wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Data and Information

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả dữ liệu trong khoa học?

a)

Quan điểm chủ quan không thể mã hóa bằng kí hiệu

b)

Kết luận đã suy luận từ bối cảnh và nhận thức

c)

Mô hình trừu tượng chỉ có trong ngôn ngữ tự nhiên

d)

Giá trị biểu diễn sự kiện bằng chữ số và kí hiệu

2.

Trong khoa học máy tính, dữ liệu thường được biểu diễn như thế nào?

a)

Chuỗi kí tự được mã hóa sang mã nhị phân duy nhất

b)

Âm thanh thô không có mã hóa hoặc chuẩn hóa

c)

Hình ảnh thực tế lưu nguyên dạng không chuyển đổi

d)

Các câu nói dài được giữ nguyên ngữ pháp tự nhiên

3.

Mệnh đề nào đúng về thông tin trong khoa học?

a)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lý bởi ngữ cảnh và nhận thức

b)

Thông tin là tập hợp ngẫu nhiên của số và kí hiệu

c)

Thông tin là dữ liệu chưa qua bất kỳ thao tác nào

d)

Thông tin chỉ tồn tại khi không có dữ liệu đi kèm

4.

Ví dụ nào minh họa rõ ràng sự khác biệt giữa dữ liệu và thông tin?

a)

"12 tháng" là dữ liệu, "năm" là thông tin không cần ngữ cảnh

b)

"12" là dữ liệu, "12 tuổi" là thông tin có ngữ cảnh

c)

"12" là thông tin, "12 tuổi" là dữ liệu thô

d)

"tuổi" là dữ liệu, "12" là thông tin đã xử lý

5.

Quy trình chuyển dữ liệu thành thông tin trong khoa học máy tính thường bao gồm bước nào?

a)

Áp dụng toán tử để xử lý chuỗi bit rồi diễn giải

b)

Giữ dữ liệu nguyên vẹn, không thực hiện thao tác

c)

Loại bỏ toàn bộ ngữ cảnh để đơn giản hóa dữ liệu

d)

Chỉ đổi tên biến mà không tính toán hay suy luận

6.

Phát biểu nào đúng về biểu thức logic trong máy tính như {2,3} OR {5}?

a)

Phép OR tạo tập hợp hợp nhất các phần tử duy nhất

b)

Phép OR chuyển đổi tập thành một chuỗi kí tự

c)

Phép OR chỉ chọn phần tử lớn nhất trong mỗi tập

d)

Phép OR loại bỏ toàn bộ phần tử trùng và kết quả rỗng

7.

Khái niệm cơ bản: "hệ thống" được hiểu là gì?

a)

Một sơ đồ khái niệm không có thành phần

b)

Một phần mềm đơn lẻ chạy trên máy tính

c)

Tập hợp dữ liệu rời rạc không liên hệ nhau

d)

Nhóm thực thể kết nối, tương tác vì mục tiêu chung

8.

Điểm khác biệt cốt lõi của Hệ thống thông tin địa lý (GIS) so với Hệ thống thông tin nói chung là gì?

a)

Xử lý dữ liệu có tham chiếu không gian rõ ràng

b)

Chỉ chạy trên thiết bị di động cá nhân

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản thuần túy

d)

Không hỗ trợ hiển thị bản đồ số hóa

9.

Thành phần "G" trong GIS biểu thị điều gì?

a)

Geographic: dữ liệu có tham chiếu không gian

b)

Geometry: phép đo hình học thuần túy

c)

Geology: dữ liệu về khoáng sản

d)

Graphic: hình ảnh không chứa tọa độ

10.

Mục tiêu của các quy trình trong hệ thống thông tin là gì?

a)

Thay thế mọi nguồn dữ liệu thực địa

b)

Loại bỏ hoàn toàn sai số đo đạc

c)

Tăng kích thước dữ liệu lưu trữ

d)

Tạo thông tin hữu ích cho quyết định

11.

Chọn phát biểu đúng về chức năng của GIS trên máy tính.

a)

Thu thập, lưu trữ, xử lý, phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý

b)

Chỉ phục vụ trình chiếu hình ảnh 3D

c)

Chỉ tạo bản đồ giấy từ dữ liệu ảnh

d)

Chỉ phân tích dữ liệu phi không gian đơn giản

12.

GIS được sử dụng nhằm hỗ trợ các quyết định trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quy hoạch, sử dụng đất, tài nguyên, môi trường

b)

Âm nhạc, hội họa, thể thao phong trào

c)

Lập trình hệ điều hành nhúng

d)

Nhiếp ảnh nghệ thuật thuần túy

13.

Ai được xem là cha đẻ của GIS ?

a)

Thomas Edison

b)

GS. Roger Tommlinson

c)

Albert Einstein

d)

Stephen Hawking

14.

Theo mốc lịch sử, giai đoạn khoảng 1975 được mô tả là gì trong sự phát triển GIS?

a)

Thương mại hóa: nhà cung cấp, máy trạm, tư vấn GIS

b)

Sơ khai: hệ thống máy tính lớn tĩnh cũ

c)

Đổi mới: thử nghiệm quy mô nhỏ tham gia

d)

Khai thác: máy tính cá nhân, WebGIS, GeoAI

15.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác dữ liệu địa lý dùng trong GIS?

a)

Tập dữ liệu số ngẫu nhiên không có tọa độ

b)

Chỉ là ảnh chụp không kèm thông tin vị trí

c)

Dữ liệu có vị trí trên Trái Đất, tham chiếu không gian

d)

Chuỗi văn bản mô tả mà không cần bản đồ

16.

