wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

h4 bài 1

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

 法律

a)

pháp luật

b)

luật sư

c)

quốc pháp

2.

印象

a)

ấn tượng

b)

tưởng tượng

c)

sâu sắc

3.

đậm,sâu sắc

a)

  深

b)

黑   

c)

4.

熟悉

a)

  hiểu rõ

b)

xấu hổ

c)

sợ hãi

5.

不仅

a)

không đúng

b)

không những,chẳng những

c)

không sai

6.

性格

a)

tính cách

b)

giới tính

c)

tính toán

7.

nói đùa

a)

生气

b)

开玩笑

c)

说话

8.

从来

a)

từ trước đến nay

b)

bây giờ

c)

quá khứ

9.

cùng, chung

a)

共同

b)

工资

c)

公司

10.

phù hợp, thích hợp

a)

适合

b)

市场

c)

接受

11.

幸福

a)

hạnh phúc

b)

hi vọng

c)

thất vọng

12.

生活

a)

nơi sinh

b)

cuộc sống

c)

sinh mệnh

13.

vừa,vừa mới

a)

b)

c)

14.

浪漫

a)

lãng phí

b)

hạnh phúc

c)

lãng mạn

15.

đủ

a)

b)

c)

16.

缺点

a)

ưu điểm

b)

khuyết điểm

c)

đặc điểm

17.

优点

a)

ưu điểm

b)

khuyết điểm

c)

đặc điểm

18.

接受

a)

chấp nhận

b)

bàn tay

c)

tình yêu

19.

ngưỡng mộ,ao ước

a)

  羡慕

b)

梦想

c)

爱情

20.

爱情

a)

tình yêu

b)

ngôi sao

c)

tình hình

21.

hành tinh,ngôi sao

a)

星星

b)

慢慢

c)

红红

22.

即使

a)

cho dù

b)

nếu

c)

kịp thời

23.

加班

a)

lớp học

b)

tăng ca

c)

nghỉ phép

24.

sáng,phát sáng

a)

b)

c)

25.

感动

a)

cảm xúc

b)

cảm động

c)

hành động

26.

tự nhiên, hiển nhiên

a)

浪漫

b)

自然

c)

即使

27.

原因

a)

nguyên nhân

b)

vốn dĩ

c)

cho nên

28.

tương hỗ ,hỗ trợ

a)

离开

b)

互相

c)

想法

29.

吸引

a)

hấp dẫn, thu hút

b)

kịp thời,đúng lúc

c)

sâu sắc,sâu đậm

30.

hài hước,hóm hỉnh

a)

幽默

b)

黑板

c)

吸引

31.

脾气

a)

tính cách

b)

không khí

c)

tức giận