Free Printable Worksheets
Font size
More settings
thành tích, thành tựu (a)
tính kiên trì, sự bền chí (a)
chân giả (a)
danh tiếng (a)
đáng kính, đúng đắn (a)
có tài năng, có năng khiếu (a)
dao động, phân vân (a)
nhân vật (a)
sự rộng lượng, hào phóng (a)
sự nhập viện, đưa vào bệnh viện (a)
thấp kém, hèn mọn (a)
mẹ nuôi (a)
kiệt suất, lỗi lạc (a)
thành tựu (a)
cắt bỏ (a)
tiết lộ (a)
khởi đầu, bắt đầu (a)
quá tải (a)
cống hiến (a)
View all
19 questions
tiếng anh
Worksheet
•
1st Grade - University
20 questions
Vocab Quiz
12th Grade - University
17 questions
Từ vựng
12th Grade
15 questions
Kiểm tra từ vựng chủ đề 40,41,42
will và going to
10th - 12th Grade
18 questions
S4B Vocabulary Unit 10
5th - 12th Grade
New word 1
C15T1 Vocab