wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十課:我到日本去了 (Q1)

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

到 nghĩa là gì?

a)

đến

b)

chạy

c)

đi

d)

về

2.

跟 nghĩa là gì?

a)

cần

b)

với

c)

d)

đi

3.

坐 (động từ) nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

đi

b)

ngồi

c)

đứng

d)

chạy

4.

Đây là gì?

a)

飛機票

b)

火車票

c)

船票

d)

電影票

5.

Từ nào có nghĩa là "hôm nay"?

a)

中午

b)

晚上

c)

今天

d)

早上

6.

她怎麼樣?

a)

舒服

b)

c)

d)

7.

Đâu là từ chỉ "xe buýt công cộng"?

a)

開車

b)

火車

c)

停車

d)

公共汽車

8.

"thế nào, như thế nào" trong tiếng Trung là (a)   (Điền câu trả lời bằng tiếng Trung)

9.

"khi nào" trong tiếng Trung là (a)   (Điền câu trả lời bằng tiếng Trung)

10.

還好 nghĩa tiếng Việt là gì? (viết chữ có dấu, viết thường, không viết chữ in hoa)

(a)