wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Boost vocab 1

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

tình nguyện viên (n)

/ˌvɑːlənˈtɪr/

(a)  

2.

thể hình (n)

/ˈfɪtnəs/

(a)  

3.

chương trình (n)

/ˈprəʊɡræm/

(a)  

4.

sâu rộng (adj)

/ɪkˈstensɪv/

(a)  

5.

kiến thức (n)

/ˈnɑːlɪdʒ/

(a)  

6.

hiểu biết (adj)

/ˈnɑːlɪdʒəbl/

(a)  

7.

kiểm toán (v)

/ˈɔːdɪt/

(a)  

8.

ngay lập tức (adv)

/ɪˈmiːdiətli/

(a)  

9.

1 cách trực tiếp (adv)

/daɪˈrektli/

(a)  

10.

yêu cầu (v)

/rɪˈkwest/

(a)  

11.

sự hoàn tiền (n)

/ˈriːfʌnd/

(a)  

12.

sự phá hủy (n)

/ˈdæmɪdʒ/

(a)  

13.

tác phẩm nghệ thuật (n)

/ˈɑːrtwɜːrk/

(a)  

14.

ống nhòm (n)

/bɪˈnɑːkjələr/

(a)  

15.

vật thể (n)

/ˈɑːbdʒekt/

(a)  

16.

đoàn thể (n)

/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/

(a)  

17.

cam kết (v)

/kəˈmɪt/

(a)  

18.

chứng chỉ (n)

/sərˈtɪfɪkeɪt/

(a)  

19.

cần thiết (adj)

/ˈnesəseri/

(a)  

20.

cho phép (v)

/pərˈmɪt/

(a)  

21.

nắm giữ vị trí (v)

/ˈɑːkjupaɪ/

(a)  

22.

many = ? /ˈværiəs/

(a)  

23.

nghề nghiệp cần chuyên môn cao (luật sư, bác sĩ,...)

/prəˈfeʃənl/

(a)  

24.

đề cử (v)

/ˈnɑːmɪneɪt/

(a)  

25.

đại tiệc (n)

/ˈbæŋkwɪt/

(a)  

26.

cái cúp (n)

/ˈtrəʊfi/

(a)  

27.

chấp nhận (v)

/əkˈsept/

(a)  

28.

chúc mừng (v)

/kənˈɡrætʃəleɪt/

(a)  

29.

invention = sáng kiến (n)

/ɪˈnɪʃətɪv/

(a)  

30.

thừa nhận (n)

/kleɪm/

(a)  

31.

xu hướng (n)

/trend/

(a)  

32.

có thể dự đoán được (adj)

/prɪˈdɪktəbl/

(a)  

33.

mục tiêu (n)

target = ? /ɡəʊl/

(a)  

34.

thúc đẩy, nâng cao (v)

improve = ? /ɪnˈhæns/

(a)  

35.

thu thập (v)

/kəˈlekt/

(a)  

36.

thêm vào (adj)

/əˈdɪʃənl/

(a)  

37.

chuỗi cửa hàng nhượng quyền (vd: Trung Nguyên, Highlands,...)

/ˈfræntʃaɪz/

(a)  

38.

tặng miễn phí

(a)  

39.

bao gồm (v)

/ɪnˈkluːd/

(a)  

40.

thư từ, hành động viết thư (n)

/ˌkɔːrəˈspɑːndəns/

(a)  

41.

người đưa thư (n)

/ˌkɔːrəˈspɑːndənt/

(a)  

42.

awareness of (n)

/əˈwernəs/

(a)  

43.

sự ô nhiễm (n)

/pəˈluːʃn/

(a)  

44.

sự ảnh hưởng (n)

/ɪˈfekt/

(a)  

45.

specialize in (v)

/ˈspeʃəlaɪz/

(a)  

46.

cá nhân hóa (v)

/ˈpɜːrsənəlaɪz/

(a)  

47.

cho thuê (v)

/liːs/

(a)  

48.

đảm bảo (v)

/ɪnˈʃʊr/

(a)  

49.

quy trình (n)

/prəˈsiːdʒər/

(a)  

50.

phù hợp, thích hợp (adj)

/əˈprəʊpriət/

(a)  

51.

khẩn cấp (adj)

/ˈɜːrdʒənt/

(a)  

52.

tiếp sau (adj)

/ˈsʌbsɪkwənt/

(a)  

53.

có thể giao hàng (adj)

/dɪˈlɪvərəbl/

(a)  

54.

đổi mới, có tính sáng tạo (adj)

/ˈɪnəveɪtɪv/

(a)  

55.

time off

(a)  

56.

sự bảo tồn (n)

/ˌprezərˈveɪʃn/

(a)  

57.

phương pháp (n)

/ˈmeθəd/

(a)  

58.

yêu cầu (n)

/rɪˈkwaɪərmənt/

(a)  

59.

may mắn (adj)

/ˈfɔːrtʃənət/

(a)  

60.

phiên họp (n)

/ˈseʃn/

(a)  

61.

tổng thể (adj)

/ˌəʊvərˈɔːl/

(a)  

62.

liên tiếp (adv)

repeatly = ? /kənˈsekjətɪvli/

(a)  

63.

thu nhập (n)

/ˈɜːrnɪŋz/

(a)  

64.

sự nổi tiếng (n)

/ˌpɑːpjuˈlærəti/

(a)  

65.

gấp năm lần (adj)

/ˈfaɪvfəʊld/

(a)  

66.

company = ? /fɜːrm/

(a)  

67.

lợi nhuận (n)

/ˈprɑːfɪt/

(a)  

68.

1 cách đáng kể (adv)

/sɪɡˈnɪfɪkəntli/

(a)