Trong mốc thời gian tại Việt Nam, hệ tọa độ VN-2000 và bản đồ 364 số hoá được ghi nhận vào khoảng năm nào?

a)

Khoảng năm 2000

b)

Khoảng năm 2010

c)

Khoảng năm 1980

d)

Khoảng năm 1990

17.

Cơ quan nào được nêu là thành lập năm 2011 liên quan đến vệ tinh trong dòng thời gian?

a)

Cục Viễn thám QG

b)

Trung tâm Vũ trụ QG

c)

Trung tâm Vệ tinh QG

d)

Viện Công nghệ Vũ trụ

18.

VNREDSat-1 được mô tả là vệ tinh gì trong mốc năm 2013?

a)

Vệ tinh khí tượng đầu tiên

b)

Vệ tinh quan sát Trái Đất đầu tiên

c)

Vệ tinh viễn thông đầu tiên

d)

Vệ tinh dẫn đường đầu tiên

19.

Trong phần cứng của GIS, thiết bị nào thuộc nhóm nhập dữ liệu?

a)

Máy quét, bàn số hoá

b)

CPU, RAM, ROM

c)

Màn hình hiển thị

d)

Máy in, máy vẽ

20.

Trong phần mềm GIS, chức năng nào KHÔNG được liệt kê?

a)

Nhập và biên tập dữ liệu

b)

Truy vấn, hiển thị dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Mã hoá phần cứng

21.

Trong một hệ thống GIS hoàn chỉnh, vai trò chính của phần cứng là gì?

a)

Xử lý, lưu trữ và hiển thị dữ liệu không gian

b)

Thiết kế thuật toán phân loại nâng cao

c)

Xây dựng mô hình khái niệm cho phân tích

d)

Chuẩn hóa siêu dữ liệu theo tiêu chuẩn ISO

22.

Thiết bị nào thường dùng để nhập dữ liệu bản đồ giấy vào GIS?

a)

Máy số hóa bàn (digitizer)

b)

Máy in khổ lớn (plotter)

c)

Máy chủ lưu trữ (server)

d)

Màn hình tương tác

23.

Phần mềm nào là ví dụ điển hình cho nền tảng GIS mã nguồn mở?

a)

AutoCAD Civil 3D

b)

ArcGIS Pro

c)

MapInfo Pro

d)

QGIS

24.

Khi cần xuất bản đồ khổ lớn ra giấy, thiết bị nào phù hợp nhất?

a)

Thiết bị GPS cầm tay

b)

Máy quét cầm tay

c)

Digitizer dạng bút

d)

Plotter khổ lớn

25.

Trong quản trị cơ sở dữ liệu cho GIS, chức năng nào là trọng tâm?

a)

Tự động hiệu chỉnh sai số tọa độ vệ tinh

b)

Tổ chức, truy vấn và bảo toàn dữ liệu thuộc tính

c)

Tăng độ phân giải cảm biến quang học

d)

Hiển thị 3D thời gian thực mọi lớp

26.

Trong GIS, dữ liệu thuộc tính mô tả đặc tính đối tượng. Loại nào chỉ có hai giá trị phân biệt như đúng/sai?

a)

Biến nhị phân có hai trạng thái

b)

Biến danh xưng nhiều nhãn

c)

Biến định lượng đo lường

d)

Biến thứ tự sắp hạng

27.

Ví dụ "quận A, quận B, quận C" thuộc loại thang đo nào trong dữ liệu thuộc tính?

a)

Danh xưng không thứ tự

b)

Nhị phân hai lựa chọn

c)

Thứ tự có xếp hạng

d)

Định lượng có phép đo

28.

Khi các giá trị có thể sắp xếp theo trật tự như "thấp, trung bình, cao", đó là loại dữ liệu gì?

a)

Biến định lượng đo lường

b)

Biến nhị phân đúng sai

c)

Biến danh xưng phân nhóm

d)

Biến thứ tự có xếp hạng

29.

Giá trị có đơn vị đo lường và cho phép các phép toán như +, −, ×, ÷ là loại nào?

a)

Biến định lượng có đơn vị

b)

Biến danh xưng không thứ tự

c)

Biến nhị phân hai trạng thái

d)

Biến thứ tự xếp hạng

30.

Trong quy trình GIS, bước nào diễn ra ngay sau khi lấy dữ liệu từ thế giới thực?

a)

Trình bày thông tin kết quả

b)

Thu thập dữ liệu ban đầu

c)

Quản lý dữ liệu trong cơ sở

d)

Phân tích dữ liệu chuyên đề

31.

Nguồn dữ liệu nào dưới đây KHÔNG phải là ví dụ về dữ liệu số hóa trực tiếp nhưng vẫn nạp vào GIS?

a)

Ảnh vệ tinh quang học

b)

Bản đồ giấy quét số

c)

Tọa độ từ GPS thiết bị

d)

Đa phương tiện phim ảnh

32.

Trong lưu trữ dữ liệu, dạng vector biểu diễn những cấu trúc nào?

a)

Chuỗi thuộc tính bảng

b)

Tổng hợp bản đồ nền

c)

Ảnh lưới ô vuông

d)

Điểm đường vùng

33.

