Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: Life in the countryside.

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Beehive(n)

/’bi:haiv/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

2.

Cattle(n)

/ˈkætl/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

3.

Crop(n) /krop/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

4.

Dairy product /ˈdeəri  ˈprɒdʌkt/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

5.

Disturbing(adj) /dɪˈstɜːbɪŋ/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

gây khó chịu

d)

sản phẩm từ sữa

6.

Earthen(adj) /ˈɜːθn/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

bằng đất nung

d)

sản phẩm từ sữa

7.

Envious(adj) /ˈenviəs/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

ghen tị

d)

sản phẩm từ sữa

8.

Harvest(n) /ˈhɑːvɪst/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

vụ thu hoạch

d)

sản phẩm từ sữa

9.

Hay(n) /hei/

a)

tổ ong

b)

gia súc

c)

cỏ khô

d)

sản phẩm từ sữa

10.

Herd(v) /hɜ:d/

a)

tổ ong

b)

chăn, dắt

c)

cỏ khô

d)

sản phẩm từ sữa

11.

Inconvenient

(adj)

/ˌɪnkənˈviːniənt/

a)

tổ ong

b)

bất tiện

c)

cỏ khô

d)

sản phẩm từ sữa

12.

convenient

(adj)

/kənˈviːniənt/

a)

tổ ong

b)

thuận tiện

c)

cỏ khô

d)

sản phẩm từ sữa

13.

Kite(n)

/kait/

a)

tổ ong

b)

con diều

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

14.

Load(v)

/ləʊd/

a)

chất, chở

b)

con diều

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

15.

Nomadic(adj)

/nəʊˈmædɪk/

a)

chất, chở

b)

thuộc về du mục

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

16.

Pasture(n) /ˈpɑːstʃə(r)/

a)

chất, chở

b)

đồng cỏ

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

17.

buffalo drawn cart (n)

a)

tổ ong

b)

xe trâu kéo

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

18.

herd (n)

a)

tổ ong

b)

xe trâu kéo

c)

bầy đàn

d)

sản phẩm từ sữa

19.

colourful (adj)

a)

tổ ong

b)

nhiều màu sắc

c)

bầy đàn

d)

sản phẩm từ sữa

20.

paddy field (n)

a)

tổ ong

b)

đồng lúa

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

21.

collect water (v)

a)

gánh nước

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

22.

dry the rice (v)

a)

phơi thóc

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

23.

vast (adj)

a)

rộng lớn

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

24.

nomad (n)

a)

dân du mục

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

25.

nomad (n)

a)

dân du mục

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

26.

camel (n)

a)

dân du mục

b)

lạc đà

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

27.

tent (n)

a)

dân du mục

b)

lều

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

28.

disturb (v)

a)

làm phiền

b)

gia súc

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa

29.

ger (n)

a)

tổ ong

b)

lều của dân du mục

c)

vụ mùa

d)

sản phẩm từ sữa