wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 10 - HK1 - Python

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Pháp luật trong môi trường số nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ quyền lợi người dùng.

b)

Quản lý thông tin trên mạng.

c)

Đảm bảo an toàn và quyền lợi chung.

d)

Tất cả các đáp án trên.

2.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Chia sẻ thông tin sai sự thật.

b)

Tải phần mềm từ trang chính thức.

c)

Báo cáo thông tin vi phạm.

d)

Bảo mật thông tin cá nhân.

3.

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không được phép có thể bị xử phạt theo luật nào?

a)

Luật An toàn thông tin mạng.

b)

Luật Giáo dục.

c)

Luật Kinh doanh.

d)

Luật Dân sự.

4.

Nội dung nào sau đây bị cấm chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Nội dung gây thù hận, kích động bạo lực.

b)

Thông tin có lợi cho cộng đồng.

c)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm miễn phí.

d)

Các bài viết về giáo dục.

5.

Việc nào sau đây là hành động đúng pháp luật khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Tạo tài khoản giả mạo để troll người khác.

b)

Chia sẻ thông tin có nguồn gốc rõ ràng.

c)

Tải phim từ trang không bản quyền.

d)

Đăng tải thông tin không kiểm chứng.

6.

Khi nhận được nội dung sai lệch trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Báo cáo với cơ quan có thẩm quyền.

b)

Chia sẻ cho bạn bè để cùng xem.

c)

Bỏ qua và không quan tâm.

d)

Bình luận để kích động người khác.

7.

Hành vi phát tán mã độc qua email vi phạm quy định nào?

a)

Luật Giao thông đường bộ.

b)

Luật Phòng, chống tội phạm mạng.

c)

Luật Giáo dục.

d)

Luật Hàng hải.

8.

Người dùng cần lưu ý điều gì khi tải nội dung từ Internet?

a)

Không cần quan tâm nguồn gốc.

b)

Chỉ tải từ nguồn chính thống và có bản quyền.

c)

Tải bất kỳ nội dung nào mình thích.

d)

Chia sẻ ngay khi thấy hay.

9.

Hành động nào sau đây không vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Sử dụng phần mềm lậu.

b)

Mua phần mềm bản quyền.

10.

Sử dụng ngôn từ xúc phạm trên mạng có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Phạt tiền và cải chính công khai.

b)

Không có hình thức xử lý nào.

c)

Nhận lời cảnh cáo.

d)

Tăng mức sử dụng mạng miễn phí.

11.

Hành động nào sau đây là tuân thủ pháp luật khi chia sẻ thông tin?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

b)

Trích dẫn nguồn rõ ràng và chính xác.

c)

Tải nội dung bản quyền mà không xin phép.

d)

Sử dụng tài khoản giả để chia sẻ.

12.

Khi thấy thông tin bạo lực trên mạng, bạn cần làm gì?

a)

Báo cáo nội dung với nền tảng hoặc cơ quan chức năng.

b)

Chia sẻ nội dung để gây chú ý.

c)

Lưu giữ làm tư liệu cá nhân.

d)

Thêm nội dung xúc phạm khác.

13.

Theo luật, nội dung nào không được phép chia sẻ trên mạng?

a)

Nội dung giáo dục cộng đồng.

b)

Tin tức có kiểm chứng.

c)

Thông tin xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác.

d)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm hợp pháp.

14.

Bạn có quyền gì khi bị chia sẻ thông tin cá nhân trái phép?

a)

Không làm gì.

b)

Yêu cầu gỡ bỏ và khiếu nại với cơ quan chức năng.

c)

Chia sẻ thêm thông tin để đối phó.

d)

Xóa tài khoản của mình.

15.

Việc sao chép nội dung có bản quyền mà không xin phép có vi phạm luật không?

a)

Có.

b)

Không, nếu không dùng mục đích thương mại.

c)

Tùy từng trường hợp.

d)

Không vi phạm.

16.

Hành động nào không đúng khi trích dẫn nội dung từ nguồn khác?

a)

Ghi rõ nguồn và tác giả.

b)

Tự nhận là của mình.

c)

Trích dẫn đúng nguyên văn.

d)

Dùng trích dẫn trong bài nghiên cứu.

