Font size
WorksheetsE10 GS - Unit 2 - Checking Vocab
Total questions: 113
Worksheet time: 38mins
đạt được
(a)
hành động
(a)
hoạt động
(a)
theo, chọn theo, áp dụng
(a)
áp dụng lối sống xanh (lành mạnh)
(a)
lời khuyên
(a)
mục tiêu
(a)
thiết bị, dụng cụ
(a)
thiết bị, dụng cụ trong gia đình
(a)
bầu không khí
(a)
tham dự
(a)
khu vực
(a)
nhận thức
(a)
dựa trên
(a)
có thể
(a)
tự hào về
(a)
chịu trách nhiệm
(a)
chai, lọ
(a)
nước đóng chai
(a)
cái thùng
(a)
chia nhỏ, phân hủy
(a)
tính toán
(a)
dấu chân cacbon, lượng khí thải cacbon
(a)
lễ kỉ niệm
(a)
sự thay đổi/thay đổi
(a)
hóa chất
(a)
dọn dẹp
(a)
câu lạc bộ
(a)
sưu tầm
(a)
tạo ra
(a)
cắt giảm
(a)
giảm việc sử dụng nhựa, ni-lông
(a)
tổn hại, thiệt hại
(a)
nguy hiểm
(a)
thiết bị
(a)
sự khác biệt
(a)
dơ bẩn
(a)
thân thiện môi trường
(a)
thuộc về điện
(a)
điện
(a)
sự thải ra
(a)
khuyến khích
(a)
khuyến khích ai làm gì
(a)
năng lượng
(a)
môi trường
(a)
thuộc về môi trường
(a)
ước tính
(a)
buổi triển lãm
(a)
vụ nổ
(a)
thùng rác
(a)
toàn cầu
(a)
thói quen
(a)
gây hại
(a)
gây hại tới
(a)
độc hại
(a)
hóa chất độc hại
(a)
cải thiện
(a)
cải thiện môi trường
(a)
vấn đề
(a)
vấn đề liên quan tới môi trường
(a)
vật dụng
(a)
vật dụng trong gia đình
(a)
tham gia
(a)
dẫn đến
(a)
lối sống, cách sống
(a)
xả rác
(a)
rác thải (công cộng)
(a)
nguyên liệu
(a)
phương pháp
(a)
tự nhiên
(a)
nguồn tài nguyên thiên nhiên
(a)
khu xóm
(a)
hữu cơ
(a)
tổ chức
(a)
tổ chức nhiều hoạt động hơn
(a)
cá nhân
(a)
nhặt, hái, lượm
(a)
bị ô nhiễm
(a)
sự ô nhiễm
(a)
sản xuất ra, sinh ra
(a)
sản phẩm
(a)
bảo vệ
(a)
bảo vệ môi trường
(a)
cung cấp
(a)
phương tiện công cộng
(a)
làm gia tăng, nâng cao
(a)
nâng cao nhận thức của con người
(a)
thô, chưa qua chế biến
(a)
nguyên liệu thô
(a)
tái chế
(a)
làm giảm
(a)
giảm lượng khí thải cacbon của ai
(a)
có thể làm đầy lại
(a)
có thể tái sử dụng
(a)
thành lập
(a)
bóng râm
(a)
tình huống
(a)
lời đề nghị
(a)
bền vững
(a)
tham gia
(a)
nhiệt độ
(a)
rác thải
(a)
tắt
(a)
lãng phí
(a)
thu hút
(a)
thu hút sự chú ý của ai
(a)
ngăn chặn, ngăn ngừa
(a)
ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm
(a)
nhựa
(a)
bỏ đi, vứt đi
(a)
phân loại
(a)
quyên góp, đóng góp
(a)
sự quyên góp, khoản quyên góp
(a)