Dạng raster trong GIS được mô tả đúng nhất bởi nhận định nào?

a)

Lưới ô vuông lưu giá trị

b)

Đường thẳng nối đỉnh

c)

Vùng đa giác có ranh

d)

Điểm tọa độ rời rạc

34.

Một nhà quy hoạch muốn đánh giá mức ngập theo độ cao đo bằng mét. Loại thang đo phù hợp là gì?

a)

Định lượng có phép đo

b)

Danh xưng không thứ tự

c)

Thứ tự xếp theo hạng

d)

Nhị phân hai trạng thái

35.

Để trả lời câu hỏi từ thực tế bằng GIS, chu trình hợp lý nhất là gì?

a)

Thu thập → Quản lý → Phân tích → Trình bày

b)

Quản lý → Trình bày → Thu thập → Phân tích

c)

Phân tích → Thu thập → Trình bày → Quản lý

d)

Trình bày → Phân tích → Quản lý → Thu thập

36.

Trong lưu trữ dữ liệu địa lý, mô hình vector khác mô hình raster chủ yếu ở điểm nào?

a)

Vector chỉ phù hợp ảnh vệ tinh độ phân giải cao

b)

Raster lưu đối tượng liên tục bằng tọa độ

c)

Vector lưu đối tượng rời rạc bằng tọa độ

d)

Raster lưu thuộc tính bằng bảng quan hệ

e)

Vector dùng lưới ô vuông độ phân giải thấp

37.

Truy vấn không gian thường nhằm mục tiêu nào dưới đây?

a)

Tìm đối tượng theo quan hệ địa lý

b)

Sắp xếp thuộc tính theo bảng chữ cái

c)

Chuẩn hóa kiểu dữ liệu thuộc tính

d)

Mã hóa ảnh raster sang vector

e)

Tính diện tích bằng phép đo thủ công

38.

Ví dụ: "Thửa đất nào nằm trong bán kính 60 m từ đường giao thông?" thuộc loại truy vấn nào?

a)

Thống kê mô tả thuộc tính

b)

Chồng lớp xác định giao nhau

c)

Phân tích mạng đường đi ngắn nhất

d)

Truy vấn thuộc tính theo điều kiện

e)

Truy vấn không gian theo khoảng cách

39.

Truy vấn thuộc tính thường sử dụng công cụ nào?

a)

Nội suy từ điểm đo

b)

Chồng lớp các lớp bản đồ

c)

Thuật toán đường đi ngắn nhất

d)

Khoảng đệm tạo vùng ảnh hưởng

e)

Biểu thức logic lọc điều kiện

40.

Mục đích chính của phân tích chồng lớp (overlay) là gì?

a)

Tối ưu đường đi trong mạng lưới

b)

Kết hợp nhiều lớp để suy ra mới

c)

Lưu trữ raster với độ chính xác cao

d)

Tạo báo cáo dạng văn bản

e)

Hiển thị biểu đồ cột trực quan

41.

Phân tích mạng trong GIS thường dùng để giải quyết nhiệm vụ nào?

a)

Chuyển ảnh sang bản đồ giấy

b)

Xác định vùng có đất cát nhiều

c)

Tìm thửa đất gần sông nhất

d)

Tìm lộ trình ngắn nhất đến bệnh viện

e)

Tạo infographic về dân số

42.

Trong trình bày dữ liệu, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dạng thể hiện phổ biến?

a)

Báo cáo bảng biểu chi tiết

b)

Mã nguồn thuật toán phân tích

c)

Biểu đồ số liệu thống kê

d)

Bản đồ chuyên đề trực quan

e)

Infographic tổng hợp thông tin

43.

Xuất dữ liệu GIS có thể tạo ra những định dạng nào?

a)

Thiết bị phần cứng lưu trữ

b)

Âm thanh số, video độ nét cao

c)

Bản đồ giấy, ảnh, tài liệu

d)

Bản quyền phần mềm thương mại

e)

Mã máy thấp cấp, firmware

44.

Trong hệ thống GIS, vai trò nào chủ yếu truy cập để xem cơ sở dữ liệu mà không thực hiện phân tích phức tạp?

a)

Nhà quản trị hệ thống

b)

Người sử dụng phân tích chuyên môn

c)

Chuyên gia xây dựng vận hành

d)

Người xem truy cập dữ liệu

45.

Người sử dụng GIS thường làm nhiệm vụ nào liên quan đến công việc chuyên môn?

a)

Quan sát bản đồ trực quan

b)

Bảo trì máy chủ bản đồ

c)

Sử dụng GIS để ra quyết định

d)

Thiết kế mô hình dữ liệu nền

46.

Chuyên gia GIS đảm nhiệm chức năng nào sau đây?

a)

Lọc lớp dữ liệu cho báo cáo

b)

Chỉ xem bản đồ web công khai

c)

Xây dựng và vận hành hệ thống GIS

d)

Gửi yêu cầu hỗ trợ người dùng

47.

Câu hỏi "Vị trí (What is at...?)" trong GIS nhằm mục đích gì?

a)

Tìm thông tin tại vị trí cho trước

b)

Đánh giá xu hướng theo thời gian

c)

Phân loại người dùng theo vai trò

d)

Tìm điểm thỏa điều kiện

48.

