Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE6. Unit 2. Vocabulary
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetsđiều hoà nhiệt độ
(a)
căn hộ
(a)
phòng tắm
(a)
ở phía sau, đằng sau
(a)
ở giữa
(a)
ngăn kéo tủ
(a)
kì dị, lạ thường
(a)
tủ ly
(a)
cửa hàng bách hoá
(a)
máy rửa bát đĩa
(a)
tủ lạnh
(a)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
(a)
phòng lớn
(a)
ở phía trước, đằng trước
(a)
phòng bếp
(a)
phòng khách
(a)
lộn xộn, bừa bộn
(a)
lò vi sóng
(a)
di chuyển, chuyển nhà
(a)
ở cạnh
(a)
ghế sô pha
(a)
nhà sàn
(a)
Dưới, ở dưới
(a)
tủ đựng quần áo
(a)
20 questions
BÀI TẬP ĐỌC 04
Worksheet
•
6th Grade
20 questions
SIMPLE PRESENT REVIEW
Worksheet
•
5th - 6th Grade
19 questions
G6-U10-1/4/23
Worksheet
•
6th Grade
19 questions
squiz game
Worksheet
•
KG - 12th Grade
20 questions
Chia thì
Worksheet
•
4th - 7th Grade
20 questions
Television - vocab
Worksheet
•
6th - 7th Grade
20 questions
Test 15'
Worksheet
•
6th Grade
20 questions
G6 - Unit 4 Review
Worksheet
•
6th Grade