WorksheetsUnit 9. Cities of the word
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
Africa
a)
châu Phi
b)
bao gồm
c)
đắt đỏ
d)
Bắc Mỹ
e)
yên tĩnh
2.
Antarctica
a)
châu Nam Cực
b)
lục địa, đại lục
c)
nổi tiếng
d)
toàn bộ
e)
thuộc hoàng gia
3.
architect
a)
kiến trúc
b)
quốc gia, đất nước
c)
di sản
d)
lâu đài
e)
an toàn
4.
Asia
a)
châu Á
b)
sinh vật
c)
có tính lịch sử
d)
thanh bình
e)
Nam Mỹ
5.
Australia
a)
nước Úc, châu Úc
b)
đông đúc, chật ních
c)
chuyến đi, hành trình
d)
nơi/ điểm tham quan
e)
quảng trường
6.
award
a)
nguy hiểm
b)
phần thưởng
c)
mốc bờ, giới hạn
d)
nhà viết kịch
e)
nước Thụy Điển
7.
awful
a)
thiết kế
b)
kinh khủng
c)
hoạt động giải trí
d)
bị ô nhiễm
e)
biểu tượng
8.
capital
a)
tòa nhà hình quả trứng
b)
thủ đô
c)
đáng yêu
d)
phổ biến
e)
Văn Miếu
9.
city
a)
châu Âu
b)
thành phố
c)
sư tử cá
d)
bưu thiếp
e)
tòa tháp
10.
common
a)
hứng thú, náo nhiệt
b)
thông thường
c)
ầm ĩ, ồn ào
d)
mục đích
e)
di sản thế giới được UNESCO công nhận
11.
consist (of)
a)
đắt đỏ
b)
châu Phi
c)
bao gồm
d)
yên tĩnh
e)
trường đại học
12.
continent
a)
nổi tiếng
b)
châu Nam Cực
c)
lục địa, đại lục
d)
thuộc hoàng gia
e)
trang web
13.
country
a)
di sản
b)
kiến trúc
c)
quốc gia, đất nước
d)
an toàn
e)
nổi tiếng
14.
creature
a)
có tính lịch sử
b)
châu Á
c)
sinh vật
d)
Nam Mỹ
e)
nhà văn
15.
crowded
a)
chuyến đi, hành trình
b)
nước Úc, châu Úc
c)
đông đúc, chật ních
d)
quảng trường
e)
nhà văn
16.
dangerous
a)
nước Thụy Điển
b)
phần thưởng
c)
mốc bờ, giới hạn
d)
nguy hiểm
e)
nhà văn
17.
design
a)
biểu tượng
b)
kinh khủng
c)
hoạt động giải trí
d)
thiết kế
e)
nhà văn
18.
egg-shaped building
a)
Văn Miếu
b)
thủ đô
c)
đáng yêu
d)
tòa nhà hình quả trứng
e)
nhà văn
19.
Europe
a)
tòa tháp
b)
thành phố
c)
sư tử cá
d)
châu Âu
e)
nhà văn
20.
exciting
a)
di sản thế giới được UNESCO công nhận
b)
thông thường
c)
ầm ĩ, ồn ào
d)
hứng thú, náo nhiệt
e)
nhà văn
21.
expensive
a)
nhà văn
b)
bao gồm
c)
châu Phi
d)
trường đại học
e)
đắt đỏ
22.
famous (for)
a)
nhà văn
b)
lục địa, đại lục
c)
châu Nam Cực
d)
trang web
e)
nổi tiếng
23.
heritage
a)
nhà văn
b)
quốc gia, đất nước
c)
kiến trúc
d)
nổi tiếng
e)
di sản
24.
historic
a)
yên tĩnh
b)
sinh vật
c)
châu Á
d)
nhà văn
e)
có tính lịch sử
25.
journey
a)
yên tĩnh
b)
đông đúc, chật ních
c)
nước Úc, châu Úc
d)
nhà văn
e)
chuyến đi, hành trình
26.
landmark
a)
mốc bờ, giới hạn
b)
nguy hiểm
c)
phần thưởng
d)
nhà văn
e)
thuộc hoàng gia
27.
leisure activity
a)
hoạt động giải trí
b)
thiết kế
c)
kinh khủng
d)
nhà văn
e)
an toàn
28.
lovely
a)
đáng yêu
b)
tòa nhà hình quả trứng
c)
thủ đô
d)
nhà văn
e)
Nam Mỹ
29.
merlion
a)
sư tử cá
b)
châu Âu
c)
thành phố
d)
nhà văn
e)
quảng trường
30.
noisy
a)
ầm ĩ, ồn ào
b)
hứng thú, náo nhiệt
c)
thông thường
d)
nhà văn
e)
nước Thụy Điển
31.