17.

Nội dung nào sau đây không bị kiểm duyệt khi đăng tải lên mạng xã hội?

a)

Nội dung bạo lực, thù hận.

b)

Thông tin phản ánh trung thực.

c)
  1. Nội dung xâm phạm quyền riêng tư.

d)
  1. Thông tin gây rối trật tự xã hội.

18.

Việc sử dụng phần mềm lậu có ảnh hưởng gì?

a)

Tăng bảo mật cho hệ thống.

b)

Không ảnh hưởng gì.

c)

Là hành vi vi phạm pháp luật.

d)

Giúp tiết kiệm chi phí.

19.

Tại sao cần đọc kỹ điều khoản sử dụng trước khi dùng dịch vụ mạng?

a)

Để bảo vệ quyền lợi của mình.

b)

Vì điều khoản không quan trọng.

c)

Để nhanh chóng sử dụng.

d)

Vì nhà cung cấp yêu cầu vậy.

20.

Hành động nào sau đây được coi là tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ?

a)

Sử dụng tài liệu có bản quyền khi chưa được phép.

b)

Đăng tải phim không bản quyền.

c)

Mua và sử dụng phần mềm chính hãng.

d)

Chia sẻ tài khoản phần mềm lậu.

21.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao là gì?

a)

Ngôn ngữ máy.

b)

Ngôn ngữ gần gũi với con người, dễ đọc và viết.

c)

Ngôn ngữ chỉ dùng trong các hệ thống lớn.

d)

Ngôn ngữ chuyên cho lập trình nhúng.

22.

Điểm khác biệt giữa ngôn ngữ bậc cao và bậc thấp là gì?

a)

Ngôn ngữ bậc cao không cần biên dịch.

b)

Ngôn ngữ bậc thấp không thân thiện với con người.

c)

Ngôn ngữ bậc cao khó hiểu hơn bậc thấp.

d)

Ngôn ngữ bậc thấp luôn nhanh hơn bậc cao.

23.

Công cụ nào cần thiết để chạy một chương trình viết bằng ngôn ngữ bậc cao?

a)

Trình biên dịch hoặc trình thông dịch.

b)

Hệ điều hành Windows.

c)

Một máy tính mạnh.

d)

Bộ gõ tiếng Việt.

24.

Câu lệnh nào trong Python để in ra màn hình?

a)

echo.

b)

print().

c)

cout<<.

d)

printf().

25.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao nào sau đây là mã nguồn mở?

a)

Python.

b)

Java.

c)

C++.

d)

Tất cả các đáp án trên.

26.

Ý nghĩa của "debug" trong lập trình là gì?

a)

Viết thêm mã nguồn.

b)

Tìm và sửa lỗi trong chương trình.

c)

Tăng tốc độ chạy của chương trình.

d)

Lập trình một giao diện đồ họa.

27.

Lệnh input() trong Python dùng để làm gì?

a)

Xuất dữ liệu ra màn hình.

b)

Nhập dữ liệu từ bàn phím.

c)

Tạo một biến mới.

d)

Kết thúc chương trình.

28.

Tại sao cần học ngôn ngữ lập trình bậc cao trước?

a)

Vì dễ học hơn ngôn ngữ bậc thấp.

b)

Vì ngôn ngữ bậc thấp không còn sử dụng.

c)

Vì chúng bắt buộc để làm mọi công việc lập trình.

d)

Vì chúng tự động chuyển thành ngôn ngữ máy.

29.

Ngôn ngữ lập trình nào dưới đây được sử dụng nhiều trong phát triển trí tuệ nhân tạo?

a)

Java.

b)

Python.

c)

Assembly.

d)

Pascal.

30.

Lệnh nào trong Python được sử dụng để tính tổng hai số?

a)

sum = a + b.

b)

add(a, b).

c)

a.plus(b).

d)

combine(a, b).

31.

Biến là gì trong lập trình?

a)

Giá trị cố định.

b)

Một vùng nhớ để lưu trữ dữ liệu.

c)

Một lệnh đặc biệt.

d)

Một công thức toán học.