Trong ví dụ bản đồ gió, loại dữ liệu nào kết hợp để trả lời câu hỏi tại tọa độ cho trước lúc 1:00 ngày 17/9/2018?

a)

Không gian và thời gian

b)

Thuộc tính và chi phí

c)

Mạng lưới và cảm biến

d)

Địa hình và ảnh vệ tinh

49.

Câu hỏi "Điều kiện (Where is it?)" trong GIS yêu cầu thao tác nào?

a)

Xác định vị trí có tọa độ

b)

Tìm nơi thỏa điều kiện cho trước

c)

Đo khoảng cách giữa hai điểm

d)

Tạo lớp dữ liệu nền mới

50.

Ví dụ theo dõi cháy rừng trực tuyến thể hiện điều gì về dữ liệu GIS?

a)

Chỉ dùng dữ liệu thời tiết

b)

Chỉ hiển thị ảnh vệ tinh

c)

Kết hợp thuộc tính với quan hệ không gian

d)

Không cần thông tin thời gian

51.

Câu hỏi "Xu hướng (How has it changed...?)" trong GIS tập trung vào nội dung nào?

a)

Định nghĩa toạ độ địa lý cơ bản

b)

So sánh phần cứng hệ thống

c)

Nhận diện thay đổi của đối tượng

d)

Gán nhãn lớp dữ liệu mô tả

52.

Trong chuỗi bản đồ nhiệt độ bề mặt đất TP.HCM 2013–2017, yếu tố nào cần có để phân tích xu hướng?

a)

Nhiều thời điểm liên tục

b)

Một bản đồ duy nhất

c)

Chỉ dữ liệu thuộc tính

d)

Chỉ thông tin toạ độ

53.

Phân biệt ngắn gọn các loại câu hỏi GIS: vị trí, điều kiện, xu hướng. Lựa chọn phương án mô tả đúng nhất.

a)

Vị trí tìm tọa độ; điều kiện xem ảnh; xu hướng đo khoảng cách

b)

Vị trí hỏi tại đâu; điều kiện hỏi nơi nào đúng; xu hướng hỏi thay đổi ra sao

c)

Vị trí hỏi độ cao; điều kiện hỏi quyền truy cập; xu hướng hỏi giá thành

d)

Vị trí hỏi ai sử dụng; điều kiện hỏi ai quản trị; xu hướng hỏi ai xem

54.

Trong phân tích quan hệ không gian bằng GIS, khái niệm nào mô tả các đối tượng có vị trí gần nhau nhưng không nhất thiết liên kết trực tiếp?

a)

Tập trung không gian cục bộ

b)

Rời rạc đa biến phức tạp

c)

Phụ thuộc thuộc tính mạnh

d)

Liên tục theo thời gian dài

55.

Trong mô phỏng "What if" bằng GIS, điều gì thay đổi giữa hai kịch bản canh tác truyền thống và bảo tồn khi dùng mô hình RUSLE?

a)

Độ chính xác ảnh vệ tinh

b)

Giá trị hệ số bảo vệ đất

c)

Chu kỳ cập nhật dữ liệu

d)

Hệ tọa độ chiếu bản đồ

56.

Quy luật trong GIS thường được biểu diễn bằng dạng nào để tính toán dự báo hiện tượng địa lý?

a)

Công thức và phương trình

b)

Danh mục lớp chuyên đề

c)

Sơ đồ bố trí trạm đo

d)

Danh sách thuộc tính mô tả

57.

Trong bảng chức năng GIS, câu hỏi về "Xu hướng" cần tối thiểu loại dữ liệu nào để trả lời đáng tin cậy?

a)

Không gian và thời gian

b)

Thuộc tính duy nhất

c)

Thời gian đơn lẻ

d)

Không gian độc lập

58.

Khi chuyển từ hệ tọa độ địa lý (3D) sang hệ tọa độ chiếu (2D), mục tiêu chính là gì?

a)

Giảm độ phân giải ảnh raster

b)

Tăng số lớp dữ liệu thuộc tính

c)

Biểu diễn Trái Đất lên mặt phẳng

d)

Loại bỏ sai số đo cao độ

59.

Trong phân tích điều kiện bằng GIS, câu hỏi kiểu "Khu vực nào thích hợp trồng cây?" thường yêu cầu gì?

a)

Chỉ dùng dữ liệu thời gian

b)

Chỉ quan sát ảnh vệ tinh

c)

Kết hợp không gian với thuộc tính

d)

Bỏ qua các lớp địa hình

60.

Khi so sánh hai kịch bản mô phỏng trong GIS, cách tiếp cận nào giúp đánh giá sự khác biệt có căn cứ?

a)

Giữ quy luật giống nhau, thay tham số

b)

Thay đổi hệ chiếu bản đồ hoàn toàn

c)

Giảm số lượng lớp đến tối thiểu

d)

Chỉ thay đổi màu chú giải lớp phủ

61.

Trong mô hình toán học biểu diễn Trái Đất, geoid được mô tả là bề mặt nào?

a)

Bề mặt địa hình đo từ DEM chi tiết

b)

Bề mặt ellipsoid tham chiếu WGS84

c)

Bề mặt mực nước biển trung bình toàn cầu

d)

Bề mặt cầu có bán kính không đổi

62.

