wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1-2 quyển 1 tiếng trung

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đây là số mấy “十

a)

10

b)

1

c)

4

d)

6

2.

Đây là số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

3.

Đây là số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

4.

Đây là số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

5.

Đây là số mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

6.

Đây là số mấy?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

7.

Chữ Hán này có phiên âm là:

a)

b)

c)

d)

8.

Đây là thanh mẫu nào?

(a)  

9.

Đây là thanh mẫu nào?

(a)  

10.

Bạn nghe được phiên âm nào?

a)

dìtù

b)

dītù

c)

dītú

d)

dìtú

11.

Có bao nhiêu cuốn sách ở đây:

a)

b)

c)

12.

đâu là pinyin đúng của chữ "汉语"

a)

hànyǔ

b)

hānyǔ

c)

hānyū

13.

Số 5 trong tiếng trung viết như thế nào

a)

b)

c)

d)

14.

Câu 2. "忙" nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Mệt

c)

Bận

d)

Khoẻ

15.

Câu 4. "Tiếng Hán" là từ nào?

a)

英语

b)

韩语

c)

汉语

d)

法语

16.

白色

a)

red

b)

blue

c)

white

d)

green

17.

你_(xin chào)

a)

b)

c)

d)

18.

爸爸,妈妈, 哥哥, 家庭

a)

bố, mẹ, anh trai, chị gái

b)

bố, mẹ, chị gái, gia đình

c)

bố, mẹ, anh trai, gia đình

d)

bố, mẹ, anh trai, gia trưởng

19.

Từ nào mang nghĩa là tiếng Trung, tiếng Hán

a)

中文

b)

法语

c)

韩语

d)

英语

20.

pinyin trên là của từ nào?

a)

晚安

b)

老师

c)

你好

d)

学生

21.

马白吗?

a)

Ngựa trắng không?

b)

Ngựa không trắng

c)

Ngựa không khỏe

22.

"Bố" tiếng Trung là gì?

a)

爷爷

b)

妈妈

c)

爸爸

d)

哥哥

23.

姐姐

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Chữ: Tôi và bạn ghi trong tiếng trung là gì?

a)

我,妹妹

b)

c)

我,谁

d)

我,你

25.

Phiên âm đúng của từ sau

a)

nǐ hǎo

b)

nín hǎo

c)

nì hǎo

d)

nǐn hǎo

26.

"Mẹ" trong tiếng Trung là?

a)

姐姐

b)

吗吗

c)

妹妹

d)

妈妈

27.

Đây là gì?

a)

b)

c)

d)

28.

“Mẹ tôi rất bận” trong tiếng Hán nói như thế nào?

a)

我马很忙。

b)

我妈妈太忙。

c)

我吗很忙。

d)

我妈妈很忙。

29.

Chọn câu trả lời tương ứng : 你妈妈好吗?

a)

很好

b)

太好了

c)

很难

30.

phiên âm của “爸爸” là gì?

a)

yéye

b)

bàbà

c)

bàba

d)

māma

31.

phiên âm của “妈妈” là gì?

a)

bàba

b)

māma

c)

jiějie

d)

mèimei

32.

"弟弟" tiếng Việt là gì?

(a)  

33.

To, lớn tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

34.

số 8 trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

35.

Trong tiếng Hán số 5 là:

a)

b)

c)

d)

36.

“Trắng” trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

37.

" bạn, anh, chị..." trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

38.

"xin chào" trong tiếng Trung là:

a)

好你

b)

好哦

c)

你啊

d)

你好

39.

Đây là:

a)

大口

b)

口大

c)

小口

d)

40.

Dùng 1 cụm từ để miêu tả bức tranh này.

a)

大黑马

b)

大白马

c)

大吗

d)

白吗

41.

Phiên âm và nghĩa của từ “不” là gì?

a)

bū / không

b)

bǔ / không

c)

bù / không

d)

bú / không

42.

Phiên âm của “你好” là gì?

a)

nǐ hǎo

b)

ní hǎo

c)

nī hǎo

d)

nǐ hāo

43.

“男” có phiên âm và nghĩa là gì?

a)

nán / khó

b)

nán / con trai

c)

nàn / khó

d)

nàn / con trai

44.

"Em trai" trong tiếng trung và có phiên âm là gì?

a)

弟弟 / dīdi

b)

哥哥 / dìdi

c)

弟弟 / dìdi

d)

哥哥 / dīdi

45.

Trong tiếng Trung "em gái" có phiên âm và được viết là:

a)

mèimei / 姐姐

b)

mèimèi / 姐姐

c)

méimei / 妹妹

d)

mèimei / 妹妹

46.

你好吗?

a)

很好 hěn hǎo

b)

你好 nǐ hǎo

c)

好吗 hǎo ma

d)

你好吗 nǐ hǎo ma

47.

汉语难吗?hànyǔ nán ma ?

a)

汉语太男了

b)

汉语不太男

c)

汉语很难了

d)

汉语不太难

48.

Dịch câu “anh trai bạn có bận không?” sang tiếng Trung.

a)

你哥哥不忙吗?

b)

你哥哥不忙?

c)

你哥哥忙吗?

d)

你哥哥不忙。

49.

Dịch câu "mẹ không bận lắm" sang tiếng Trung:

a)

妈妈不忙。

b)

妈妈不太忙。

c)

妈妈太忙了。

d)

妈妈忙。

50.

Dịch câu “bố rất khỏe” sang tiếng Trung

a)

爸爸不很好。

b)

爸爸很好。

c)

爸爸不好。

d)

爸爸太好。

51.

“很好” dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

tốt, khỏe

b)

tốt, được

c)

rất khỏe, rất tốt

d)

rất khỏe, được

52.

māma bú tài hǎo

a)

妈妈太好了

b)

妈妈不太好

c)

妈妈不大好

d)

妈妈很好了

53.

Phiên âm của chữ: 不太难

a)

bǔ tāi nán

b)

bú tài nǎn

c)

bù tài nán

d)

bù tái nántái

54.

Phiên âm của chữ: 妹妹

a)

mēiměi

b)

meimei

c)

mèimèi

d)

mèimei

55.

Dịch sang tiếng Việt: 他

(a)  

56.

Dịch sang tiếng Việt: 她

(a)  

57.

他忙吗?

(a)  

58.

bố của cô ấy có khỏe không?

a)

b)

不好

c)

d)

他爸爸好吗

59.

你妈妈

a)

mẹ của bạn

b)

mẹ của tôi

c)

mẹ của anh

d)

mẹ của cô ta

60.

không khỏe lắm

a)

不好

b)

太好了

c)

不太好

d)

很da

61.

Từ nào có nghĩa là "không"?

a)

客 kè

b)

不 bù

c)

你 Nǐ

d)

见 jiàn