wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English for kids

Total questions: 29

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

màu tím

a)

race

b)

brown

c)

gate

d)

purple

2.

cái mũi

a)

nose

b)

brown

c)

ears

d)

bone

3.

where is one?

a)
b)
c)
4.

what are your favourite fruit?

4 lines
5.

What do you hear

a)

Ngựa vằn

b)

Carrot

c)

Quả dứa

d)

Dưa hấu

6.

fox

a)

cáo

b)

c)

heo

d)

7.

what is this

a)

sugar

b)

milk

c)

water

d)

salt

8.

Star là hình gì?

a)
b)
c)
d)
9.

orange mean:

a)

quả nho

b)

quả táo

c)

quả chuối

d)

quả cam

10.

flower mean

a)

hoa

b)

c)

cành

d)

rễ

11.

Chọn chữ còn thiếu vào chỗ chấm để hoàn thiện một từ có nghĩa: gira_fe

a)
b)
c)
d)
12.

Chọn kết quả của phép tính sau: 53- 19=?

a)

thirty- four

b)

three- four

c)

forty- three

13.

pen_il

a)

a

b)

x

c)

s

d)

c

14.

Từ "con chó" trong tiếng Anh là?

a)

cat

b)

fish

c)

bird

d)

dog

15.

Số 5 trong tiếng Anh là?

a)

six

b)

four

c)

five

d)

one

16.

"Goodbye" nghĩa là gì?

a)

Hẹn gặp lại

b)

Xin chào

c)

Chúc mừng sinh nhật

d)

Tạm biệt

17.

chi_ken

a)

c

b)

d

c)

k

d)

b

18.

homework

a)

ngôi nhà

b)

bài tập về nhà

c)

trò chơi

d)

xây nhà

19.

ball

a)

bóng

b)

cầu

c)

dây

d)

lưới

20.

What do you hear ?

a)

Bình nước

b)

Hộp

c)

Cửa

d)

Dưa hấu

21.

Điền từ thích hợp với hình ảnh

______

a)

doctor

b)

dentis

c)

farmer

d)

I don't know this answer

22.

Điền từ thích hợp với hình ảnh

(a)  

23.

Tìm từ cùng nghĩa với từ sau:

cat

a)

kity

b)

kitty

c)

kitti

d)

kiti

24.

- Hello Linda. ______ are you?

- I'm very well. Thanks.

a)

What

b)

Where

c)

How

d)

Who

25.

"Cái bàn" trong tiếng Anh là?

a)

table

b)

chair

c)

bed

d)

desk

26.

Đâu là "Frog"?

a)

snake

b)

cow

c)

frog

d)

elephant

27.

"Sorry" nghĩa là?

a)

Xin chào

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

28.

"Thank you" nghĩa là gì?

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Xin chào

29.

Đâu là "Black"?

a)

blue

b)

black

c)

purple

d)

green