Ellipsoid tham chiếu trong WGS 84 có vai trò gì?

a)

Thay thế hoàn toàn geoid trong đo cao

b)

Xấp xỉ hình dạng Trái Đất bằng mặt toán học

c)

Mô tả biến thiên trọng lực theo không gian

d)

Biểu diễn chính xác địa hình núi và thung lũng

63.

Khái niệm "datum" trong trắc địa địa lý dùng để chỉ điều gì?

a)

Hệ quy chiếu xác định vị trí và hướng mô hình

b)

Phép chiếu bản đồ hình trụ ngang phổ biến

c)

Phương pháp nội suy độ cao địa hình

d)

Tập hợp dữ liệu quan trắc thời tiết

64.

Độ dẹt (flattening) của ellipsoid được định nghĩa bằng công thức nào?

a)

f = (a − b) / a của ellipsoid

b)

f = (R_e − R_p) / R_p

c)

f = (h − H) / R

d)

f = (g_max − g_min) / g_avg

65.

Bán kính xích đạo và bán kính cực của Trái Đất lần lượt biểu diễn điều gì?

a)

Hai bán kính bằng nhau mọi nơi

b)

Thông số chỉ xuất hiện trong mô hình cầu

c)

Bán kính lớn ở xích đạo và nhỏ ở cực

d)

Bán kính lớn ở cực và nhỏ ở xích đạo

66.

Hệ tọa độ địa lý xác định vị trí bằng hai đại lượng nào?

a)

Kinh độ và vĩ độ

b)

Cao độ và phương vị

c)

Khoảng cách và phương vị

d)

Tung độ và hoành độ

67.

Kinh độ λ đo như thế nào trên Trái Đất?

a)

Khoảng cách cung theo đường xích đạo

b)

Góc giữa pháp tuyến và trục quay

c)

Góc về phía Bắc từ xích đạo

d)

Góc về phía Đông hoặc Tây từ kinh tuyến gốc

68.

Vĩ độ φ là góc được đo từ đâu?

a)

Từ đường chuẩn geoid trung bình

b)

Từ kinh tuyến gốc về phía Đông hoặc Tây

c)

Từ mặt phẳng quỹ đạo Trái Đất

d)

Từ mặt phẳng xích đạo về phía Bắc hoặc Nam

69.

Một điểm A có tọa độ 60°E, 55°N. Phát biểu nào đúng?

a)

A nằm ở bán cầu Nam và Tây cùng lúc

b)

A nằm đúng trên kinh tuyến gốc và xích đạo

c)

A nằm phía Tây kinh tuyến gốc và phía Nam xích đạo

d)

A nằm phía Đông kinh tuyến gốc và phía Bắc xích đạo

70.

Mối quan hệ giữa geoid và ellipsoid trong đo đạc độ cao là gì?

a)

Độ cao quy về ellipsoid, geoid chỉ là hình cầu

b)

Ellipsoid cho trọng lực, geoid cho tọa độ

c)

Độ cao thường quy về geoid, ellipsoid làm bề mặt tính toán

d)

Cả hai đều là địa hình thực đo bằng DEM

71.

Vĩ tuyến trong hệ tọa độ địa lý có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Các đường tròn song song với đường đổi ngày

b)

Các đường tròn đi qua xích đạo và kinh tuyến gốc

c)

Các đường tròn đồng tâm tạo điểm cùng vĩ độ

d)

Các nửa đường tròn hội tụ tại hai cực

72.

Nếu chia đều theo mỗi 1° thì số lượng kinh tuyến và vĩ tuyến lần lượt là bao nhiêu?

a)

360 kinh tuyến, 360 vĩ tuyến

b)

360 kinh tuyến, 181 vĩ tuyến

c)

181 kinh tuyến, 360 vĩ tuyến

d)

181 kinh tuyến, 181 vĩ tuyến

73.

Hệ tọa độ địa lý khác hệ tọa độ chiếu ở điểm nào cốt lõi?

a)

Định vị 3D, khó tính toán

b)

Không có vĩ tuyến và kinh tuyến

c)

Định vị 2D, dễ lập bản đồ

d)

Dùng trục x–y phẳng

74.

Phép chiếu bản đồ là quá trình nào sau đây?

a)

Ghép ảnh vệ tinh thành lưới vuông

b)

Chuyển đổi độ cao sang tọa độ phẳng

c)

Mô tả bề mặt cong lên mặt phẳng

d)

Biến đổi đường bờ thành đường thẳng

75.

Kết quả của phép chiếu bản đồ thường là gì?

a)

Một mặt phẳng chiếu có hệ thống kinh–vĩ

b)

Một quả cầu có lưới x–y

c)

Một ellipsoid có trục x–y

d)

Một bản đồ 3D có tọa độ λ–φ

76.

Trong hình minh họa biến dạng, khái niệm “bảo toàn” hình dạng ám chỉ điều gì?

a)

Diện tích khu vực hoàn toàn bảo toàn

b)

Khoảng cách theo mọi hướng không đổi

c)

Kích thước khu vực không thay đổi

d)

Góc và hình dạng khu vực giữ nguyên

77.

Tại sao cần hệ tọa độ chiếu để lập bản đồ số?

a)

Vì hệ 2D dễ lập bản đồ

b)

Vì vĩ tuyến là đường song song

c)

Vì kinh tuyến là đường thẳng

d)

Vì hệ 3D tính toán đơn giản

78.