32.

Lệnh nào sau đây là phép gán hợp lệ trong Python?

a)

5 = x.

b)

x == 5.

c)

x = 5.

d)

int x = 5.

33.

Giá trị của x là bao nhiêu sau lệnh sau: x = 2 + 3 * 4?

a)

14.

b)

20.

c)

24.

d)

9.

34.

Phép toán % trong Python có ý nghĩa gì?

a)

Phép chia lấy phần nguyên.

b)

Phép chia lấy phần dư.

c)

Phép nhân.

d)

Phép lũy thừa.

35.

Biểu thức nào trả về giá trị True?

a)

5 == 4.

b)

7 > 3.

c)

3 <= 2.

d)

2 != 2.

36.

Biến trong Python có cần khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Tùy trường hợp.

d)

Chỉ khi dùng số nguyên.

37.

Lệnh nào sau đây không phải là phép gán hợp lệ?

a)

x = y + 3.

b)

z = "Hello".

c)

3 = a.

d)

total = a + b.

38.

Kết quả của 10 // 3 là gì?

a)

3.

b)

3.33.

c)

4.

d)

10.

39.

Toán tử nào được sử dụng để nối hai chuỗi trong Python?

a)

*

b)

+

c)

-

d)

%.

40.

Giá trị của x là bao nhiêu sau lệnh sau:

x = 5

x += 3

a)

3.

b)

5.

c)

8.

d)

15.

41.

Đâu là đặc điểm chính của Python?

a)

Cú pháp phức tạp.

b)

Dễ học và dễ đọc.

c)

Chỉ dùng cho trí tuệ nhân tạo.

d)

Chạy chậm hơn các ngôn ngữ khác.

42.

Lệnh nào được dùng để kiểm tra phiên bản Python đang sử dụng?

a)

print(version).

b)

python --version.

c)

version().

d)

check_version.

43.

Làm thế nào để tạo một file Python?

a)

Sử dụng phần mềm chuyên dụng như Photoshop.

b)

Tạo file với đuôi .py.

c)

Chỉ cần viết mã Python trên giấy.

d)

Sử dụng trình duyệt web.

44.

Lệnh nào được sử dụng để in "Hello, World!"?

a)

print('Hello, World!').

b)

echo('Hello, World!').

c)

display('Hello, World!').

d)

printf('Hello, World!').

45.

Khi chạy file Python, sử dụng lệnh nào trong terminal?

a)

run .

b)

python <filename>.py.

c)

execute .py.

d)

start .py.

46.

Python có cần trình biên dịch không?

a)

Có.

b)

Không, vì sử dụng trình thông dịch.

c)

Chỉ cần với các chương trình lớn.

d)

Tùy thuộc vào nền tảng.

47.

Python có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Tùy thuộc chương trình.

d)

Chỉ với biến.

48.

Tại sao Python thường được chọn để học lập trình?

a)

Hỗ trợ mọi hệ điều hành.

b)

Có cộng đồng lớn và tài liệu phong phú.

c)

Cú pháp đơn giản và dễ tiếp cận.

d)

Tất cả các đáp án trên.

49.

Kết quả của print(2**3) là gì?

a)

6.

b)

8.

c)

9.

d)

16.

50.

Khi gặp lỗi cú pháp (syntax error), bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua và tiếp tục viết mã.

b)

Kiểm tra và sửa mã nguồn theo gợi ý.

c)

Thay đổi phiên bản Python.

d)

Khởi động lại máy tính.

51.

Đâu là các kiểu dữ liệu số trong Python?

a)

int, float, complex.

b)

str, list, tuple.

c)

boolean, float, set.

d)

int, str, list.

52.

Lệnh type() trong Python có tác dụng gì?

a)

Xác định kiểu dữ liệu của giá trị hoặc biến.

b)

Tạo kiểu dữ liệu mới.

c)

In ra giá trị của biến.

d)

Thay đổi kiểu dữ liệu của biến.

53.

