Font size
WorksheetsBoost vocab 1
Total questions: 68
Worksheet time: 1hrs 8mins
tình nguyện viên (n)
/ˌvɑːlənˈtɪr/
(a)
thể hình (n)
/ˈfɪtnəs/
(a)
chương trình (n)
/ˈprəʊɡræm/
(a)
sâu rộng (adj)
/ɪkˈstensɪv/
(a)
kiến thức (n)
/ˈnɑːlɪdʒ/
(a)
hiểu biết (adj)
/ˈnɑːlɪdʒəbl/
(a)
kiểm toán (v)
/ˈɔːdɪt/
(a)
ngay lập tức (adv)
/ɪˈmiːdiətli/
(a)
1 cách trực tiếp (adv)
/daɪˈrektli/
(a)
yêu cầu (v)
/rɪˈkwest/
(a)
sự hoàn tiền (n)
/ˈriːfʌnd/
(a)
sự phá hủy (n)
/ˈdæmɪdʒ/
(a)
tác phẩm nghệ thuật (n)
/ˈɑːrtwɜːrk/
(a)
ống nhòm (n)
/bɪˈnɑːkjələr/
(a)
vật thể (n)
/ˈɑːbdʒekt/
(a)
đoàn thể (n)
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/
(a)
cam kết (v)
/kəˈmɪt/
(a)
chứng chỉ (n)
/sərˈtɪfɪkeɪt/
(a)
cần thiết (adj)
/ˈnesəseri/
(a)
cho phép (v)
/pərˈmɪt/
(a)
nắm giữ vị trí (v)
/ˈɑːkjupaɪ/
(a)
many = ? /ˈværiəs/
(a)
nghề nghiệp cần chuyên môn cao (luật sư, bác sĩ,...)
/prəˈfeʃənl/
(a)
đề cử (v)
/ˈnɑːmɪneɪt/
(a)
đại tiệc (n)
/ˈbæŋkwɪt/
(a)
cái cúp (n)
/ˈtrəʊfi/
(a)
chấp nhận (v)
/əkˈsept/
(a)
chúc mừng (v)
/kənˈɡrætʃəleɪt/
(a)
invention = sáng kiến (n)
/ɪˈnɪʃətɪv/
(a)
thừa nhận (n)
/kleɪm/
(a)
xu hướng (n)
/trend/
(a)
có thể dự đoán được (adj)
/prɪˈdɪktəbl/
(a)
mục tiêu (n)
target = ? /ɡəʊl/
(a)
thúc đẩy, nâng cao (v)
improve = ? /ɪnˈhæns/
(a)
thu thập (v)
/kəˈlekt/
(a)
thêm vào (adj)
/əˈdɪʃənl/
(a)
chuỗi cửa hàng nhượng quyền (vd: Trung Nguyên, Highlands,...)
/ˈfræntʃaɪz/
(a)
tặng miễn phí
(a)
bao gồm (v)
/ɪnˈkluːd/
(a)
thư từ, hành động viết thư (n)
/ˌkɔːrəˈspɑːndəns/
(a)
người đưa thư (n)
/ˌkɔːrəˈspɑːndənt/
(a)
awareness of (n)
/əˈwernəs/
(a)
sự ô nhiễm (n)
/pəˈluːʃn/
(a)
sự ảnh hưởng (n)
/ɪˈfekt/
(a)
specialize in (v)
/ˈspeʃəlaɪz/
(a)
cá nhân hóa (v)
/ˈpɜːrsənəlaɪz/
(a)
cho thuê (v)
/liːs/
(a)
đảm bảo (v)
/ɪnˈʃʊr/
(a)
quy trình (n)
/prəˈsiːdʒər/
(a)
phù hợp, thích hợp (adj)
/əˈprəʊpriət/
(a)
khẩn cấp (adj)
/ˈɜːrdʒənt/
(a)
tiếp sau (adj)
/ˈsʌbsɪkwənt/
(a)
có thể giao hàng (adj)
/dɪˈlɪvərəbl/
(a)
đổi mới, có tính sáng tạo (adj)
/ˈɪnəveɪtɪv/
(a)
time off
(a)
sự bảo tồn (n)
/ˌprezərˈveɪʃn/
(a)
phương pháp (n)
/ˈmeθəd/
(a)
yêu cầu (n)
/rɪˈkwaɪərmənt/
(a)
may mắn (adj)
/ˈfɔːrtʃənət/
(a)
phiên họp (n)
/ˈseʃn/
(a)
tổng thể (adj)
/ˌəʊvərˈɔːl/
(a)
liên tiếp (adv)
repeatly = ? /kənˈsekjətɪvli/
(a)
thu nhập (n)
/ˈɜːrnɪŋz/
(a)
sự nổi tiếng (n)
/ˌpɑːpjuˈlærəti/
(a)
gấp năm lần (adj)
/ˈfaɪvfəʊld/
(a)
company = ? /fɜːrm/
(a)
lợi nhuận (n)
/ˈprɑːfɪt/
(a)
1 cách đáng kể (adv)
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
(a)