Khi chiếu từ hệ φ,λ sang hệ x,y, biến dạng nào có thể xảy ra?

a)

Biến dạng hình dạng tùy theo phép chiếu

b)

Chỉ biến dạng diện tích

c)

Chỉ biến dạng khoảng cách theo x

d)

Không xảy ra biến dạng nào

79.

Quan sát sơ đồ diện tích với New Zealand: lựa chọn nào mô tả đúng phép chiếu bảo toàn diện tích?

a)

Diện tích thay đổi theo vĩ độ hiển thị

b)

Diện tích hiển thị đúng bằng 268.021 km²

c)

Diện tích thu nhỏ còn 150.000 km²

d)

Diện tích phóng đại lên 402.031 km²

80.

Trong sơ đồ khoảng cách Hà Nội–Jakarta, điều nào xảy ra ở phép chiếu không bảo toàn?

a)

Khoảng cách giữ nguyên 3.028,75 km

b)

Khoảng cách tăng lên 4.175,81 km

c)

Khoảng cách giảm còn 2.100,00 km

d)

Khoảng cách bằng cung đường cực ngắn

81.

Trong ví dụ hướng London đến Cairo, phép chiếu bảo toàn hướng thể hiện như thế nào?

a)

Góc đường đi đổi theo kinh tuyến

b)

Góc đường đi giảm còn 100°

c)

Góc đường đi tăng lên 129°

d)

Góc đường đi giữ ở 120°

82.

Phát biểu nào đúng về tính chất bảo toàn của các phép chiếu bản đồ?

a)

Không có phép chiếu hoàn hảo

b)

Chỉ phép chiếu phương vị không biến dạng

c)

Có phép chiếu bảo toàn mọi thuộc tính

d)

Mọi phép chiếu đều biến dạng giống nhau

83.

Theo minh hoạ, cặp thuộc tính nào có thể được bảo toàn đồng thời?

a)

Hình dạng và khoảng cách

b)

Hướng và khoảng cách

c)

Hình dạng và diện tích

d)

Diện tích và khoảng cách

84.

Dựa vào các sơ đồ lưới, tiêu chí nào giúp nhận biết phép chiếu bảo toàn diện tích so với không bảo toàn?

a)

Góc giao lưới bằng nhau mọi nơi

b)

Các ô kéo dài theo hướng bắc–nam

c)

Kinh tuyến thẳng song song liên tục

d)

Kích thước ô lưới đều nhau theo diện tích

85.

Trong phân loại theo mặt chiếu, ba loại phát triển bề mặt chính là gì?

a)

Đẳng góc, đẳng diện tích, đẳng cự ly

b)

Hình nón, hình trụ, phương vị

c)

Uốn cong, làm phẳng, co giãn

d)

Kinh tuyến, vĩ tuyến, xích đạo

86.

Ưu điểm của các mặt chiếu phát triển từ một chiều cong là gì khi trải ra mặt phẳng?

a)

Giữ nguyên chiều dài mọi đường

b)

Giữ đúng góc ở mọi vị trí

c)

Bảo toàn diện tích toàn cầu

d)

Không tạo thêm biến dạng tổng hợp

87.

Trong phép chiếu phương vị, mặt phẳng tiếp xúc có thể đặt tại vị trí nào?

a)

Cực, xích đạo, vị trí bất kì

b)

Chỉ tại vòng tròn lớn

c)

Chỉ tại xích đạo duy nhất

d)

Chỉ tại hai đường vĩ tuyến

88.

Khác biệt chính giữa mặt chiếu tiếp xúc (tangent) và cắt (secant) là gì?

a)

Tiếp xúc chạm một vị trí; cắt xuyên qua ở hai vị trí

b)

Tiếp xúc chạm hai vị trí; cắt chạm một vị trí

c)

Tiếp xúc dùng cho cực; cắt dùng cho xích đạo

d)

Tiếp xúc bảo toàn diện tích; cắt bảo toàn góc

89.

Trong phép chiếu phương vị, tại điểm tiếp xúc lưới chiếu có đặc điểm gì?

a)

Kinh tuyến thành đường tròn

b)

Không có biến dạng

c)

Biến dạng góc tăng dần

d)

Biến dạng diện tích tối đa

90.

Với phép chiếu phương vị đặt tiếp xúc tại xích đạo, kinh tuyến hiển thị như thế nào?

a)

Các đường thẳng song song toàn bản đồ

b)

Các đường cong đồng tâm tại xích đạo

c)

Các đường thẳng giao nhau ở điểm cực

d)

Các đường cong hội tụ về hai cực

91.

Trong phép chiếu hình nón, vĩ tuyến chuẩn là đường gì trên mặt nón?

a)

Các đường thẳng dọc theo sinh

b)

Các cung tròn đồng tâm

c)

Các đường vòng lớn xiên

d)

Các cung cong không hội tụ

92.

Phép chiếu hình nón tiếp xúc có biến dạng thế nào tương đối với vĩ tuyến chuẩn?

a)

Không biến dạng ở vĩ tuyến chuẩn

b)

Biến dạng tăng dần về cực đối diện

c)

Biến dạng tối đa ở vĩ tuyến chuẩn

d)

Biến dạng đều trên toàn bản đồ

93.

