domain
a)
lãnh thổ
b)
(người) tốt nghiệp
c)
tán dương, ca ngợi
60.
Speculate
a)
đầu cơ, tích trữ
b)
điều kiện thiết yếu
c)
một cách dè xẻn, không hoang phí
61.
Conservation
a)
sự bảo tồn
b)
thuộc thính giác
c)
tai ương, thảm khốc
62.
Probability
a)
sự có thể có, xác suất
b)
vô ích/không đáng khi làm gì đó
c)
một cách vụng về
63.
Ice cap
a)
chỏm băng, mũ băng
b)
thiểu số
c)
làm trầm trọng thêm
64.
Aquatic
a)
sống dưới nước, thủy sinh
b)
sự bùng phát (dịch bệnh...)
c)
giữ nhiệt
65.
Depletion
a)
sự trút ra, sự cạn kiệt
b)
chung tay, chung sức
c)
thiếu cái gì
66.
Polar ice
a)
băng ở vùng cực
b)
có tính cách xây dựng
c)
tố cáo, vạch mặt
67.
Recyclable
a)
có thể tái chế
b)
nghề nghiệp; hướng nghiệp
c)
đổ lỗi cho
68.
Hurricane
a)
lốc xoáy
b)
sự cản trở, sự làm tắc nghẽn
c)
kết tội
69.
Run out of st
a)
hết sạch cái gì
b)
ngẩng cao đầu, tự tin
c)
tai ương, tai họa
70.
Decontaminated
a)
được khử trùng, làm sạch
b)
một cách bản năng
c)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
71.
Wilderness
a)
vùng hoang vu, hoang dã
b)
học viện
c)
tính sáng tạo, óc sáng tạo
72.
Commercial
a)
thuộc thương mại
b)
đuổi học
c)
sự sáng tạo
73.
Circulation
a)
sự lưu thông, sự lưu hành
b)
mặt dày mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
c)
sinh thái
74.
Utensil
a)
dụng cụ (nhà bếp)
b)
sinh viên chưa tốt nghiệp
c)
tan ra thành nước
75.
Ozone layer
a)
tầng ozon
b)
làm hại ai
c)
phát ra, tỏa ra
76.
Run on st
a)
chạy bằng cái gì
b)
một cách sâu sắc
c)
sự thanh tra, xem xét kỹ
77.
Derive from = date back = come from = stem from
a)
có nguồn gốc từ
b)
bảng kẹp giấy
c)
không khéo cư xử
78.
Commerce
a)
thương mại
b)
kết quả, đầu ra
c)
sinh vật
79.
Sector
a)
khu vực
b)
tiến bộ
c)
tán dương, ca ngợi
80.
Combustion
a)
sự đốt cháy
b)
một cách tự phát
c)
một cách dè xẻn, không hoang phí
81.
Lead to st/Result in st
a)
dẫn đến
b)
trục xuất
c)
tai ương, thảm khốc
82.
Intensity
a)
cường độ
b)
học viện
c)
một cách vụng về
83.
Do harm to
a)
gây hại cho
b)
được kính trọng, tôn trọng
c)
làm trầm trọng thêm
84.
Cool off
a)
giảm đi (sự nhiệt tình)
b)
các môn học tại học viện
c)
giữ nhiệt
85.
jeopardize
a)
gây nguy hiểm
b)
học bổng
c)
thiếu cái gì
86.
Disastrous
a)
thảm khốc
b)
một cách buồn bã
c)
tố cáo, vạch mặt
87.
Contaminated
a)
bị ô nhiễm
b)
sự giáo dục ở nhà trường
c)
đổ lỗi cho
88.
Tenterhook
a)
cái móc căng vải (ngành dệt)
b)
hầu hết, phần lớn, đa phần
c)
kết tội
89.
Unveil
a)
tiết lộ
b)
nhồi nhét
c)
tai ương, tai họa
90.
Avalanche
a)
tuyết lở
b)
lưu đày
c)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
91.
Deplete
a)
trút ra, xả ra, rút hết
b)
sự chịu đựng
c)
tính sáng tạo, óc sáng tạo
92.
Prairie
a)
thảo nguyên
b)
sự có tài, có năng khiếu
c)
giữ nhiệt
93.
Permanently
a)
một cách vĩnh viễn
b)
trường công lập
c)
thiếu cái gì
94.
Economist
a)
nhà kinh tế học
b)
hầu hết, phần lớn, đa phần
c)
tố cáo, vạch mặt
95.
Consequence
a)
hậu quả
b)
nhồi nhét
c)
đổ lỗi cho