Kết quả của type(5.0) là gì?

a)

int.

b)

float.

c)

complex.

d)

str.

54.

Lệnh nào dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

a)

output().

b)

input().

c)

read().

d)

write().

55.

Kiểu dữ liệu của giá trị được nhập vào từ lệnh input() mặc định là gì?

a)

int.

b)

float.

c)

str.

d)

bool.

56.

Kết quả của print(10/3) trong Python là gì?

a)

3.

b)

3.0.

c)

3.3333333333333335.

d)

3.333.

57.

Biểu thức 10 % 3 trả về gì?

a)

1.

b)

3.

c)

10.

d)

0.

58.

Kiểu dữ liệu nào trong Python là immutable (không thể thay đổi)?

a)

list.

b)

tuple.

c)

set.

d)

dictionary.

59.

Lệnh nào in ra giá trị trên cùng một dòng?

a)

print(x, end="").

b)

print(x, newline=False).

c)

print(x, keep=True).

d)

print(x, line=0).

60.

Kết quả của print(2.5 + 3.5) là gì?

a)

6.

b)

6.0.

c)

6.5.

d)

5.

61.

Đâu là bước đầu tiên khi viết chương trình?

a)

Viết mã ngay lập tức.

b)

Xác định vấn đề và lên kế hoạch.

c)

Tìm một đoạn mã mẫu trên mạng.

d)

Cài đặt phần mềm.

62.

Python hỗ trợ lập trình nào?

a)

Hướng đối tượng.

b)

Hướng thủ tục.

c)

Hướng chức năng.

d)

Tất cả các đáp án trên.

63.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a = 10 

b = 20 

print(a + b) 

a)

10.

b)

20.

c)

30.

d)

Lỗi.

64.

Lệnh nào dùng để kết thúc chương trình trong Python?

a)

end().

b)

exit().

c)

terminate().

d)

close().

65.

Đâu là cách tổ chức chương trình tốt nhất?

a)

Viết tất cả mã trong một hàm.

b)

Sử dụng các hàm và module.

c)

Chỉ sử dụng một biến.

d)

Không cần tổ chức, chỉ cần chạy được.

66.

Khi viết chương trình, tại sao cần chú thích (comment)?

a)

Để chương trình chạy nhanh hơn.

b)

Giúp người khác (hoặc chính mình) dễ hiểu mã nguồn hơn.

c)

Làm cho mã đẹp hơn.

d)

Bắt buộc phải có.

67.

Cú pháp nào đúng để viết chú thích trong Python?

a)

/* Comment */.

b)

# Comment.

c)

// Comment.

d)

<! Comment>

68.

Khi gặp lỗi logic trong chương trình, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra và sửa mã theo cách chương trình mong muốn.

b)

Tăng bộ nhớ máy tính.

c)

Chạy lại chương trình nhiều lần.

d)

Viết lại từ đầu.

69.

Lệnh range(5) trong vòng lặp for tạo ra dãy nào?

a)

1, 2, 3, 4, 5.

b)

0, 1, 2, 3, 4.

c)

1, 2, 3, 4.

d)

5, 6, 7, 8, 9.

70.

Đâu là cách tốt nhất để kiểm tra chương trình hoạt động đúng?

a)

Chạy thử với các dữ liệu khác nhau.

b)

Không cần kiểm tra, chạy là được.

c)

Đọc kỹ mã nguồn.

d)

Yêu cầu người khác kiểm tra.

71.

Câu lệnh rẽ nhánh được sử dụng để làm gì trong lập trình?

a)

Thực hiện các lệnh tuần tự.

b)

Lặp đi lặp lại một lệnh.

c)

Quyết định thực hiện các lệnh dựa trên điều kiện.

d)

Tạo biến mới.

72.

Câu lệnh if trong Python có cú pháp đúng là gì?

a)

if condition: do_something.

b)

if (condition) do_something.

c)

if condition then do_something.

d)

if condition do_something.

73.

