Font size
WorksheetsMs Kim Topik_듣기 47회 (31~40번)
Total questions: 132
Worksheet time: 17mins
hứa chắc chắn, cam kết
(a)
phát triển
(a)
tán thành
(a)
được tuyển chọn
(a)
thử thách
(a)
được chọn ra
(a)
bản lý lịch
(a)
đưa vào
(a)
doanh nghiệp
(a)
nói chung
(a)
dán, dính
(a)
người quản lý nhân sự
(a)
bị ảnh hưởng
(a)
công bằng
(a)
tuyển chọn
(a)
bản lý lịch ẩn danh
(a)
hình thức
(a)
xuất hiện
(a)
giới tính
(a)
ngày tháng năm sinh
(a)
thông tin cá nhân
(a)
viết, ghi chép
(a)
nhân tài
(a)
đề án
(a)
nhân viên mới
(a)
phát triển năng lực
(a)
khuyến khích, động viên
(a)
vào công ty
(a)
tiêu chuẩn
(a)
nắm bắt
(a)
cản trở, gây trở ngại
(a)
thái độ nỗ lực
(a)
tính tiêu cực
(a)
hoãn lại
(a)
người ứng tuyển
(a)
mâu thuẫn
(a)
người kinh doanh riêng
(a)
trạm phát điện năng lượng mặt trời
(a)
khu vực sinh sống
(a)
dựng lên
(a)
cự li, khoảng cách
(a)
bị thiệt hại
(a)
phản đối
(a)
tiến hành
(a)
nhiệt
(a)
được phản xạ
(a)
ánh sáng
(a)
nông sản
(a)
động vật chăn nuôi
(a)
năng suất
(a)
gây ảnh hưởng
(a)
thiết lập, dựng nên
(a)
tình hình
(a)
nghiêm trọng
(a)
xảy ra
(a)
giải quyết
(a)
tiêu chuẩn pháp lý
(a)
được chuẩn bị
(a)
nơi công cộng
(a)
trang thiết bị
(a)
thiết lập, lắp đặt
(a)
một cách tích cực, nhiệt tình
(a)
đầu tư
(a)
va chạm, xung đột
(a)
được nâng cao
(a)
phương án
(a)
