wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 6 unit 4

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

địa điểm

(a)  

2.

tượng

(a)  

3.

quảng trường

(a)  

4.

nhà thờ

(a)  

5.

nhà ga

(a)  

6.

đài tưởng niệm

(a)  

7.

phòng trưng bày nghệ thuật

(a)  

8.

đền, chùa

(a)  

9.

cung điện, lâu đài

(a)  

10.

nhà hát

(a)  

11.

rạp chiếu phim

(a)  

12.

bưu điện

(a)  

13.

viện bảo tàng

(a)  

14.

trạm xa buýt

(a)  

15.

sân vận động

(a)  

16.

trung tâm thương mại

(a)  

17.

siêu thị

(a)  

18.

rẽ phải

(a)  

19.

rẽ trái

(a)  

20.

rẽ phải ở ngã rẽ thứ 2

(a)  

21.

đi thẳng

(a)  

22.

rẽ trái ở ngã rẽ thứ ba

(a)  

23.

băng qua đường

(a)  

24.

góc của

(a)  

25.

đi vượt qua

(a)  

26.

đối diện

(a)  

27.

giữa 2 vật

(a)  

28.

giữa nhiều vật

(a)  

29.

phía trước

(a)  

30.

phía sau

(a)  

31.

bên cạnh

(a)  

32.

bùng binh

(a)  

33.

vỉa hè

(a)  

34.

vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

(a)  

35.

đèn giao thông

(a)  

36.

( khu) hàng xóm

(a)  

37.

người hàng xóm

(a)  

38.

tuyệt vời

(a)  

39.

thuận tiện

(a)  

40.

yên bình

(a)  

41.

đông đúc

(a)  

42.

sống động

(a)  

43.

dễ chịu

(a)  

44.

hẹp

(a)  

45.

ồn ào

(a)  

46.

thú vị

(a)  

47.

hiện đại

(a)  

48.

: rộng rãi

(a)  

49.

độc đáo

(a)  

50.

:thuộc về lịch sử

(a)  

51.

ô nhiễm

(a)  

52.

: nhộn nhịp



(a)  

53.

: cổ kính

(a)  

54.

buồn tẻ

(a)  

55.

: lãng mạn

(a)