wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 47회 (31~40번)

Total questions: 132

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
시행되다
a)
được thi hành
b)
mở ra
c)
điều tra
d)
muốn
e)
thiết bị tiện nghi
2.
제도
a)
chế độ
b)
được thi hành
c)
mở ra
d)
điều tra
e)
muốn
3.
합리적
a)
tính hợp lý
b)
chế độ
c)
được thi hành
d)
mở ra
e)
điều tra
4.
똑같다
a)
giống hệt
b)
tính hợp lý
c)
chế độ
d)
được thi hành
e)
mở ra
5.
불합리적
a)
tính bất hợp lý
b)
giống hệt
c)
tính hợp lý
d)
chế độ
e)
được thi hành
6.
관객
a)
khán giả
b)
tính bất hợp lý
c)
giống hệt
d)
tính hợp lý
e)
chế độ
7.
기회를 주다
a)
cho cơ hội
b)
khán giả
c)
tính bất hợp lý
d)
giống hệt
e)
tính hợp lý
8.
돈을 벌다
a)
kiếm tiền
b)
cho cơ hội
c)
khán giả
d)
tính bất hợp lý
e)
giống hệt
9.
입장
a)
lập trường
b)
kiếm tiền
c)
cho cơ hội
d)
khán giả
e)
tính bất hợp lý
10.
수익
a)
lợi nhuận
b)
lập trường
c)
kiếm tiền
d)
cho cơ hội
e)
khán giả
11.
확대
a)
mở rộng
b)
lợi nhuận
c)
lập trường
d)
kiếm tiền
e)
cho cơ hội
12.
염려하다
a)
lo lắng
b)
mở rộng
c)
lợi nhuận
d)
lập trường
e)
kiếm tiền
13.
촉구하다
a)
thúc giục, đốc thúc
b)
lo lắng
c)
mở rộng
d)
lợi nhuận
e)
lập trường
14.
비판하다
a)
phê phán
b)
thúc giục, đốc thúc
c)
lo lắng
d)
mở rộng
e)
lợi nhuận
15.
필요성
a)
tính cần thiết
b)
phê phán
c)
thúc giục, đốc thúc
d)
lo lắng
e)
mở rộng
16.
공감하다
a)
đồng cảm
b)
tính cần thiết
c)
phê phán
d)
thúc giục, đốc thúc
e)
lo lắng
17.
세계적으로
a)
mang tầm thế giới
b)
đồng cảm
c)
tính cần thiết
d)
phê phán
e)
thúc giục, đốc thúc
18.
가치
a)
giá trị
b)
mang tầm thế giới
c)
đồng cảm
d)
tính cần thiết
e)
phê phán
19.
인정받다
a)
được công nhận
b)
giá trị
c)
mang tầm thế giới
d)
đồng cảm
e)
tính cần thiết
20.
기록물
a)
tài liệu lưu trữ, ghi chép lại
b)
được công nhận
c)
giá trị
d)
mang tầm thế giới
e)
đồng cảm
21.
세월
a)
năm tháng
b)
tài liệu lưu trữ, ghi chép lại
c)
được công nhận
d)
giá trị
e)
mang tầm thế giới
22.
보존되다
a)
được bảo tồn
b)
năm tháng
c)
tài liệu lưu trữ, ghi chép lại
d)
được công nhận
e)
giá trị
23.
남기다
a)
để lại
b)
được bảo tồn
c)
năm tháng
d)
tài liệu lưu trữ, ghi chép lại
e)
được công nhận
24.
공헌
a)
cống hiến
b)
để lại
c)
được bảo tồn
d)
năm tháng
e)
tài liệu lưu trữ, ghi chép lại
25.
담당하다
a)
đảm nhận
b)
cống hiến
c)
để lại
d)
được bảo tồn
e)
năm tháng
26.
기록연구사
a)
nhà nghiên cứu tài liệu lịch sử
b)
đảm nhận
c)
cống hiến
d)
để lại
e)
được bảo tồn
27.
없애다
a)
loại bỏ
b)
nhà nghiên cứu tài liệu lịch sử
c)
đảm nhận
d)
cống hiến
e)
để lại
28.
외교
a)
ngoại giao
b)
loại bỏ
c)
nhà nghiên cứu tài liệu lịch sử
d)
đảm nhận
e)
cống hiến
29.
문서
a)
tài liệu
b)
ngoại giao
c)
loại bỏ
d)
nhà nghiên cứu tài liệu lịch sử
e)
đảm nhận
30.
결정하다
a)
quyết định
b)
tài liệu
c)
ngoại giao
d)
loại bỏ
e)
nhà nghiên cứu tài liệu lịch sử
31.
수명
a)
tuổi thọ
b)
quyết định
c)
tài liệu
d)
ngoại giao
e)
loại bỏ
32.
역할
a)
vai trò
b)
tuổi thọ
c)
quyết định
d)
tài liệu
e)
ngoại giao
33.
역사적
a)
tính lịch sử
b)
vai trò
c)
tuổi thọ
d)
quyết định