Trong phép chiếu hình nón secant (cắt), số vĩ tuyến chuẩn thường là bao nhiêu?

a)

Hai vĩ tuyến chuẩn

b)

Một vĩ tuyến chuẩn

c)

Ba vĩ tuyến chuẩn

d)

Không có vĩ tuyến chuẩn

94.

Phép chiếu hình trụ chuẩn tiếp tuyến với xích đạo cho lưới chiếu kinh tuyến và vĩ tuyến thế nào?

a)

Kinh tuyến cong; vĩ tuyến thẳng đứng

b)

Kinh tuyến thẳng giao nhau; vĩ tuyến cong xiên

c)

Kinh tuyến thẳng song song; vĩ tuyến thẳng ngang

d)

Kinh tuyến cong hội tụ; vĩ tuyến tròn đồng tâm

95.

Trong hình trụ xiên, đường tiếp xúc với mặt cầu thường trùng với yếu tố nào?

a)

Một đường song song bất kì

b)

Một vòng tròn lớn xiên

c)

Một vĩ tuyến chuẩn

d)

Một kinh tuyến trung tâm

96.

Ưu điểm thực dụng của phép chiếu hình nón đối với vùng vĩ độ trung bình là gì?

a)

Giữ góc hoàn toàn trên toàn cầu

b)

Bảo toàn khoảng cách mọi hướng

c)

Biến dạng nhỏ quanh các vĩ tuyến chuẩn

d)

Thích hợp duy nhất cho cực bắc

97.

Yếu tố nào cần xem xét đầu tiên khi chọn phép chiếu bản đồ cho một khu vực cụ thể?

a)

Vị trí khu vực trên Trái Đất

b)

Độ dày đường viền hành chính

c)

Màu sắc ký hiệu trên bản đồ

d)

Số lượng lớp dữ liệu hiển thị

98.

Phép chiếu phương vị thường phù hợp nhất cho vùng nào?

a)

Toàn cầu với tỉ lệ rất nhỏ

b)

Khu vực trung vĩ theo vĩ tuyến

c)

Vùng xích đạo hẹp dài

d)

Vùng địa cực hoặc bán cầu

99.

Phép chiếu hình nón được khuyến nghị cho lãnh thổ có đặc điểm nào?

a)

Trải dài theo vĩ tuyến ở vĩ độ trung bình

b)

Trải dài theo kinh tuyến ở xích đạo

c)

Hình tròn gần đều quanh tâm

d)

Nhỏ gọn lệch về một bán cầu

100.

Phép chiếu hình trụ thường phù hợp để thiết kế bản đồ nào?

a)

Bản đồ thế giới hoặc vùng nhiệt đới

b)

Bản đồ khu vực cực Bắc hoặc Nam

c)

Bản đồ tỉnh nhỏ có nhiều chi tiết

d)

Bản đồ địa hình bán cầu đơn

101.

Mục tiêu chính khi chọn phép chiếu bản đồ là gì?

a)

Tăng số lượng ký hiệu trang trí

b)

Đảm bảo khổ giấy phù hợp máy in

c)

Làm cho bản đồ nhiều màu và bắt mắt

d)

Đáp ứng độ chính xác, giảm sai số biến dạng

102.

Khi một lãnh thổ trải dài theo kinh tuyến (Bắc–Nam) ở vĩ độ thấp, lựa chọn hợp lý là:

a)

Phép chiếu giả lập 3D phối cảnh

b)

Phép chiếu hình nón đồng diện tích

c)

Phép chiếu phương vị cực

d)

Phép chiếu hình trụ ngang hoặc dọc

103.

Bề mặt tham chiếu toàn cầu có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Áp dụng riêng cho từng quốc gia

b)

Độ chính xác toàn cầu, tâm gần trùng geoid

c)

Chỉ chính xác cho một khu vực nhỏ

d)

Tâm mô hình lệch xa tâm geoid

104.

Bề mặt tham chiếu địa phương thường có đặc điểm:

a)

Tối ưu cho mô hình khí hậu toàn cầu

b)

Tâm trùng chính xác tâm geoid

c)

Độ chính xác cho khu vực nhất định

d)

Không phụ thuộc vào vĩ độ khu vực

105.

Khi thiết kế bản đồ châu Âu ở vĩ độ trung bình, lựa chọn hợp lý nhất là:

a)

Phép chiếu hình trụ nghiêng

b)

Phép chiếu phương vị đồng diện tích

c)

Phép chiếu Mercator chuẩn

d)

Phép chiếu hình nón Lambert

106.

Hệ quy chiếu toàn cầu WGS84 chủ yếu gắn với hệ thống định vị nào?

a)

Galileo châu Âu

b)

GLONASS của Nga

c)

BeiDou Trung Quốc

d)

GPS toàn cầu dân dụng

107.

SGS90 (Soviet Geodetic System of 1990) gắn với hệ thống định vị nào?

a)

GPS do Hoa Kỳ

b)

GLONASS vệ tinh Nga

c)

BeiDou Trung Quốc

d)

Galileo châu Âu

108.

Thông số độ dẹt f của WGS84 được nêu là gần bằng giá trị nào?

a)

1/300,8 xấp xỉ

b)

1/298,25 chuẩn

c)

1/293,5 chính xác

d)

1/298,257223563

109.

