WorksheetsUnit 8. Sports and games
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
achievement
a)
thành tựu
b)
nghề nghiệp, sự nghiệp
c)
môn câu cá
d)
cuộc đua ma-ra-tông
e)
vũ đài (thể thao)
2.
aerobics
a)
môn thể dục nhịp điệu
b)
cờ vua
c)
khỏe mạnh, vừa vặn
d)
viên bi
e)
môn chạy
3.
athlete
a)
vận động viên
b)
nhai
c)
môn bóng đá
d)
trận đấu
e)
môn chèo thuyền
4.
badminton
a)
môn cầu lông
b)
chúc mừng
c)
trận đấu bóng đá
d)
thế vận hội Olympic
e)
ván trượt
5.
basketball
a)
môn bóng rổ
b)
sân (quần vợt)
c)
cầu thủ bóng đá
d)
bàn đạp (xe đạp)
e)
môn trượt ván
6.
bat
a)
đạp xe đạp
b)
gậy đánh bóng chày
c)
kính (bảo hộ)
d)
sân chơi
e)
ván trượt bang
7.
blind man’s bluff
a)
bầu chọn, bình chọn
b)
trò bịt mắt bắt dê
c)
phòng tập thể dục
d)
chuyên nghiệp
e)
môn trượt bang
8.
boat
a)
dụng cụ
b)
con thuyền
c)
có tính cá nhân
d)
vợt (chơi quần vợt)
e)
nhảy dây
9.
boxing
a)
mệt lả, kiệt sức
b)
môn đấm bốc
c)
môn ka-ra-tê
d)
trọng tài
e)
giày thể thao
10.
breaststroke
a)
tuyệt vời
b)
bơi ếch
c)
kéo dài
d)
coi như, xem như
e)
cuộc thi đấu thể thao
11.
career
a)
môn câu cá
b)
thành tựu
c)
nghề nghiệp, sự nghiệp
d)
cuộc đua ma-ra-tông
e)
vũ đài (thể thao)
12.
chess
a)
khỏe mạnh, vừa vặn
b)
môn thể dục nhịp điệu
c)
cờ vua
d)
viên bi
e)
môn chạy
13.
chew
a)
môn bóng đá
b)
vận động viên
c)
nhai
d)
trận đấu
e)
môn chèo thuyền
14.
congratulation
a)
trận đấu bóng đá
b)
môn cầu lông
c)
chúc mừng
d)
thế vận hội Olympic
e)
ván trượt
15.
court
a)
cầu thủ bóng đá
b)
môn bóng rổ
c)
sân (quần vợt)
d)
bàn đạp (xe đạp)
e)
môn trượt ván
16.
cycling
a)
sân chơi
b)
gậy đánh bóng chày
c)
kính (bảo hộ)
d)
đạp xe đạp
e)
ván trượt bang
17.
elect
a)
chuyên nghiệp
b)
trò bịt mắt bắt dê
c)
phòng tập thể dục
d)
bầu chọn, bình chọn
e)
môn trượt bang
18.
equipment
a)
vợt (chơi quần vợt)
b)
con thuyền
c)
có tính cá nhân
d)
dụng cụ
e)
nhảy dây
19.
exhausted
a)
trọng tài
b)
môn đấm bốc
c)
môn ka-ra-tê
d)
mệt lả, kiệt sức
e)
giày thể thao
20.
fantastic
a)
coi như, xem như
b)
bơi ếch
c)
kéo dài
d)
tuyệt vời
e)
cuộc thi đấu thể thao
21.
fishing
a)
vũ đài (thể thao)
b)
nghề nghiệp, sự nghiệp
c)
thành tựu
d)
cuộc đua ma-ra-tông
e)
môn câu cá
22.
fit
a)
môn chạy
b)
cờ vua
c)
môn thể dục nhịp điệu
d)
viên bi
e)
khỏe mạnh, vừa vặn
23.
football
a)
môn chèo thuyền
b)
nhai
c)
vận động viên
d)
trận đấu
e)
môn bóng đá
24.
football match
a)
ván trượt
b)
chúc mừng
c)
môn cầu lông
d)
thế vận hội Olympic
e)
trận đấu bóng đá
25.
football player
a)
môn trượt ván
b)
sân (quần vợt)
c)
môn bóng rổ
d)
bàn đạp (xe đạp)
e)
cầu thủ bóng đá
26.
goggles
a)
kính (bảo hộ)
b)
đạp xe đạp
c)
gậy đánh bóng chày
d)
sân chơi
e)
ván trượt bang
27.
gym
a)
phòng tập thể dục
b)
bầu chọn, bình chọn
c)
trò bịt mắt bắt dê
d)
chuyên nghiệp
e)
môn trượt bang
28.
individual
a)
có tính cá nhân
b)
dụng cụ
c)
con thuyền
d)
vợt (chơi quần vợt)
e)
nhảy dây
29.
karate
a)
môn ka-ra-tê
b)
mệt lả, kiệt sức
c)
môn đấm bốc
d)
trọng tài
e)
giày thể thao
30.
last
a)
kéo dài
b)
tuyệt vời
c)
bơi ếch
d)
coi như, xem như
e)
cuộc thi đấu thể thao
31.
marathon
a)
môn câu cá
b)
cuộc đua ma-ra-tông
c)
nghề nghiệp, sự nghiệp
d)
thành tựu
e)
vũ đài (thể thao)
32.
marble
a)
khỏe mạnh, vừa vặn
b)
viên bi
c)
cờ vua
d)
môn thể dục nhịp điệu
e)
môn chạy
33.
match
a)
môn bóng đá
b)
trận đấu
c)
nhai
d)
vận động viên
e)
môn chèo thuyền
34.
