Font size
S
M
L
XL
Worksheets9과(2)
Total questions: 20
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
tiệm
a)
빵집
b)
빵가게
c)
방집
d)
서점
2.
phòng giặt đồ
a)
세탁소
b)
세탁기
c)
세닥실
d)
세탁실
3.
sở cảnh sát
a)
경찰서
b)
경잘서
c)
경찰
d)
견찰실
4.
지하철역
a)
bến xe
b)
ga tàu điện ngầm
c)
trạm xe buýt
d)
tàu điện ngầm
5.
trái nghĩa với 아래
a)
위
b)
앞
c)
뒤
d)
옆
6.
hai phía
a)
양족
b)
양쪽
c)
양쭉
d)
양죽
7.
thẳng
a)
뚝바로
b)
똑바로
c)
쪽
d)
독바로
8.
오른쪽
(a)
9.
왼쪽
(a)
10.
앞으로 가세요
(a)
11.
방향
(a)
12.
부엌 안에 ( )이/가 있어요
a)
식탁
b)
침대
c)
화장대
d)
신잘장
13.
tủ giày
a)
신발상
b)
신발장
c)
신팔장
d)
신빌장
14.
phòng ngủ
a)
짐실
b)
침실
c)
친실
d)
자실
15.
공부방
(a)
16.
nhà riêng
a)
주댁
b)
수댁
c)
추댁
d)
추덱
17.
거실
a)
phòng khách
b)
phòng bếp
c)
phòng ngủ
d)
ban công
18.
Trong phòng ngủ có nhà vệ sinh
a)
화장실 안에 침실이 있어요
b)
침실 안에 화장실이 있어요
c)
침실 안에 화장실을 있어요
d)
침실 안에 화장실는 있어요
19.
오피스텔
a)
văn phòng
b)
phòng riêng
c)
nhà văn phòng
d)
phòng chính
20.
Tôi đi về hướng phòng học.
a)
교실에 가요
b)
교실을 가요
c)
교실로 가요
d)
교실으로 가요
Reset