North America
a)
bao gồm
b)
Bắc Mỹ
c)
thông thường
d)
châu Phi
e)
biểu tượng
32.
overall
a)
lục địa, đại lục
b)
toàn bộ
c)
thông thường
d)
châu Nam Cực
e)
Văn Miếu
33.
palace
a)
quốc gia, đất nước
b)
lâu đài
c)
thông thường
d)
kiến trúc
e)
tòa tháp
34.
peaceful
a)
sinh vật
b)
thanh bình
c)
thông thường
d)
châu Á
e)
di sản thế giới được UNESCO công nhận
35.
place of interest
a)
đông đúc, chật ních
b)
nơi/ điểm tham quan
c)
thông thường
d)
nước Úc, châu Úc
e)
trường đại học
36.
playwright
a)
thông thường
b)
nguy hiểm
c)
nhà viết kịch
d)
phần thưởng
e)
trang web
37.
polluted
a)
thông thường
b)
thiết kế
c)
bị ô nhiễm
d)
kinh khủng
e)
nổi tiếng
38.
popular
a)
thông thường
b)
tòa nhà hình quả trứng
c)
phổ biến
d)
thủ đô
e)
nhà văn
39.
postcard
a)
thông thường
b)
châu Âu
c)
bưu thiếp
d)
thành phố
e)
nhà văn
40.
purpose
a)
đắt đỏ
b)
hứng thú, náo nhiệt
c)
mục đích
d)
thông thường
e)
nhà văn
41.
quiet
a)
Bắc Mỹ
b)
đắt đỏ
c)
bao gồm
d)
yên tĩnh
e)
châu Phi
42.
royal
a)
toàn bộ
b)
nổi tiếng
c)
lục địa, đại lục
d)
thuộc hoàng gia
e)
châu Nam Cực
43.
safe
a)
lâu đài
b)
di sản
c)
quốc gia, đất nước
d)
an toàn
e)
kiến trúc
44.
South America
a)
thanh bình
b)
có tính lịch sử
c)
sinh vật
d)
Nam Mỹ
e)
châu Á
45.
square
a)
nơi/ điểm tham quan
b)
chuyến đi, hành trình
c)
đông đúc, chật ních
d)
quảng trường
e)
nước Úc, châu Úc
46.
Sweden
a)
phần thưởng
b)
mốc bờ, giới hạn
c)
nguy hiểm
d)
nhà viết kịch
e)
nước Thụy Điển
47.
symbol
a)
kinh khủng
b)
hoạt động giải trí
c)
thiết kế
d)
bị ô nhiễm
e)
biểu tượng
48.
Temple of Literature
a)
thủ đô
b)
đáng yêu
c)
tòa nhà hình quả trứng
d)
phổ biến
e)
Văn Miếu
49.
tower
a)
thành phố
b)
sư tử cá
c)
châu Âu
d)
bưu thiếp
e)
tòa tháp
50.
UNESCO World Heritage
a)
thông thường
b)
ầm ĩ, ồn ào
c)
hứng thú, náo nhiệt
d)
mục đích
e)
di sản thế giới được UNESCO công nhận
51.
university
a)
trường đại học
b)
đắt đỏ
c)
bao gồm
d)
châu Phi
e)
Bắc Mỹ
52.
web page
a)
trang web
b)
nổi tiếng
c)
lục địa, đại lục
d)
châu Nam Cực
e)
toàn bộ
53.
well-known
a)
nổi tiếng
b)
di sản
c)
quốc gia, đất nước
d)
kiến trúc
e)
lâu đài
54.
writer
a)
nhà văn
b)
có tính lịch sử
c)
sinh vật
d)
châu Á
e)
thanh bình
100 %
