WorksheetsTính từ
Total questions: 66
Worksheet time: 53mins
To
(a)
小
(a)
Dài
(a)
短
(a)
Nhiều
(a)
小
(a)
Mới
(a)
旧
(a)
Nhanh
(a)
慢
(a)
Cao
(a)
矮
(a)
Thấp
(a)
热
(a)
Lạnh
(a)
凉快
Âm u
Ấm áp
Nóng
Mát mẻ
暖和
Mát mẻ
Ấm áp
Nóng bức
Lạnh
干净
Bẩn
Hôi
Sạch
Mốc
赃
(a)
好看
Đẹp
Được
Nghe tốt
Ăn ngon
美丽
Đẹp trai
Xinh đẹp
Xấu xí
Tàm tạm
漂亮
Đẹp, xinh
Xấu, bẩn
Ổn, ưa nhìn
帅哥
Anh trai
Đẹp gái
Đẹp trai
Chị gái
Xấu
(a)
Tốt, khoẻ
(a)
坏
Nghịch ngợm
Xấu
Hư hỏng
Không tốt
Béo
(a)
瘦
(a)
薄
Mỏng
Dày
Nhiều
Ít
Dày
(a)
难
(a)
容易
Nản
Khó
Dễ
Cố gắng
便宜
Đắt
Rẻ
Vừa
Giảm giá
Đắt
(a)
近
(a)
亮
Sáng
Tối
Bình minh
Hoàng hôn
Mệt
(a)
忙
(a)
舒服
Buồn bã
Nghỉ ngơi
Thư giãn
Thoải mái
难受
Không thoải mái
Thoải mái
Khó chịu
Dễ chịu
高兴
Vui vẻ
Bực bội
Khó chịu
开心
(a)
难过
Khóc
Cười
Buồn
Vui
Già
(a)
年经
Già
Trẻ
E bé
Thiếu niên
聪明
Ngu
Thông minh
Đần
Giỏi
Đần
(a)
老实
Nói phét
Lừa đảo
Thật thà
认真
Lười biếng
Chăm chỉ
Nhàn hạ
Bận
小心
Tỉ mỉ
Thận trọng
Cẩn thận
Cẩu thả
粗心
Tỉ mỉ
Cẩn thận
Vụng về
Cẩu thả
Rộng
(a)
巧妙
Khéo léo
Vụng về
Tỉ mỉ
Cẩn thận
Nặng
(a)
轻
(a)
Mềm
(a)
硬
(a)
热闹
Ồn ào
Yên tĩnh
Náo nhiệt
安静
(a)
懒
Lười
Chăm
Mệt
Khoẻ
Bảo thủ
(a)
善良
(a)
严格
Nghiêm chỉnh
Nghiêm khắc
Cợt nhả
Thoải mái
周到
Chăm chút
Chu đáo
Tỉ mỉ
Nhiệt tình
(a)
温柔
(a)
