Worksheets1.나라
Total questions: 28
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Đất nước
(a)
2.
Hàn Quốc
a)
태국
b)
한국
c)
일본
d)
호주
3.
Việt Nam
a)
말레이시아
b)
일본
c)
베트남
d)
인도
4.
Malaysia
a)
말레이시아
b)
몽골
c)
필리핀
d)
인도
5.
일본
a)
Nhật Bản
b)
Mỹ
c)
Úc
d)
Mông Cổ
6.
Mỹ
a)
미국
b)
태국
c)
러시아
d)
독일
7.
중국
a)
Úc
b)
Mỹ
c)
Thái Lan
d)
Trung Quốc
8.
Thái Lan
a)
태국
b)
몽골
c)
영국
d)
프랑스
9.
Úc
(a)
10.
Mông Cổ
(a)
11.
Indonesia
a)
인도네시아
b)
러시아
c)
말레이시아
d)
미국
12.
Philippin
(a)
13.
인도
a)
Nga
b)
Indonesia
c)
Đức
d)
Ấn Độ
14.
Anh
a)
독일
b)
영국
c)
호주
d)
일본
15.
Đức
a)
일본
b)
독일
c)
몽골
d)
영국
16.
Pháp
(a)
17.
러시아
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
Nga
d)
Việt Nam
18.
Nghề nghiệp
a)
의자
b)
약사
c)
학생
d)
직업
19.
Học sinh
a)
학생
b)
교사
c)
주부
d)
운전기사
20.
Nhân viên công ty
(a)
21.
Nhân viên ngân hàng
a)
회사원
b)
은행원
c)
공무원
d)
학생
22.
Giáo viên
a)
주부
b)
의사
c)
교사
d)
약사
23.
의사
a)
Bác sĩ
b)
Nội trợ
c)
Dược sĩ
d)
Lái xe
24.
Công chức
(a)
25.
Hướng dẫn viên du lịch
(a)
26.
Nội trợ
a)
주부
b)
교사
c)
의사
d)
공무원
27.
Dược sĩ
(a)
28.
Lái xe
a)
운전기사
b)
공무원
c)
회사원
d)
약사
100 %
