WorksheetsUnit 2: Life in the countryside.
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Beehive(n)
/’bi:haiv/
tổ ong
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Cattle(n)
/ˈkætl/
tổ ong
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Crop(n) /krop/
tổ ong
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Dairy product /ˈdeəri ˈprɒdʌkt/
tổ ong
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Disturbing(adj) /dɪˈstɜːbɪŋ/
tổ ong
gia súc
gây khó chịu
sản phẩm từ sữa
Earthen(adj) /ˈɜːθn/
tổ ong
gia súc
bằng đất nung
sản phẩm từ sữa
Envious(adj) /ˈenviəs/
tổ ong
gia súc
ghen tị
sản phẩm từ sữa
Harvest(n) /ˈhɑːvɪst/
tổ ong
gia súc
vụ thu hoạch
sản phẩm từ sữa
Hay(n) /hei/
tổ ong
gia súc
cỏ khô
sản phẩm từ sữa
Herd(v) /hɜ:d/
tổ ong
chăn, dắt
cỏ khô
sản phẩm từ sữa
Inconvenient
(adj)
/ˌɪnkənˈviːniənt/
tổ ong
bất tiện
cỏ khô
sản phẩm từ sữa
convenient
(adj)
/kənˈviːniənt/
tổ ong
thuận tiện
cỏ khô
sản phẩm từ sữa
Kite(n)
/kait/
tổ ong
con diều
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Load(v)
/ləʊd/
chất, chở
con diều
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Nomadic(adj)
/nəʊˈmædɪk/
chất, chở
thuộc về du mục
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
Pasture(n) /ˈpɑːstʃə(r)/
chất, chở
đồng cỏ
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
buffalo drawn cart (n)
tổ ong
xe trâu kéo
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
herd (n)
tổ ong
xe trâu kéo
bầy đàn
sản phẩm từ sữa
colourful (adj)
tổ ong
nhiều màu sắc
bầy đàn
sản phẩm từ sữa
paddy field (n)
tổ ong
đồng lúa
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
collect water (v)
gánh nước
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
dry the rice (v)
phơi thóc
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
vast (adj)
rộng lớn
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
nomad (n)
dân du mục
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
nomad (n)
dân du mục
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
camel (n)
dân du mục
lạc đà
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
tent (n)
dân du mục
lều
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
disturb (v)
làm phiền
gia súc
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
ger (n)
tổ ong
lều của dân du mục
vụ mùa
sản phẩm từ sữa
