wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6. Unit 2. Vocabulary

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

điều hoà nhiệt độ

(a)  

2.

căn hộ

(a)  

3.

phòng tắm

(a)  

4.

ở phía sau, đằng sau

(a)  

5.

ở giữa

(a)  

6.

ngăn kéo tủ

(a)  

7.

kì dị, lạ thường

(a)  

8.

tủ ly

(a)  

9.

cửa hàng bách hoá

(a)  

10.

máy rửa bát đĩa

(a)  

11.

tủ lạnh

(a)  

12.

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

(a)  

13.

phòng lớn

(a)  

14.

ở phía trước, đằng trước

(a)  

15.

phòng bếp

(a)  

16.

phòng khách

(a)  

17.

lộn xộn, bừa bộn

(a)  

18.

lò vi sóng

(a)  

19.

di chuyển, chuyển nhà

(a)  

20.

ở cạnh

(a)  

21.

ghế sô pha

(a)  

22.

nhà sàn

(a)  

23.

Dưới, ở dưới

(a)  

24.

tủ đựng quần áo

(a)