Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 7 - A CLOSER LOOK 2

Total questions: 13

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

người ăn chay

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

dùng, dành

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

người Nhật Bản

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

gây ra, nguyên nhân

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

thức ăn ngọt

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

cộng đồng

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

các mẹo về sức khỏe

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

nước chanh

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

da

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

mụn

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

trung tâm thể thao

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

mụn nhọt

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

đồ ăn nhanh

(a)