Trong câu lệnh rẽ nhánh, từ khóa nào được sử dụng để kiểm tra một điều kiện thay thế?

a)

A. else if.

b)

B. elif.

c)

C. elseif.

d)

D. ifelse.

74.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A. A.

b)

B. B.

c)

C. Lỗi.

d)

D. Không in gì.

75.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A. Greater.

b)

B. Smaller.

c)

C. Lỗi.

d)

D. Không in gì.

76.

Câu lệnh nào sau đây kiểm tra đồng thời hai điều kiện?

a)

A. if x > 5 and y < 10:.

b)

B. if x > 5 or y < 10:.

c)

C. if x > 5 + y < 10:.

d)

D. if x > 5, y < 10:.

77.

Câu lệnh else trong Python có bắt buộc phải có sau if không?

a)

A. Có.

b)

B. Không.

c)

C. Chỉ khi có nhiều điều kiện.

d)

D. Tùy thuộc vào chương trình.

78.

Toán tử nào sau đây dùng để kiểm tra hai giá trị bằng nhau?

a)

A. =.

b)

B. ==.

c)

C. !=.

d)

D. >=.

79.

Điều kiện nào trả về giá trị False?

a)

5 > 3.

b)

10 == 10.

c)

3 < 2.

d)

7 >= 7.

80.

Trong câu lệnh rẽ nhánh, các khối mã phải được định dạng như thế nào?

a)

Bằng dấu ngoặc nhọn {}.

b)

Bằng dấu ngoặc đơn ().

c)

Thụt lề (indentation).

d)

Không cần định dạng đặc biệt.

81.

Đâu là cách viết đúng câu lệnh rẽ nhánh trong Python?

a)

b)

c)

d)

82.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

Lỗi

83.

Toán tử logic nào dùng để kiểm tra nếu một trong hai điều kiện là đúng?

a)

A. and.

b)

B. or.

c)

C. not.

d)

D. ==.

84.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A. Valid.

b)

B. Invalid.

c)

C. Lỗi.

d)

D. Không in gì.

85.

Câu lệnh pass trong Python có tác dụng gì?

a)

A. Kết thúc chương trình.

b)

B. Bỏ qua và không làm gì.

c)

C. In ra giá trị của biến.

d)

D. Bắt buộc phải có trong câu lệnh rẽ nhánh.

86.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

A. Even.

b)

B. Odd.

c)

C. Lỗi.

d)

D. Không in gì.

87.

Từ khóa nào trong Python để kiểm tra điều kiện ngược lại với if?

a)

A. elif

b)

B. else

c)

C. not

d)

D. while

88.

Trong đoạn mã sau, kết quả của y là gì?

a)

A. 10

b)

B. 20

c)

C. 12

d)

D. Lỗi

89.

Câu lệnh elif trong Python dùng để làm gì?

a)

A. Kết thúc chương trình.

b)

B. Kiểm tra thêm một điều kiện khác sau if.

c)

C. Tạo vòng lặp mới.

d)

D. In ra màn hình.

90.

Đoạn mã sau thực hiện điều gì?

a)

A. Kiểm tra tuổi và in ra "Adult" nếu đủ tuổi trưởng thành.

b)

B. Kiểm tra tuổi và in ra "Minor" nếu đủ tuổi trưởng thành.

c)

C. Kiểm tra tuổi và luôn in ra "Minor".

d)

D. In cả hai giá trị "Adult" và "Minor".

91.

Việc tuân thủ pháp luật trong môi trường số là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cá nhân và tổ chức.

a)

Việc tuân thủ pháp luật chỉ cần thiết với người phát triển phần mềm.

b)

Chỉ có các tổ chức mới phải tuân thủ các quy định pháp luật trong môi trường số.

c)

Tuân thủ pháp luật trong môi trường số giúp bảo vệ thông tin cá nhân và quyền lợi của người sử dụng.

d)

Môi trường số không cần phải tuân thủ pháp luật.

92.

Các quy định pháp luật trong môi trường số có thể giúp ngăn ngừa hành vi lừa đảo và tội phạm mạng.

a)

Chỉ cần các cơ quan nhà nước tuân thủ pháp luật trong môi trường số.

b)

Các quy định pháp luật không giúp ngăn ngừa vi tội phạm trong môi trường số.

c)

Quy định pháp luật có thể giúp xử lý hành vi lừa đảo và tội phạm mạng.

d)

Việc tuân thủ pháp luật không có tác dụng bảo vệ người dùng trong môi trường số.

