wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RIGHT ON 7 UNIT 2 FIT FOR LIFE

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
1. pull
a)
kéo
b)
mở
c)
đóng
2.
2. open
a)
mở
b)
chiếu phim
c)
đóng
3.
3.close
a)
đóng
b)
chiếu phim
c)
quyết định
4.
4. feature
a)
chiếu (phim)
b)
quyết định
c)
chỉ dẫn
5.
5. decide
a)
quyết định
b)
chỉ dẫn
c)
nhảy múa
6.
6. show
a)
chỉ ra, hướng dẫn
b)
nhảy múa
c)
tiết kiệm
7.
7. dance
a)
nhảy múa
b)
tiết kiệm
c)
gợi ý
8.
8.save
a)
tiết kiệm
b)
gợi ý
c)
đi bộ
9.
9.suggest
a)
gợi ý
b)
đi bộ
c)
thích
10.
10.walk
a)
đi bộ
b)
thích
c)
cần
11.
11. enjoy
a)
thích
b)
cần
c)
xem
12.
12.need
a)
cần
b)
xem
c)
tham gia
13.
13. watch
a)
xem
b)
tham gia
c)
đợi
14.
14. attend
a)
tham gia
b)
đợi
c)
hoàn thành
15.
wait
a)
đợi
b)
hoàn thành
c)
ghét
16.
finish
a)
hoàn thành
b)
ghét
c)
sơn
17.
hate
a)
ghét
b)
sơn
c)
dừng lại
18.
paint
a)
sơn
b)
dừng lại
c)
kết thúc
19.
stop
a)
dừng lại
b)
kết thúc
c)
đính ước
20.
end
a)
kết thúc
b)
đính ước
c)
cười
21.
engage
a)
đính ước
b)
cười
c)
biểu diễn
22.
laugh
a)
cười
b)
biểu diễn
c)
muốn
23.
perform
a)
biểu diễn
b)
muốn
c)
nhìn
24.
want
a)
muốn
b)
nhìn
c)
khóc
25.
look
a)
nhìn
b)
khóc
c)
chỉ đạo
26.
cry
a)
khóc
b)
chỉ đạo
c)
thư giãn
27.
direct
a)
chỉ đạo
b)
thư giãn
c)
mô tả
28.
relax
a)
thư giãn
b)
mô tả
c)
tăng
29.
describe
a)
mô tả
b)
tăng
c)
đánh răng
30.
increase
a)
tăng
b)
đánh răng
c)
chải
31.
brush
a)
đánh (răng)
b)
chạm
c)
mở
32.
touch
a)
chạm
b)
đóng
c)
mở
33.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Pulled
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
34.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Opened
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
35.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Closed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
36.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Featured
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
37.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Decided
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
38.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Showed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
39.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Danced
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
40.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Saved
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
41.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Suggested
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
42.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Walked
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
43.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Enjoyed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
44.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Needed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
45.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? watched
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
46.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Attended
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
47.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Waited
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
48.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Finished
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
49.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Hated
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
50.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? painted
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
51.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Stopped
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
52.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Ended
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
53.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Engaged
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
54.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Laughed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
55.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Performed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
56.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Wanted
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
57.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Looked
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
58.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Cried
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
59.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Directed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
60.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? relaxed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
61.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Described
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
62.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Increased
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
63.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? brushed
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
64.
Đuôi ed của từ sau đọc là gì? Touched
a)
/t/
b)
/d/
c)
/id/
65.
escape
a)
trốn thoát
b)
di chuyển
c)
mặc
66.
move
a)
di chuyển
b)
mặc
67.
grip
a)
kẹp chặt
b)
di chuyển
c)
mặc
68.
remember
a)
nhớ
b)
di chuyển
c)
mặc
69.
encourage
a)
khuyến khích
b)
di chuyển
c)
mặc
70.
match
a)
nối, ghép
b)
di chuyển
c)
mặc
71.
dress
a)
mặc
b)
di chuyển
c)
phiền phức
72.
excited
a)
phấn khích
b)
mượn
c)
phiền phức
73.
annoyed
a)
phiền phức
b)
mượn
c)
giải thích
74.
bored
a)
chán ngắt
b)
mượn
c)
giải thích
75.
terrified
a)
khiếp sợ, kinh hãi
b)
mượn
c)
giải thích
76.
succeed
a)
thành công
b)
mượn
c)
giải thích
77.
borrow
a)
mượn
b)
cố gắng
c)
giải thích
78.
explain
a)
giải thích
b)
cố gắng
c)
giải thích
79.
try
a)
cố gắng
b)
cố gắng
c)
giải thích