wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 Grade 6 ( new- vocabulary)

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

ngoại hình, vẻ bề ngoài

a)

serious

b)

appearance

c)

straight

d)

strong

2.
a)

bald

b)

curly

c)

straight

3.

đẹp trai

a)

friendly

b)

talkative

c)

patient

d)

handsome

4.

xinh đẹp

a)

well-built

b)

sporty

c)

pretty

d)

reliable

5.

thích thể thao, phong cách thể thao

a)

friendly

b)

sporty

c)

serious

d)

talkative

6.

thẳng (tóc)

a)

bald

b)

curly

c)

straight

7.

khỏe mạnh

a)

handsome

b)

strong

c)

confident

d)

pretty

8.

năng động

a)

appearance

b)

strong

c)

reliable

d)

active

9.

chu đáo

a)

careful

b)

care

c)

caring 

d)

careless

10.

thông minh

a)

well-built

b)

clever

c)

strong

d)

curious 

11.

tự tin

a)

active

b)

confident

c)

caring 

d)

personality

12.

tò mò

a)

patient 

b)

generous

c)

curious

d)

talkative

13.

thân thiện

a)

patient

b)

shy

c)

clever

d)

friendly

14.

rộng rãi, rộng lượng

a)

caring

b)

curious

c)

friendly

d)

generous

15.

kiên nhẫn

a)

patient 

b)

serious

c)

active

d)

responsible

16.

tính cách

a)

sporty

b)

personality

c)

talkative

d)

confident

17.

đáng tin

a)

appearance

b)

reliable

c)

friendly

d)

well-built

18.
a)

pretty

b)

responsible

c)

handsome

d)

well-built

19.
a)

pretty

b)

serious

c)

curious

d)

generous

20.
a)

well-built

b)

talkative

c)

shy

d)

confident

21.
a)

serious

b)

patient

c)

caring

d)

talkative 

22.
a)

short straight hair

b)

long blonde hair

c)

long dark hair

23.
a)

long blonde hair

b)

short straight hair

c)

long curly brown hair

24.
a)

thin

b)

slim

c)

fat

25.
a)

He is young.

b)

He is old.

c)

He has long hair.

d)

He is bald.

26.
a)

She has short hair.

b)

She is tall and slim.

c)

She has blonde hair.

27.
a)

wavy hair

b)

curly hair

c)

straight hair

d)

blond hair

28.

Cem is ....................................

a)

short

b)

tall

c)

fat

d)

bald

29.

This kind of person often makes other people laugh.

a)

funny

b)

lazy

c)

helpful

d)

selfish

30.

What is this ?

a)

arm

b)

leg

c)

eye

d)

ear

31.

What is this?

a)

arm

b)

leg

c)

ear

d)

eye

32.

What is this?

a)

nose

b)

leg

c)

arm

d)

eye

33.

What is this?

a)

leg

b)

arm

c)

nose

d)

finger

34.

tính từ cao

a)

short

b)

tall

c)

big

d)

small

35.

tính từ thấp

a)

tall

b)

short

c)

big

d)

small

36.

tính từ to

a)

tall

b)

short

c)

big

d)

small

37.

tính từ nhỏ

a)

tall

b)

short

c)

big

d)

small

38.

hăng hái, năng động

a)

boring

b)

sporty

c)

active

d)

confident

39.

dáng vẻ, ngoại hình

a)

appearance

b)

personality

c)

x

d)

x

40.

buồn tẻ

a)

confident

b)

boring

c)

curious

d)

funny

41.

tự tin

a)

boring

b)

confident

c)

funny

d)

active

42.

tò mò, thích tìm hiểu

a)

confident

b)

curious

c)

generous

d)

patient

43.

buồn cười, thú vị

a)

curious

b)

funny

c)

confident

d)

sporty

44.

rộng rãi, hào phóng

a)

funny

b)

sporty

c)

generous

d)

confident

45.

điềm tỉnh

a)

generous

b)

shy

c)

reliable

d)

patient

46.

đáng tin cậy

a)

curious

b)

shy

c)

reliable

d)

confident

47.

xấu hổ

a)

shy

b)

reliable

c)

curious

d)

confident

48.

khỏe mạnh, dáng thể thao

a)

sporty

b)

shy

c)

active

d)

generous

49.

nghiêm túc

a)

reliable

b)

serious

c)

patient

d)

curious

50.

tính cách, cá tính

a)

appearance

b)

personality

c)

x

d)

x

51.

active (adj)

a)

b)

hăng hái, năng động

c)

cẩn thận

d)

lanh lợi, thông minh

52.

appearance (n)

a)

bề ngoài, ngoại hình

b)

sáng tạo

c)

d)

cẩn thận

53.

careful (adj)

a)

tự tin

b)

hăng hái, năng động

c)

cẩn thận

d)

thân thiện

54.

caring (adj)

a)

chu đáo, biết quan tâm

b)

lanh lợi, thông minh

c)

bề ngoài, ngoại hình

d)

hăng hái, năng động

55.

cheek (n)

a)

mũi

b)

c)

mồm

d)

miệng

56.

clever (adj)

a)

cẩn thận

b)

thân thiện

c)

hăng hái, năng động

d)

lanh lợi, thông minh

57.

confident (adj)

a)

sáng tạo

b)

hăng hái, năng động

c)

tự tin

d)

thân thiện

58.

creative (adj)

(a)  

59.

friendly (adj)

a)

sáng tạo

b)

thân thiện

c)

thông minh

d)

ngoại hình

60.

funny (adj)

a)

ngộ nghĩnh, khôi hài

b)

thân thiện

c)

tốt bụng

d)

chu đáo

61.

hard-working (adj)

a)

năng động

b)

sáng tạo

c)

chăm chỉ

d)

chu đáo

62.

kind (adj)

a)

chu đáo

b)

tốt bụng

c)

thân thiện

d)

thông minh

63.

loving (adj)

a)

thân thiện

b)

ân cần

c)

chu đáo

d)

giàu tình yêu thương

64.

personality (n)

(a)  

65.

shoulder (n)

a)

b)

vai

c)

chân

d)

tay

66.

shy (adj)

a)

nhanh nhẹn

b)

xấu hổ, nhút nhát

c)

tốt bụng

d)

chăm chỉ

67.

slim (adj)

a)

béo

b)

gầy

c)

khoẻ

d)

cao

68.

eye

a)

mắt

b)

mũi

c)

mồm

d)

vai

69.

hair

(a)  

70.

arm

a)

cánh tay

b)

chân

c)

mũi

d)

tóc

71.

finger

a)

bàn chân

b)

ngón tay

c)

ngón chân

d)

chân

72.

leg

a)

ngón chân

b)

ngón tay

c)

chân

d)

bàn chân

73.

foot

a)

chân

b)

bàn chân

c)

bàn tay

d)

tay

74.

mũi

(a)  

75.

a)

chek

b)

chekk

c)

cheek

d)

chekke

76.

shoulder

a)

b)

vai

c)

tóc

d)

mũi