wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7- Unit 2- Getting started- Vocabulary

Total questions: 106

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
Boat
a)
Thuyền, chèo thuyền
b)
Năng lượng
c)
Ít khi
d)
Vấn đề sức khỏe
2.
Exercise
a)
Tập thể dục
b)
Thuyền, chèo thuyền
c)
Năng lượng
d)
Ít khi
3.
Go cycling
a)
Đi xe đạp
b)
Tập thể dục
c)
Thuyền, chèo thuyền
d)
Năng lượng
4.
Quiet
a)
Yên tĩnh, im lặng
b)
Đi xe đạp
c)
Tập thể dục
d)
Thuyền, chèo thuyền
5.
Interesting
a)
Thú vị
b)
Yên tĩnh, im lặng
c)
Đi xe đạp
d)
Tập thể dục
6.
Lunch box
a)
Hộp cơm trưa
b)
Thú vị
c)
Yên tĩnh, im lặng
d)
Đi xe đạp
7.
Sunscream
a)
Kem chống nắng
b)
Hộp cơm trưa
c)
Thú vị
d)
Yên tĩnh, im lặng
8.
Get sunburn
a)
Bị cháy nắng
b)
Kem chống nắng
c)
Hộp cơm trưa
d)
Thú vị
9.
Breakfast
a)
Bữa ăn sáng
b)
Bị cháy nắng
c)
Kem chống nắng
d)
Hộp cơm trưa
10.
Be good for
a)
Tốt cho
b)
Bữa ăn sáng
c)
Bị cháy nắng
d)
Kem chống nắng
11.
Be bad for
a)
Không tốt/ có hại cho
b)
Tốt cho
c)
Bữa ăn sáng
d)
Bị cháy nắng
12.
Neighbourhood
a)
Khu xóm
b)
Không tốt/ có hại cho
c)
Tốt cho
d)
Bữa ăn sáng
13.
Fresh air
a)
Không khí trong lành
b)
Khu xóm
c)
Không tốt/ có hại cho
d)
Tốt cho
14.
Sound
a)
Âm thanh, nghe có vẻ
b)
Không khí trong lành
c)
Khu xóm
d)
Không tốt/ có hại cho
15.
Bring
a)
Mang
b)
Âm thanh, nghe có vẻ
c)
Không khí trong lành
d)
Khu xóm
16.
Along
a)
Theo, dọc theo
b)
Mang
c)
Âm thanh, nghe có vẻ
d)
Không khí trong lành
17.
Join
a)
Tham gia
b)
Theo, dọc theo
c)
Mang
d)
Âm thanh, nghe có vẻ
18.
At noon
a)
Vào buổi trưa
b)
Tham gia
c)
Theo, dọc theo
d)
Mang
19.
Might
a)
Có lẽ, có thể
b)
Vào buổi trưa
c)
Tham gia
d)
Theo, dọc theo
20.
Health problems
a)
Vấn đề sức khỏe
b)
Có lẽ, có thể
c)
Vào buổi trưa
d)
Tham gia
21.
Rarely
a)
Ít khi
b)
Vấn đề sức khỏe
c)
Có lẽ, có thể
d)
Vào buổi trưa
22.
Energy
a)
Năng lượng
b)
Ít khi
c)
Vấn đề sức khỏe
d)
Có lẽ, có thể
23.
Thuyền, chèo thuyền
a)
Boat
b)
Energy
c)
Rarely
d)
Health problems
24.
Tập thể dục
a)
Exercise
b)
Boat
c)
Energy
d)
Rarely
25.
Đi xe đạp
a)
Go cycling
b)
Exercise
c)
Boat
d)
Energy
26.
Yên tĩnh, im lặng
a)
Quiet
b)
Go cycling
c)
Exercise
d)
Boat
27.
Thú vị
a)
Interesting
b)
Quiet
c)
Go cycling
d)
Exercise
28.
Hộp cơm trưa
a)
Lunch box
b)
Interesting
c)
Quiet
d)
Go cycling
29.
Kem chống nắng
a)
Sunscream
b)
Lunch box
c)
Interesting
d)
Quiet
30.
Bị cháy nắng
a)
Get sunburn
b)
Sunscream
c)
Lunch box
d)
Interesting
31.
Bữa ăn sáng
a)
Breakfast
b)
Get sunburn
c)
Sunscream
d)
Lunch box
32.
Tốt cho
a)
Be good for
b)
Breakfast
c)
Get sunburn
d)
Sunscream
33.
Không tốt/ có hại cho
a)
Be bad for
b)
Be good for
c)
Breakfast
d)
Get sunburn
34.
Khu xóm
a)
Neighbourhood
b)
Be bad for
c)
Be good for
d)
Breakfast
35.
Không khí trong lành
a)
Fresh air
b)
Neighbourhood
c)
Be bad for
d)
Be good for
36.
Âm thanh, nghe có vẻ
a)
Sound
b)
Fresh air
c)
Neighbourhood
d)
Be bad for
37.
Mang
a)
Bring
b)
Sound
c)
Fresh air
d)
Neighbourhood
38.
Theo, dọc theo
a)
Along
b)
Bring
c)
Sound
d)
Fresh air
39.
Tham gia
a)
Join
b)
Along
c)
Bring
d)
Sound
40.
Vào buổi trưa
a)
At noon
b)
Join
c)
Along
d)
Bring
41.
Có lẽ, có thể
a)
Might
b)
At noon
c)
Join
d)
Along
42.
Vấn đề sức khỏe
a)
Health problems
b)
Might
c)
At noon
d)
Join
43.
Ít khi
a)
Rarely
b)
Health problems
c)
Might
d)
At noon
44.
Năng lượng
a)
Energy
b)
Rarely
c)
Health problems
d)
Might
45.
Boat
a)
Thuyền, chèo thuyền
b)
Năng lượng
c)
Ít khi
d)
Vấn đề sức khỏe
46.
Exercise
a)
Tập thể dục
b)
Thuyền, chèo thuyền
c)
Năng lượng
d)
Ít khi
47.
Go cycling
a)
Đi xe đạp
b)
Tập thể dục
c)
Thuyền, chèo thuyền
d)
Năng lượng
48.
Quiet
a)
Yên tĩnh, im lặng
b)
Đi xe đạp
c)
Tập thể dục
d)
Thuyền, chèo thuyền
49.
Interesting
a)
Thú vị
b)
Yên tĩnh, im lặng
c)
Đi xe đạp
d)
Tập thể dục
50.
Lunch box
a)
Hộp cơm trưa
b)
Thú vị
c)
Yên tĩnh, im lặng
d)
Đi xe đạp
51.
Sunscream
a)
Kem chống nắng
b)
Hộp cơm trưa
c)
Thú vị
d)
Yên tĩnh, im lặng
52.
Get sunburn
a)
Bị cháy nắng
b)
Kem chống nắng
c)
Hộp cơm trưa
d)
Thú vị
53.
Breakfast
a)
Bữa ăn sáng
b)
Bị cháy nắng
c)
Kem chống nắng
d)
Hộp cơm trưa
54.
Be good for
a)
Tốt cho
b)
Bữa ăn sáng
c)
Bị cháy nắng
d)
Kem chống nắng
55.
Be bad for
a)
Không tốt/ có hại cho
b)
Tốt cho
c)
Bữa ăn sáng
d)
Bị cháy nắng
56.
Neighbourhood
a)
Khu xóm
b)
Không tốt/ có hại cho
c)
Tốt cho
d)
Bữa ăn sáng
57.
Fresh air
a)
Không khí trong lành
b)
Khu xóm
c)
Không tốt/ có hại cho
d)
Tốt cho
58.
Sound
a)
Âm thanh, nghe có vẻ
b)
Không khí trong lành
c)
Khu xóm
d)
Không tốt/ có hại cho
59.
Bring
a)
Mang
b)
Âm thanh, nghe có vẻ
c)
Không khí trong lành
d)
Khu xóm
60.
Along
a)
Theo, dọc theo
b)
Mang
c)
Âm thanh, nghe có vẻ
d)
Không khí trong lành
61.
Join
a)
Tham gia
b)
Theo, dọc theo
c)
Mang
d)
Âm thanh, nghe có vẻ
62.
At noon
a)
Vào buổi trưa
b)
Tham gia
c)
Theo, dọc theo
d)
Mang
63.
Might
a)
Có lẽ, có thể
b)
Vào buổi trưa
c)
Tham gia
d)
Theo, dọc theo
64.
Health problems
a)
Vấn đề sức khỏe
b)
Có lẽ, có thể
c)
Vào buổi trưa
d)
Tham gia
65.
Rarely
a)
Ít khi
b)
Vấn đề sức khỏe
c)
Có lẽ, có thể
d)
Vào buổi trưa
66.
Energy
a)
Năng lượng
b)
Ít khi
c)
Vấn đề sức khỏe
d)
Có lẽ, có thể
67.

