Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tính từ

Total questions: 66

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

To

(a)  

2.

小

(a)  

3.

Dài

(a)  

4.

短

(a)  

5.

Nhiều

(a)  

6.

小

(a)  

7.

Mới

(a)  

8.

旧

(a)  

9.

Nhanh

(a)  

10.

慢

(a)  

11.

Cao

(a)  

12.

矮

(a)  

13.

Thấp

(a)  

14.

热

(a)  

15.

Lạnh

(a)  

16.

凉快

a)

Âm u

b)

Ấm áp

c)

Nóng

d)

Mát mẻ

17.

暖和

a)

Mát mẻ

b)

Ấm áp

c)

Nóng bức

d)

Lạnh

18.

干净

a)

Bẩn

b)

Hôi

c)

Sạch

d)

Mốc

19.

赃

(a)  

20.

好看

a)

Đẹp

b)

Được

c)

Nghe tốt

d)

Ăn ngon

21.

美丽

a)

Đẹp trai

b)

Xinh đẹp

c)

Xấu xí

d)

Tàm tạm

22.

漂亮

a)

Đẹp, xinh

b)

Xấu, bẩn

c)

Ổn, ưa nhìn

23.

帅哥

a)

Anh trai

b)

Đẹp gái

c)

Đẹp trai

d)

Chị gái

24.

Xấu

(a)  

25.

Tốt, khoẻ

(a)  

26.

坏

a)

Nghịch ngợm

b)

Xấu

c)

Hư hỏng

d)

Không tốt

27.

Béo

(a)  

28.

瘦

(a)  

29.

薄

a)

Mỏng

b)

Dày

c)

Nhiều

d)

Ít

30.

Dày

(a)  

31.

难

(a)  

32.

容易

a)

Nản

b)

Khó

c)

Dễ

d)

Cố gắng

33.

便宜

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Vừa

d)

Giảm giá

34.

Đắt

(a)  

35.

近

(a)  

36.

亮

a)

Sáng

b)

Tối

c)

Bình minh

d)

Hoàng hôn

37.

Mệt

(a)  

38.

忙

(a)  

39.

舒服

a)

Buồn bã

b)

Nghỉ ngơi

c)

Thư giãn

d)

Thoải mái

40.

难受

a)

Không thoải mái

b)

Thoải mái

c)

Khó chịu

d)

Dễ chịu

41.

高兴

a)

Vui vẻ

b)

Bực bội

c)

Khó chịu

42.

开心

(a)  

43.

难过

a)

Khóc

b)

Cười

c)

Buồn

d)

Vui

44.

Già

(a)  

45.

年经

a)

Già

b)

Trẻ

c)

E bé

d)

Thiếu niên

46.

聪明

a)

Ngu

b)

Thông minh

c)

Đần

d)

Giỏi

47.

Đần

(a)  

48.

老实

a)

Nói phét

b)

Lừa đảo

c)

Thật thà

49.

认真

a)

Lười biếng

b)

Chăm chỉ

c)

Nhàn hạ

d)

Bận

50.

小心

a)

Tỉ mỉ

b)

Thận trọng

c)

Cẩn thận

d)

Cẩu thả

51.

粗心

a)

Tỉ mỉ

b)

Cẩn thận

c)

Vụng về

d)

Cẩu thả

52.

Rộng

(a)  

53.

巧妙

a)

Khéo léo

b)

Vụng về

c)

Tỉ mỉ

d)

Cẩn thận

54.

Nặng

(a)  

55.

轻

(a)  

56.

Mềm

(a)  

57.

硬

(a)  

58.

热闹

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Náo nhiệt

59.

安静

(a)  

60.

懒

a)

Lười

b)

Chăm

c)

Mệt

d)

Khoẻ

61.

Bảo thủ

(a)  

62.

善良

(a)  

63.

严格

a)

Nghiêm chỉnh

b)

Nghiêm khắc

c)

Cợt nhả

d)

Thoải mái

64.

周到

a)

Chăm chút

b)

Chu đáo

c)

Tỉ mỉ

65.

Nhiệt tình

(a)  

66.

温柔

(a)