Trong các bề mặt địa phương, ellipsoid Krasovski 1940 được Việt Nam sử dụng trong giai đoạn nào?

a)

Chỉ năm 2000 duy nhất

b)

Sau 2005 mở rộng

c)

Trước 1940 duy nhất

d)

Từ 1954 đến trước 2000

110.

VN-2000 sử dụng ellipsoid nào đã điều chỉnh cho phù hợp lãnh thổ Việt Nam?

a)

Ellipsoid WGS84 điều chỉnh

b)

Ellipsoid SGS90 chuẩn

c)

Ellipsoid Everest 1830

d)

Ellipsoid Clark 1880

111.

Số tham số chuyển đổi ellipsoid giữa VN-2000 và WGS84 thường dùng là bao nhiêu?

a)

Hai tham số tối giản

b)

Bảy tham số chuẩn

c)

Ba tham số duy nhất

d)

Mười tham số mở rộng

112.

Trong bộ 7 tham số, ba tham số Δx0, Δy0, Δz0 biểu diễn gì?

a)

Độ dẹt ellipsoid

b)

Góc quay quanh trục

c)

Hệ số tỷ lệ chiều dài

d)

Dịch chuyển gốc tọa độ

113.

Các góc ω0, ψ0, ε0 trong chuyển đổi VN-2000 ↔ WGS84 có đơn vị nào?

a)

radian theo trục

b)

mét theo chiều dài

c)

độ theo vĩ tuyến

d)

giây theo thời gian

114.

Hệ số k trong chuyển đổi VN-2000 và WGS84 dùng để làm gì?

a)

Chuẩn hóa độ dẹt

b)

Dời gốc tọa độ

c)

Tỷ lệ chiều dài đo

d)

Quay hệ trục tọa độ

115.

Trong công thức X = Δx0 + k (X’ + ε0Y’ − ψ0Z’), các biến X’, Y’, Z’ là tọa độ phẳng trên hệ nào?

a)

VN2000 [WGS84]

b)

WGS84 [VN2000]

c)

SGS90 [Krasovski]

d)

GPS [Clark 1880]

116.

Cặp nào sau đây đúng về bán kính trục lớn a của WGS84 và SGS90 đã nêu?

a)

WGS84 6.378.245 m; SGS90 6.378.137 m

b)

WGS84 6.368.249 m; SGS90 6.377.276 m

c)

WGS84 6.377.276 m; SGS90 6.368.249 m

d)

WGS84 6.378.137 m; SGS90 6.378.160 m

117.

Trong hệ tọa độ VN-2000, múi chiếu 6° được dùng phổ biến cho bản đồ địa hình ở tỉ lệ nào?

a)

1/500 đến 1/2.000

b)

1/25.000 đến 1/500.000

c)

1/1.000 đến 1/5.000

d)

1/2.000.000 đến 1/10.000.000

118.

Múi chiếu 6° được đánh số từ múi nào đến múi nào theo quy ước trong hình?

a)

Múi A đến múi F

b)

Múi 0 đến múi 30

c)

Múi 10 đến múi 100

d)

Múi 1 đến múi 60

119.

Kinh tuyến trục của múi 1 trong phân chia 6° có giá trị gần bằng bao nhiêu theo hình minh họa?

a)

180°E

b)

174°E

c)

168°W

d)

174°W

120.

Trong múi chiếu 6°, kinh tuyến bên phải của một múi bất kỳ bằng kinh tuyến bên trái cộng thêm bao nhiêu độ?

a)

b)

12°

c)

d)

121.

Theo hình, kinh tuyến bên trái, phải của múi 20 là bao nhiêu?

a)

66°E và 60°E

b)

60°W và 54°W

c)

66°W và 60°W

d)

174°W và 168°W

122.

Kinh tuyến 116°E thuộc múi chiếu nào theo hệ 6°?

a)

Múi 20

b)

Múi 50

c)

Múi 60

d)

Múi 1

123.

Trong hình, tỉ lệ biến dạng chiều dài (SF = d/D) của phép chiếu trụ ngang đồng góc được ghi gần bằng bao nhiêu tại xích đạo?

a)

1,0000

b)

0,9960

c)

0,9996

d)

1,0010

124.

Ở phép chiếu trụ ngang trong VN-2000, SF dọc theo kinh tuyến trục có xu hướng như thế nào?

a)

Nhỏ hơn 1 gần xích đạo

b)

Giảm dần theo hướng bắc

c)

Lớn hơn 1 ở mọi nơi

d)

Bằng 1 tại mọi vĩ độ

125.

Phân chia theo múi 3° khác múi 6° ở điểm nào sau đây?

a)

Không có kinh tuyến trục

b)

Kinh tuyến gốc khác đi

c)

Độ rộng múi nhỏ hơn

d)

Số múi ít hơn

126.

Trong sơ đồ, các múi được chia theo kinh tuyến. Điều này có nghĩa là biên múi là các đường nào?

a)

Đường chéo 45°

b)

Các vĩ tuyến

c)

Các kinh tuyến

d)

Đường cong ellipsoid

127.

Trên hình, múi 60 có kinh tuyến trục gần với giá trị nào?

a)

b)

180°E

c)

174°W

d)

168°E

128.

Khi chuyển từ ellipsoid sang hình trụ, hệ số biến dạng SF ở hình trụ tại điểm cắt tuyến có giá trị khoảng nào?

a)

1,0010

b)

0,9996

c)

1,0100

d)

0,9900