93.

Việc chia sẻ thông tin cá nhân trên môi trường số cần phải tuân theo các quy định của pháp luật.

a)

Mọi thông tin cá nhân có thể chia sẻ tự do trên môi trường số.

b)

Việc chia sẻ thông tin trong môi trường số cần có sự đồng ý của các bên liên quan.

c)

Các điều luật về chia sẻ thông tin không quan trọng trong môi trường số.

d)

Người sử dụng không cần phải tuân thủ các điều luật khi chia sẻ thông tin.

94.

Việc bảo vệ thông tin cá nhân trong môi trường số giúp ngăn ngừa hành vi xâm phạm quyền lợi của người sử dụng.

a)

Không có sự bảo vệ thông tin cá nhân trong môi trường số.

b)

Thông tin cá nhân không cần được bảo vệ trong môi trường số.

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân giúp ngăn ngừa hành vi xâm phạm.

d)

Việc bảo vệ thông tin cá nhân không có tác dụng trong môi trường số.

95.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao như Python được thiết kế để dễ dàng đọc và hiểu bởi con người.

a)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao khó học và không thân thiện với người mới bắt đầu.

b)

Python là một ngôn ngữ lập trình bậc cao, dễ học và sử dụng.

c)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao không thể được sử dụng để phát triển ứng dụng web.

d)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao chỉ phù hợp với các chuyên gia lập trình.

96.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao giúp người lập trình viết mã dễ dàng và hiệu quả hơn.

a)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao làm cho mã lập trình khó đọc và phức tạp hơn.

b)

Python không phải là một ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao giúp lập trình viên viết mã hiệu quả hơn.

d)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao chỉ dùng trong các chương trình đơn giản.

97.

Biến và phép gán là các khái niệm cơ bản trong lập trình, giúp lưu trữ và thay đổi giá trị của dữ liệu.

a)

Biến trong lập trình chỉ có thể lưu trữ các giá trị số nguyên.

b)

Phép gán cho phép thay đổi giá trị của biến trong quá trình thực thi chương trình.

c)

Biến không cần phải khai báo trước khi sử dụng trong lập trình.

d)

Biến và phép gán không liên quan đến việc xử lý dữ liệu trong lập trình.

98.

Biến có thể lưu trữ nhiều loại dữ liệu khác nhau, chẳng hạn như số nguyên, số thực và chuỗi.

a)

Biến chỉ có thể lưu trữ dữ liệu số nguyên.

b)

Phép gán chỉ có thể thực hiện với các giá trị số nguyên.

c)

Biến có thể lưu trữ nhiều loại dữ liệu khác nhau.

d)

Biến không thể lưu trữ giá trị số thực trong lập trình.

99.

Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến, dễ học, được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm và khoa học dữ liệu.

a)

Python chỉ được sử dụng trong phát triển web.

b)

Python có cú pháp dễ hiểu và hỗ trợ nhiều thư viện mạnh mẽ.

c)

Python không hề và không phù hợp cho người mới bắt đầu.

d)

Python không thể sử dụng trong khoa học dữ liệu.

100.

Python cho phép lập trình viên thực hiện các tác vụ từ đơn giản đến phức tạp, như phát triển ứng dụng, phân tích dữ liệu và học máy.

a)

a) Python chỉ sử dụng trong các tác vụ cơ bản và không thể thực hiện các ứng dụng phức tạp.

b)

b) Python không thể sử dụng trong phân tích dữ liệu.

c)

c) Python có thể thực hiện các tác vụ từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm cả học máy.

d)

d) Python không được sử dụng trong học máy.

101.

Kiểu dữ liệu số trong Python có thể là số nguyên (int) và số thực (float).

a)

Python chỉ hỗ trợ kiểu dữ liệu số nguyên.

b)

Câu lệnh vào (input) giúp lấy dữ liệu từ người dùng.

c)

Python không hỗ trợ kiểu dữ liệu số thực (float).

d)

Câu lệnh ra (print) chỉ dùng để in số nguyên ra màn hình.

