wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cultural diversity

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

marriage

a)

Cuộc hôn nhân

b)

Cầu hôn

c)

Tin tưởng

d)

Lãng mạn

2.

romantic

a)

Lãng mạn

b)

Sắp đặt

c)

Tin tưởng

d)

Khảo sát

3.

Contractual

a)

Lãng mạn

b)

Sắp đặt

c)

Đến trước

d)

Kết hôn

4.

Supposed

a)

Quyết định

b)

Thực hiện

c)

Cho rằng

d)

Sắp đặt

5.

Precede

a)

Thực hiện

b)

Bắt buộc

c)

Quyết định

d)

Đến trước

6.

Survay

a)

Khảo sát

b)

Thực hiện

c)

Đến trước

d)

Tin tưởng

7.

Conduct

a)

Quan tâm

b)

Từ chối

c)

Thực hiện

d)

Hồi đáp

8.

Determine

a)

Hồi đáp

b)

Quyết định

c)

Khảo sát

d)

Quan tâm

9.

Response

a)

Hồi đáp

b)

Tin tưởng

c)

Quyết định

d)

Từ chối

10.

Physical attractiveness

a)

Vẻ đẹp bên ngoài

b)

Diện mạo

c)

Hi sinh

d)

Từ chối

11.

Concern

a)

Từ chối

b)

Quan tâm

c)

Chăm sóc

d)

Chu đáo

12.

Appearance

a)

Diện mạo

b)

Vẻ đẹp bên ngoài

c)

Ngốc nghếch

d)

Quan tâm

13.

Confinding

a)

Chia sẻ, tin tưởng

b)

Phần lớn

c)

Từ chối

d)

Quan tâm

14.

Majority

a)

Phần lớn

b)

Quan tâm

c)

Từ chối

d)

Chia sẻ

15.

Unwise

a)

Quyết định

b)

Ngốc nghếch

c)

Hi sinh

d)

Quan tâm

16.

Partnership

a)

Đối tác

b)

Mối quan hệ bình đẳng

c)

Cô dâu

d)

Bạn đời

17.

Reject

a)

Từ chối

b)

Quyết định

c)

Khảo sát

d)

Tin tưởng

18.

Sacrifice

a)

Hi sinh

b)

Bắt buộc

c)

Quyết tâm

d)

Nỗ nực

19.

Oblige

a)

Hi sinh

b)

Đến trước

c)

Bắt buộc

d)

Can đảm