WorksheetsNHẬP MÔN LẦN 2 K2023
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
러시아
a)
Nga
b)
Campuchia
c)
colombia
d)
Việt Nam
2.
인도
a)
Nga
b)
Pháp
c)
Ấn độ
d)
Lào
3.
Nhân viên ngân hàng
(a)
4.
Quốc tịch
(a)
5.
Nhật Bản
a)
일본
b)
중국
c)
베트남
d)
한국
6.
안녕하세요
a)
Xin chào
b)
Xin cảm ơn
c)
Hẹn gặp lại
d)
Chào tạm biệt
7.
안녕히 가세요
a)
Đi chơi bình an
b)
Đi về bình an
c)
Đi về
d)
Đi đâu còn lâu mới nói
8.
선생님
a)
Kĩ sư
b)
bác sĩ
c)
giáo án
d)
giáo viên
9.
처음 뵈겠습니다
a)
Chưa gặp mà ra dẻ quá
b)
Rất vui được gặp thứ 2
c)
Rất vui được gặp lần đâu
d)
Xin chào
10.
관광 가이드
a)
Hướng dẫn viên du lịch
b)
Hướng dẫn viên sở thú
c)
Hướng dẫn
d)
Du lịch
11.
아니요
a)
đúng rồi
b)
Không
c)
có
d)
ra dẻ
12.
괜찮아
a)
Không sao
b)
có sao
100 %