e)
tài liệu
34.
여부
a)
có hay không
b)
tính lịch sử
c)
vai trò
d)
tuổi thọ
e)
quyết định
35.
그대로
a)
y nguyên
b)
có hay không
c)
tính lịch sử
d)
vai trò
e)
tuổi thọ
36.
사라지다
a)
biến mất
b)
y nguyên
c)
có hay không
d)
tính lịch sử
e)
vai trò
37.
자료
a)
tư liệu
b)
biến mất
c)
y nguyên
d)
có hay không
e)
tính lịch sử
38.
선거
a)
bầu cử
b)
tư liệu
c)
biến mất
d)
y nguyên
e)
có hay không
39.
잇다
a)
nối tiếp
b)
bầu cử
c)
tư liệu
d)
biến mất
e)
y nguyên
40.
시민
a)
người dân thành phố
b)
nối tiếp
c)
bầu cử
d)
tư liệu
e)
biến mất
41.
존경
a)
tôn kính
b)
người dân thành phố
c)
nối tiếp
d)
bầu cử
e)
tư liệu
42.
인사를 드리다
a)
gửi lời chào
b)
tôn kính
c)
người dân thành phố
d)
nối tiếp
e)
bầu cử
43.
임기
a)
nhiệm kì
b)
gửi lời chào
c)
tôn kính
d)
người dân thành phố
e)
nối tiếp
44.
공약
a)
lời cam kết
b)
nhiệm kì
c)
gửi lời chào
d)
tôn kính
e)
người dân thành phố
45.
실천하다
a)
đưa vào thực tiễn
b)
lời cam kết
c)
nhiệm kì
d)
gửi lời chào
e)
tôn kính
46.
평가하다
a)
đánh giá
b)
đưa vào thực tiễn
c)
lời cam kết
d)
nhiệm kì
e)
gửi lời chào
47.
도시
a)
đô thị
b)
đánh giá
c)
đưa vào thực tiễn
d)
lời cam kết
e)
nhiệm kì
48.
목표를 향하다
a)
hướng đến mục tiêu
b)
đô thị
c)
đánh giá
d)
đưa vào thực tiễn
e)
lời cam kết
49.
추진하다
a)
xúc tiến
b)
hướng đến mục tiêu
c)
đô thị
d)
đánh giá
e)
đưa vào thực tiễn
50.
정책
a)
chính sách
b)
xúc tiến
c)
hướng đến mục tiêu
d)
đô thị
e)
đánh giá
51.
완성하다
a)
hoàn thành
b)
chính sách
c)
xúc tiến
d)
hướng đến mục tiêu
e)
đô thị
52.
과제
a)
nhiệm vụ, bài toán
b)
hoàn thành
c)
chính sách
d)
xúc tiến
e)
hướng đến mục tiêu
53.
건립
a)
xây dựng
b)
nhiệm vụ, bài toán
c)
hoàn thành
d)
chính sách
e)
xúc tiến
54.
전국 최대 규모
a)
quy mô lớn nhất toàn quốc
b)
xây dựng
c)
nhiệm vụ, bài toán
d)
hoàn thành
e)
chính sách
55.
의료원
a)
trung tâm y tế
b)
quy mô lớn nhất toàn quốc
c)
xây dựng
d)
nhiệm vụ, bài toán
e)
hoàn thành
56.
완공하다
a)
hoàn công
b)
trung tâm y tế
c)
quy mô lớn nhất toàn quốc
d)
xây dựng
e)
nhiệm vụ, bài toán
57.
빠른 시일 내에
a)
trong thời gian sớm
b)
hoàn công
c)
trung tâm y tế
d)
quy mô lớn nhất toàn quốc
e)
xây dựng
58.
마무리 짓다
a)
hoàn thành, kết thúc
b)
trong thời gian sớm
c)
hoàn công
d)
trung tâm y tế
e)
quy mô lớn nhất toàn quốc
59.
양질
a)
chất lượng tốt
b)
hoàn thành, kết thúc
c)
trong thời gian sớm
d)
hoàn công
e)
trung tâm y tế
60.
의료 서비스
a)
dịch vụ y tế
b)
chất lượng tốt
c)
hoàn thành, kết thúc
d)
trong thời gian sớm
e)
hoàn công
61.
제공하다
a)
cung cấp
b)
dịch vụ y tế
c)
chất lượng tốt
d)
hoàn thành, kết thúc
e)
trong thời gian sớm
62.
시장
a)
thị trường
b)
cung cấp
c)
dịch vụ y tế
d)
chất lượng tốt
e)
hoàn thành, kết thúc
63.
편의 시설
a)
thiết bị tiện nghi
b)
thị trường
c)
cung cấp
d)
dịch vụ y tế
e)
chất lượng tốt
64.
원하다
a)
muốn
b)
thiết bị tiện nghi
c)
thị trường
d)
cung cấp
e)
dịch vụ y tế
65.
조사하다
a)
điều tra
b)
muốn
c)
thiết bị tiện nghi
d)
thị trường
e)
cung cấp
66.
펼치다
a)
mở ra
b)
điều tra
c)
muốn
d)
thiết bị tiện nghi
e)
thị trường
67.

