WorksheetsVocabulary for Unit 1- GrADE 12
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetsthành tích, thành tựu
(a)
tính kiên trì, sự bền chí
(a)
chân giả
(a)
danh tiếng
(a)
đáng kính, đúng đắn
(a)
có tài năng, có năng khiếu
(a)
dao động, phân vân
(a)
nhân vật
(a)
sự rộng lượng, hào phóng
(a)
sự nhập viện, đưa vào bệnh viện
(a)
thấp kém, hèn mọn
(a)
đáng kính, đúng đắn
(a)
mẹ nuôi
(a)
kiệt suất, lỗi lạc
(a)
thành tựu
(a)
cắt bỏ
(a)
tiết lộ
(a)
khởi đầu, bắt đầu
(a)
quá tải
(a)
cống hiến
(a)
20 questions
English Test 9
Worksheet
•
12th Grade - University
19 questions
K12 - WORD FORM = TAG QUESTIONS
Worksheet
•
12th Grade
20 questions
REVIEW - LANGUAGE (U1-U5) E 12
Worksheet
•
12th Grade
20 questions
câu bị động
Worksheet
•
12th Grade
15 questions
Collocation 75
Worksheet
•
12th Grade
20 questions
địa lý việt nam(B)
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
20 questions
Vocabulary (GCSE 05)
Worksheet
•
10th - 12th Grade
17 questions
ECLUB mini game
Worksheet
•
KG - Professional Dev...