Thực hành

(a)  

68.

Giới thiệu

(a)  

69.

Phù hợp

(a)  

70.

Đói

(a)  

71.

Đi mua sắm

(a)  

72.

Bản tin

(a)  

73.

Chú ý

(a)  

74.

Nhớ

(a)  

75.

Lời khuyên

(a)  

76.

Chia sẻ

(a)  

77.

Bạn cùng lớp

(a)  

78.

Cái, đồ vật, sự việc

(a)  

79.

Giữ

(a)  

80.

Bí mật

(a)  

81.

Giờ ra chơi

(a)  

82.

Giờ ra chơi

(a)  

83.

Giúp đỡ

(a)  

84.

Nói chuyện

(a)  

85.

Yêu thích

(a)  

86.

Tiền

(a)  

87.

Thực hành

(a)  

88.

Giới thiệu

(a)  

89.

Phù hợp

(a)  

90.

Đói

(a)  

91.

Đi mua sắm

(a)  

92.

Bản tin

(a)  

93.

Chú ý

(a)  

94.

Nhớ

(a)  

95.

Lời khuyên

(a)  

96.

Chia sẻ

(a)  

97.

Bạn cùng lớp

(a)  

98.

Cái, đồ vật, sự việc

(a)  

99.

Giữ

(a)  

100.

Bí mật

(a)  

101.

Giờ ra chơi

(a)  

102.

Giờ ra chơi

(a)  

103.

Giúp đỡ

(a)  

104.

Nói chuyện

(a)  

105.

Yêu thích

(a)  

106.

Tiền

(a)