Olympic games
a)
trận đấu bóng đá
b)
thế vận hội Olympic
c)
chúc mừng
d)
môn cầu lông
e)
ván trượt
35.
pedal
a)
cầu thủ bóng đá
b)
bàn đạp (xe đạp)
c)
sân (quần vợt)
d)
môn bóng rổ
e)
môn trượt ván
36.
playground
a)
đạp xe đạp
b)
kính (bảo hộ)
c)
sân chơi
d)
gậy đánh bóng chày
e)
ván trượt bang
37.
professional
a)
bầu chọn, bình chọn
b)
phòng tập thể dục
c)
chuyên nghiệp
d)
trò bịt mắt bắt dê
e)
môn trượt bang
38.
racket
a)
dụng cụ
b)
có tính cá nhân
c)
vợt (chơi quần vợt)
d)
con thuyền
e)
nhảy dây
39.
referee
a)
mệt lả, kiệt sức
b)
môn ka-ra-tê
c)
trọng tài
d)
môn đấm bốc
e)
giày thể thao
40.
regard
a)
tuyệt vời
b)
kéo dài
c)
coi như, xem như
d)
bơi ếch
e)
cuộc thi đấu thể thao
41.
ring
a)
nghề nghiệp, sự nghiệp
b)
cuộc đua ma-ra-tông
c)
môn câu cá
d)
vũ đài (thể thao)
e)
thành tựu
42.
running
a)
cờ vua
b)
viên bi
c)
khỏe mạnh, vừa vặn
d)
môn chạy
e)
môn thể dục nhịp điệu
43.
sailing
a)
nhai
b)
trận đấu
c)
môn bóng đá
d)
môn chèo thuyền
e)
vận động viên
44.
skateboard
a)
chúc mừng
b)
thế vận hội Olympic
c)
trận đấu bóng đá
d)
ván trượt
e)
môn cầu lông
45.
skateboarding
a)
sân (quần vợt)
b)
bàn đạp (xe đạp)
c)
cầu thủ bóng đá
d)
môn trượt ván
e)
môn bóng rổ
46.
ski
a)
gậy đánh bóng chày
b)
sân chơi
c)
kính (bảo hộ)
d)
đạp xe đạp
e)
ván trượt băng
47.
skiing
a)
trò bịt mắt bắt dê
b)
chuyên nghiệp
c)
phòng tập thể dục
d)
bầu chọn, bình chọn
e)
môn trượt băng
48.
skipping
a)
con thuyền
b)
vợt (chơi quần vợt)
c)
có tính cá nhân
d)
dụng cụ
e)
nhảy dây
49.
sport shoes
a)
môn đấm bốc
b)
trọng tài
c)
môn ka-ra-tê
d)
mệt lả, kiệt sức
e)
giày thể thao
50.
sports competition
a)
bơi ếch
b)
coi như, xem như
c)
kéo dài
d)
tuyệt vời
e)
cuộc thi đấu thể thao
51.
sporty
a)
yêu thể thao
b)
cuộc đua ma-ra-tông
c)
vũ đài (thể thao)
d)
thành tựu
e)
nghề nghiệp, sự nghiệp
52.
stadium
a)
sân vận động
b)
viên bi
c)
môn chạy
d)
môn thể dục nhịp điệu
e)
cờ vua
53.
swallow
a)
nuốt
b)
trận đấu
c)
môn chèo thuyền
d)
vận động viên
e)
nhai
54.
swimming
a)
môn bơi lội
b)
thế vận hội Olympic
c)
ván trượt
d)
môn cầu lông
e)
chúc mừng
55.
table tennis
a)
môn bóng bàn
b)
bàn đạp (xe đạp)
c)
môn trượt ván
d)
môn bóng rổ
e)
sân (quần vợt)
56.
tennis
a)
sân chơi
b)
môn quần vợt
c)
ván trượt bang
d)
gậy đánh bóng chày
e)
đạp xe đạp
57.
tug of war
a)
chuyên nghiệp
b)
trò kéo co
c)
môn trượt bang
d)
trò bịt mắt bắt dê
e)
bầu chọn, bình chọn
58.
volleyball
a)
vợt (chơi quần vợt)
b)
môn bóng chuyền
c)
nhảy dây
d)
con thuyền
e)
dụng cụ
59.
weather forecast
a)
trọng tài
b)
dự báo thời tiết
c)
giày thể thao
d)
môn đấm bốc
e)
mệt lả, kiệt sức
100 %