hứa chắc chắn, cam kết

(a)  

68.

phát triển

(a)  

69.

tán thành

(a)  

70.

được tuyển chọn

(a)  

71.

thử thách

(a)  

72.

được chọn ra

(a)  

73.

bản lý lịch

(a)  

74.

đưa vào

(a)  

75.

doanh nghiệp

(a)  

76.

nói chung

(a)  

77.

dán, dính

(a)  

78.

người quản lý nhân sự

(a)  

79.

bị ảnh hưởng

(a)  

80.

công bằng

(a)  

81.

tuyển chọn

(a)  

82.

bản lý lịch ẩn danh

(a)  

83.

hình thức

(a)  

84.

xuất hiện

(a)  

85.

giới tính

(a)  

86.

ngày tháng năm sinh

(a)  

87.

thông tin cá nhân

(a)  

88.

viết, ghi chép

(a)  

89.

nhân tài

(a)  

90.

đề án

(a)  

91.

nhân viên mới

(a)  

92.

phát triển năng lực

(a)  

93.

khuyến khích, động viên

(a)  

94.

vào công ty

(a)  

95.

tiêu chuẩn

(a)  

96.

nắm bắt

(a)  

97.

cản trở, gây trở ngại

(a)  

98.

thái độ nỗ lực

(a)  

99.

tính tiêu cực

(a)  

100.

hoãn lại

(a)  

101.

người ứng tuyển

(a)  

102.

mâu thuẫn

(a)  

103.

người kinh doanh riêng

(a)  

104.

trạm phát điện năng lượng mặt trời

(a)  

105.

khu vực sinh sống

(a)  

106.

dựng lên

(a)  

107.

cự li, khoảng cách

(a)  

108.

bị thiệt hại

(a)  

109.

phản đối

(a)  

110.

tiến hành

(a)  

111.

nhiệt

(a)  

112.

được phản xạ

(a)  

113.

ánh sáng

(a)  

114.

nông sản

(a)  

115.

động vật chăn nuôi

(a)  

116.

năng suất

(a)  

117.

gây ảnh hưởng

(a)  

118.

thiết lập, dựng nên

(a)  

119.

tình hình

(a)  

120.

nghiêm trọng

(a)  

121.

xảy ra

(a)  

122.

giải quyết

(a)  

123.

tiêu chuẩn pháp lý

(a)  

124.

được chuẩn bị

(a)  

125.

nơi công cộng

(a)  

126.

trang thiết bị

(a)  

127.

thiết lập, lắp đặt

(a)  

128.

một cách tích cực, nhiệt tình

(a)  

129.

đầu tư

(a)  

130.

va chạm, xung đột

(a)  

131.

được nâng cao

(a)  

132.

phương án

(a)