Font size
WorksheetsSchool
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
Subject
bài thi
đồ dùng học tập
ngôn ngữ
môn học
Class
lớp học
bảng
phấn
trường
Desk
ghế ngồi
bàn
bảng
phấn
Board
bảng
phấn
ghế ngồi
bàn học
Pen
Chalk
Eraser
Desk
Teacher
Exam
Test
Subject
Bài tập về nhà
exam
lesson
timetable
homework
từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"
pencil case
pen case
pencil care
pencil cace
từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"
notebuk
book
notbook
notebook
từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"
ruler
ruller
runner
rule
từ nào dưới đây nghĩa là "cặp sách"
schol bag
schul bag
school baf
school bag
từ nào dưới đây nghĩa là "gọt bút chì"
pen sharpener
pencil shapenner
pencil sharpener
pen sharpener
what is it?
pencil case
pencil sharpener
pencil
sharpener
what is it?
school bag
school pen
school pencil
school ruler
What is this?
It's a pen
It's a pencil
It's an pencil
It a pencil
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
solcho
(a)
keo, hồ
(a)
GIÁO VIÊN
WORKER
TEACHER
SINGER
DANCER
SINGER
NHẠC SĨ
BÁC SĨ
CA SĨ
NGHỆ SĨ
NURSE
Y TÁ
KỸ SƯ
BÁC SĨ
NỘI TRỢ
WAITER
BỒI BÀN
CÔNG AN
HỌC SINH
NÔNG DÂN
MUSICIAN
NHẠC CÔNG
VŨ CÔNG
CA SĨ
TÀI XẾ TAXI
actor
phi hành gia
diễn viên
thợ làm bánh
thợ làm bánh
police officer
painter
baker
painter
giáo viên
thợ sơn
bác sĩ
người phục vụ nam
footballer
waiter
actor
a tutor
Giáo viên/người dạy kèm
giáo viên
Chef
Đầu bếp
Người đứng đầu
Cảnh sát