102.

Các kiểu dữ liệu số có thể thực hiện các phép toán như cộng, trừ, nhân, chia và chia lấy phần dư.

a)

Kiểu dữ liệu số không thể thực hiện phép chia trong Python.

b)

Kiểu dữ liệu số có thể thực hiện phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia.

c)

Chỉ kiểu dữ liệu số nguyên mới có thể thực hiện phép toán.

d)

Python không hỗ trợ phép toán giữa các số thực.

103.

Viết chương trình đơn giản giúp người học làm quen với cú pháp và cấu trúc cơ bản trong lập trình.

a)

Chương trình đơn giản không có bất kỳ cú pháp nào.

b)

Chương trình đơn giản có thể thực hiện những tác vụ cơ bản như tính toán và in kết quả ra màn hình.

c)

Chương trình đơn giản không cần phải sử dụng các biến.

d)

Chương trình đơn giản chỉ chạy khi có ít hơn ba câu lệnh.

104.

Việc viết chương trình đơn giản giúp người học hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của máy tính và lập trình.

a)

Chương trình đơn giản chỉ dùng cho các bài tập phức tạp.

b)

Viết chương trình đơn giản không giúp gì cho việc học lập trình.

c)

Viết chương trình đơn giản giúp người học làm quen với các cấu trúc cơ bản trong lập trình.

d)

Chương trình đơn giản không có tác dụng trong việc học lập trình.

105.

Câu lệnh rẽ nhánh (if-else) cho phép chương trình quyết định thực hiện một trong hai hành động dựa trên điều kiện kiểm tra.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh chỉ cho phép kiểm tra một điều kiện duy nhất.

b)

Câu lệnh rẽ nhánh không thể thay đổi hành động của chương trình.

c)

Câu lệnh rẽ nhánh giúp chương trình thực hiện các hành động khác nhau tùy vào điều kiện.

d)

Câu lệnh rẽ nhánh không sử dụng được trong các ngôn ngữ lập trình bậc cao.

106.

Câu lệnh rẽ nhánh có thể kiểm tra nhiều điều kiện và thực hiện hành động tương ứng với mỗi điều kiện.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh chỉ kiểm tra một điều kiện duy nhất.

b)

Câu lệnh rẽ nhánh không thể kiểm tra nhiều điều kiện.

c)

Câu lệnh rẽ nhánh giúp chương trình quyết định hành động dựa trên các điều kiện khác nhau.

d)

Câu lệnh rẽ nhánh không thể thay đổi hành động của chương trình.

107.

Thực hành câu lệnh rẽ nhánh trong Python giúp người học làm quen với việc sử dụng điều kiện để kiểm tra và quyết định hành động.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python không có cú pháp riêng biệt.

b)

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python giúp người học làm quen với việc sử dụng điều kiện để kiểm tra và quyết định hành động.

c)

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python không thể thực hiện các hành động khác nhau.

d)

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python chỉ dùng cho các bài tập phức tạp.

108.

Câu lệnh rẽ nhánh có thể sử dụng để kiểm tra nhiều điều kiện và thực hiện các hành động khác nhau.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh chỉ có thể sử dụng trong các ngôn ngữ lập trình cấp thấp.

b)

Câu lệnh rẽ nhánh có thể sử dụng để kiểm tra nhiều điều kiện và thực hiện các hành động khác nhau.

c)

Câu lệnh rẽ nhánh không cần phải sử dụng toán tử so sánh.

109.

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python giúp xác định hành động tiếp theo của chương trình dựa trên giá trị của một biểu thức điều kiện.

a)

Câu lệnh rẽ nhánh không thay đổi hành động của chương trình.

b)

Câu lệnh rẽ nhánh chỉ dùng cho các chương trình phức tạp.

c)

Câu lệnh rẽ nhánh trong Python quyết định hành động tiếp theo của chương trình.

d)

Câu lệnh rẽ nhánh không được sử dụng trong lập trình Python.